danhgiaxe.edu.vn

Toyota Yaris CVT: Giá bán, thông số kỹ thuật và đánh giá xe

Đặng Đạo Đặng Đạo
Chia sẻ:
Mục lục bài viết

    Bạn đang tìm kiếm một chiếc sedan tiết kiệm, bền bỉ, sở hữu thiết kế trẻ trung, nội thất rộng rãi, tiện nghi, động cơ mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu và giá bán hợp lý? Toyota Yaris CVT chính là lựa chọn hoàn hảo dành cho bạn! Là phiên bản sedan Toyota Yaris được đánh giá cao về độ tiết kiệm và bền bỉ, Yaris CVT hứa hẹn mang đến cho bạn những trải nghiệm di chuyển vô cùng tuyệt vời với chi phí vận hành tối ưu. Hãy cùng khám phá chi tiết về mẫu xe ấn tượng này trong bài viết dưới đây!

    Giới thiệu tổng quan về Toyota Yaris CVT

    Dưới đây là giới thiệu tổng quan về Toyota Yaris CVT:

    Toyota Yaris CVT 02

    Toyota Yaris CVT là gì ?

    Toyota Yaris CVT là phiên bản xe Hatchback hạng B của Toyota được trang bị hộp số tự động vô cấp (CVT) thay vì hộp số tự động truyền thống. Hộp số CVT sử dụng hệ thống puli và dây curoa để thay đổi tỷ số truyền động một cách mượt mà, liên tục, giúp xe vận hành êm ái, tiết kiệm nhiên liệu và mang lại cảm giác lái thoải mái.

    Giá lăn bánh Toyota Yaris CVT

    Tỉnh/Thành phố

    Giá niêm yết (VNĐ) Phí trước bạ (VNĐ) Phí đăng ký biển số (VNĐ) Phí bảo trì đường bộ (VNĐ) Phí bảo hiểm TNDS (VNĐ) Phí đăng kiểm (VNĐ) Tổng giá lăn bánh (VNĐ)
    Hà Nội 684.000.000 82.080.000 20.000.000 1.560.000 437.000 340.000

    788.417.000

    TP. Hồ Chí Minh

    684.000.000 75.600.000 20.000.000 1.560.000 437.000 340.000 781.937.000
    Đà Nẵng 684.000.000 72.320.000 15.000.000 1.560.000 437.000 340.000

    774.657.000

    Cần Thơ

    684.000.000 70.560.000 12.000.000 1.560.000 437.000 340.000

    769.897.000

    Thông số kỹ thuật xe Toyota Yaris CVT

    Thông số

    Giá trị
    Kích thước

    Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao)

    4145 x 1730 x 1500 mm
    Chiều dài cơ sở

    2550 mm

    Chiều rộng cơ sở (Trước/Sau)

    1460/1445 mm
    Khoảng sáng gầm xe

    135 mm

    Bán kính vòng quay tối thiểu

    5.7 m
    Trọng lượng không tải

    1120 kg

    Trọng lượng toàn tải

    1550 kg
    Dung tích bình nhiên liệu

    42 L

    Dung tích khoang hành lý

    326 L
    Động cơ

    Loại động cơ

    2NR-FE (1.5L)
    Số xy lanh

    4 xy lanh thẳng hàng

    Dung tích xy lanh

    1496 cc
    Hệ thống nhiên liệu

    Phun xăng đa điểm

    Loại nhiên liệu

    Xăng
    Công suất tối đa

    107 mã lực tại 6000 vòng/phút

    Mô-men xoắn tối đa

    140 Nm tại 4200 vòng/phút
    Hệ thống truyền động

    Loại dẫn động

    Dẫn động cầu trước
    Hộp số

    Số tự động vô cấp

    Hệ thống treo

    Trước

    Mc Pherson

    Sau

    Thanh xoắn
    Hệ thống lái

    Hệ thống lái

    Trợ lực điện
    Vành & lốp xe

    Loại vành

    Mâm đúc
    Kích thước lốp

    195/50 R16

    Lốp dự phòng

    195/50 R16, Mâm đúc
    Phanh

    Trước

    Đĩa tản nhiệt
    Sau

    Đĩa đặc

    An toàn

    Hệ thống phanh ABS

    Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD

    Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp BA

    Hệ thống cân bằng điện tử VSC

    Hệ thống kiểm soát lực kéo TCS

    Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC

    Camera lùi

    Cảm biến hỗ trợ đỗ xe

    7 túi khí

    Tiện nghi

    Đèn chiếu xa

    LED

    Đèn chiếu gần

    LED
    Đèn ban ngày

    LED

    Đèn pha tự động bật/tắt

    Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ

    Khóa cửa điện

    Kính cửa sổ chỉnh điện

    Ghế lái chỉnh tay 6 hướng

    Ghế phụ chỉnh tay 4 hướng

    Hệ thống điều hòa tự động

    Màn hình cảm ứng 7 inch

    Kết nối Apple CarPlay/Android Auto

    Dàn âm thanh 6 loa

    Chìa khóa thông minh

    Khởi động bằng nút bấm

    Tiêu thụ nhiên liệu

    Ngoài đô thị

    5.32 L/100km

    Kết hợp

    6.38 L/100km
    Trong đô thị

    8.23 L/100km

    So sánh Thông số kỹ thuật các bản xe Toyota Yaris CVT (2024)

    Thông số

    Yaris G CVT Yaris E CVT Yaris E CVT
    Giá bán 656.000.000 VNĐ 585.000.000 VNĐ

    546.000.000 VNĐ

    Màu sắc

    7 màu 6 màu 3 màu
    Ngoại thất

    Đèn chiếu xa

    Halogen Halogen Halogen
    Đèn chiếu gần Halogen Halogen

    Halogen

    Đèn ban ngày

    Không có Không có Không có
    Gương chiếu hậu Chỉnh tay, gập tay Chỉnh tay, gập tay

    Chỉnh tay, gập tay

    Mâm xe

    Thép 15 inch Thép 15 inch Thép 14 inch
    Lốp xe 185/60 R15 185/60 R15

    175/65 R14

    Nội thất

    Ghế ngồi Da nỉ Da nỉ

    Nỉ

    Ghế lái

    Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 4 hướng
    Ghế phụ Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng

    Chỉnh tay 4 hướng

    Tay lái

    Urethane Urethane Urethane
    Hệ thống điều hòa Chỉnh tay Chỉnh tay

    Chỉnh tay

    Màn hình giải trí

    DVD 7 inch DVD 7 inch CD
    Dàn âm thanh 4 loa 4 loa

    2 loa

    Kết nối Apple CarPlay/Android Auto

    Không có Không có Không có
    Chìa khóa Chìa khóa cơ Chìa khóa cơ

    Chìa khóa cơ

    Khởi động bằng nút bấm

    Không có Không có Không có
    Tiện nghi & An toàn

    ABS

    EBD

    BA

    VSC

    TCS

    HAC

    Camera lùi

    Không có
    Cảm biến hỗ trợ đỗ xe

    Không có

    7 túi khí

    Kích thước

    Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao)

    4145 x 1730 x 1500 mm 4145 x 1730 x 1500 mm 4145 x 1730 x 1500 mm
    Chiều dài cơ sở 2550 mm 2550 mm

    2550 mm

    Chiều rộng cơ sở (Trước/Sau)

    1460/1445 mm 1460/1445 mm 1460/1445 mm
    Khoảng sáng gầm xe 135 mm 135 mm

    135 mm

    Bán kính vòng quay tối thiểu

    5.7 m 5.7 m 5.7 m
    Trọng lượng không tải 1120 kg 1120 kg

    1120 kg

    Trọng lượng toàn tải

    1550 kg 1550 kg 1550 kg
    Dung tích bình nhiên liệu 42 L 42 L

    42 L

    Dung tích khoang hành lý

    326 L 326 L 326 L
    Động cơ

    Loại động cơ

    2NR-FE (1.5L) 2NR-FE (1.5L) 2NR-FE (1.5L)
    Số xy lanh 4 xy lanh thẳng hàng 4 xy lanh thẳng hàng

    4 xy lanh thẳng hàng


    >> Xem thêm: Tổng hợp bảng giá xe Toyota đầy đủ các phiên bản


    Đặc điểm nổi bật của Toyota Yaris CVT

    Dưới đây là một số đặc điểm nổi bật của Toyota Yaris CVT:

    Toyota Yaris CVT 03

    Thiết kế trẻ trung, năng động

    Ngoại thất thể thao với lưới tản nhiệt dạng tổ ong, đèn pha LED sắc sảo, mâm xe hợp kim 15-16 inch.

    Nội thất hiện đại với ghế da nỉ hoặc da cao cấp, màn hình giải trí 7 inch, kết nối Apple CarPlay/Android Auto.

    Khả năng vận hành mạnh mẽ

    Động cơ 1.5L DOHC 4 van, công suất 107 mã lực, mô-men xoắn 140 Nm, kết hợp hộp số tự động vô cấp CVT cho khả năng vận hành êm ái, tiết kiệm nhiên liệu.

    Hệ thống treo trước MacPherson và treo sau thanh xoắn giúp mang lại cảm giác lái chắc chắn, ổn định.

    Trang bị tiện nghi đầy đủ

    Hệ thống điều hòa tự động, cửa kính chỉnh điện, gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ.

    Hệ thống giải trí màn hình cảm ứng 7 inch, kết nối Apple CarPlay/Android Auto, dàn âm thanh 4-6 loa.

    Chìa khóa thông minh, khởi động bằng nút bấm.

    An toàn tiên tiến

    Hệ thống phanh ABS, EBD, BA, VSC, TCS, HAC.

    Camera lùi, cảm biến hỗ trợ đỗ xe.

    7 túi khí.

    Tiết kiệm nhiên liệu và giá bán hợp lý

    Mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình theo công bố của nhà sản xuất chỉ 5.32 – 8.23 L/100km.

    Giá bán dao động từ 546.000.000 VNĐ đến 656.000.000 VNĐ, phù hợp với nhiều đối tượng khách hàng.


    >> Khám phá: Giới thiệu tổng quan về xe Toyota Wigo


    Đánh giá xe Toyota Yaris CVT

    Dưới đây là đánh giá xe Toyota Yaris CVT:

    Toyota Yaris CVT 04

    Ưu điểm

    • Thiết kế trẻ trung, năng động: Ngoại thất thể thao, nội thất hiện đại với nhiều tiện nghi.
    • Khả năng vận hành mạnh mẽ: Động cơ 1.5L mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu, hộp số CVT êm ái.
    • Trang bị tiện nghi đầy đủ: Hệ thống điều hòa tự động, màn hình giải trí, kết nối Apple CarPlay/Android Auto, chìa khóa thông minh,…
    • An toàn tiên tiến: Hệ thống phanh ABS, EBD, BA, VSC, TCS, HAC, camera lùi, cảm biến hỗ trợ đỗ xe, 7 túi khí.
    • Giá bán hợp lý: Giá bán dao động từ 546.000.000 VNĐ đến 656.000.000 VNĐ, phù hợp với nhiều đối tượng khách hàng.
    • Kích thước nhỏ gọn, linh hoạt: Phù hợp cho việc di chuyển trong thành phố.
    • Độ bền bỉ, ít hỏng hóc: Chi phí bảo dưỡng thấp.
    • Thương hiệu Toyota uy tín: Dịch vụ hậu mãi tốt.

    Nhược điểm

    • Không gian nội thất hạn chế: Xe chỉ phù hợp cho gia đình 4 người.
    • Trang bị an toàn chưa đầy đủ ở phiên bản thấp: Phiên bản G chỉ có 2 túi khí.
    • Giá bán cao hơn so với một số mẫu xe cùng phân khúc: Ví dụ như Hyundai Accent, Kia Rio.

    Toyota Yaris CVT là một mẫu sedan tuyệt vời với nhiều ưu điểm vượt trội. Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc sedan tiết kiệm, bền bỉ cho gia đình, Toyota Yaris CVT chính là lựa chọn hoàn hảo dành cho bạn! Hãy liên hệ với đại lý Toyota gần nhất để được tư vấn và đặt mua Toyota Yaris CVT ngay hôm nay!

    Đặng Đạo
    Đặng Đạo

    Đặng Đạo là chuyên gia đánh giá xe với hơn 10 năm kinh nghiệm thực chiến. Ông tiên phong phân tích công nghệ vận hành và xu hướng thị trường xe mới, mang đến những nhận định sâu sắc, khách quan giúp người tiêu dùng Việt Nam đưa ra quyết định sáng suốt.

    Bình luận

    M
    Minh Hoàng 19:46:59 04-06-2026

    Cảm ơn bài viết chi tiết về Toyota Yaris CVT. Giá bán có vẻ hợp lý cho một chiếc xe hatchback.

    N
    Ngọc Ánh 12:16:27 05-06-2026

    Cho hỏi bản CVT có mấy phiên bản và giá chênh lệch nhiều không ạ?

    Q
    Quang Huy 19:36:27 06-06-2026

    Đang phân vân giữa Yaris CVT và một vài mẫu xe cùng phân khúc. Thông số kỹ thuật này giúp mình có cái nhìn rõ hơn.

    T
    Thanh Mai 20:08:20 07-06-2026

    Mình thích thiết kế của Yaris, trông khá trẻ trung và năng động.

    Đ
    Đức Anh 19:44:11 09-06-2026

    Ai đã sử dụng Yaris CVT rồi cho xin review thực tế về khả năng vận hành và tiết kiệm nhiên liệu với ạ?

    H
    Hồng Nhung 04:52:41 11-06-2026

    Giá bán công bố có bao gồm VAT chưa vậy ạ? Có chương trình khuyến mãi nào không?

    T
    Tuấn Kiệt 01:35:19 13-06-2026

    Hộp số CVT của Yaris có bền không và có êm ái không nhỉ?

    Bài viết liên quan