Bảng giá xe máy Honda tháng 4/2025 mới nhất hôm nay
Cập nhật bảng giá xe máy Honda tháng 4/2025 mới nhất: SH, Vision, Air Blade, Wave Alpha… đầy đủ chi tiết, giá đề xuất và giá tại đại lý.
Bảng giá xe máy Honda tháng 4/2025 đang nhận được sự quan tâm lớn từ người tiêu dùng Việt Nam. Với nhiều mẫu xe đa dạng như Vision, SH, Air Blade, giá bán có nhiều thay đổi so với tháng trước. Hãy cùng khám phá chi tiết mức giá mới nhất hiện nay.
Tổng quan về thị trường xe máy của Honda
Bước sang tháng 4/2025, thị trường xe máy Honda tại Việt Nam tiếp tục duy trì sức hút lớn đối với người tiêu dùng, đặc biệt nhờ sự góp mặt của các phiên bản mới như Honda Vision 2025 và Air Blade 2025. Honda vẫn vững vàng ở vị trí số một trên thị trường với các dòng xe tay ga và xe số được ưa chuộng như Vision, Air Blade, Wave Alpha, thu hút sự quan tâm rộng rãi từ người mua ở mọi phân khúc.
Trong tháng này, giá xe Honda tại nhiều đại lý tiếp tục duy trì xu hướng giảm so với giá đề xuất của hãng. Nguyên nhân chính đến từ tình hình kinh tế còn nhiều biến động và nhu cầu mua sắm chưa phục hồi hoàn toàn. Nhiều mẫu xe tay ga hot như Vision, SH 160i, SH Mode, Vario 160 đang được bán với giá thấp hơn so với thời điểm tháng 3.

Đáng chú ý, Honda Vision 2025 – mẫu xe được mệnh danh là “nữ hoàng xe tay ga phổ thông” – hiện đang có mức giá bán vô cùng hấp dẫn tại các đại lý. Cụ thể, phiên bản Tiêu chuẩn của Vision 2025 đang được chào bán ở mức khoảng 29,8 - 30,5 triệu đồng, thấp hơn giá niêm yết từ 500.000 đến hơn 1 triệu đồng, tùy khu vực.
Giá bán xe máy Honda vẫn chịu tác động từ nhiều yếu tố như cung cầu thị trường, vị trí địa lý và các chương trình ưu đãi từ đại lý. Tại các thành phố lớn như Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh, mức giá thường cao hơn từ 1 – 2 triệu đồng so với các tỉnh lẻ, do chi phí mặt bằng, vận hành và nhu cầu cao hơn.
Ngoài ra, thời điểm mua xe cũng là yếu tố quan trọng. Trong tháng 4/2025, nhiều đại lý trên toàn quốc tiếp tục triển khai các chương trình khuyến mãi đầu quý II, bao gồm giảm giá trực tiếp, tặng quà phụ kiện và hỗ trợ trả góp 0%, giúp người tiêu dùng dễ dàng sở hữu chiếc xe yêu thích với mức giá hợp lý và nhiều ưu đãi hơn.
Giá các mẫu xe máy Honda theo từng phiên bản
>>>Khám phá thêm: Danh sách bảng giá xe máy Royal Enfield tháng 4/2025
Bảng giá xe Honda MSX 125
Honda MSX 125 tiếp tục là mẫu xe côn tay mini thu hút sự quan tâm lớn từ giới trẻ Việt Nam nhờ ngoại hình độc đáo, phong cách thể thao và khả năng vận hành mạnh mẽ trên phố. Mẫu xe này phù hợp cho cả người mới bắt đầu làm quen với xe côn tay lẫn những ai yêu thích kiểu dáng phá cách, linh hoạt.
Theo cập nhật từ Honda Việt Nam, giá đề xuất cho Honda MSX 125 trong tháng 4/2025 vẫn được giữ nguyên ở mức 49.990.000 VNĐ. Tuy nhiên, giá bán thực tế tại các đại lý có chênh lệch nhẹ do ảnh hưởng từ nhiều yếu tố như khu vực địa lý, sức mua tại từng thời điểm và các chương trình khuyến mãi riêng của từng đại lý.

Dưới đây là bảng giá Honda MSX 125 tháng 4/2025 (tham khảo):
Phiên bản | Màu sắc | Giá đề xuất (VNĐ) | Giá đại lý tại Hà Nội (VNĐ) | Giá đại lý tại TP.HCM (VNĐ) |
Honda MSX 125 | Trắng Đỏ, Đỏ Xanh, Vàng Đen | 49.990.000 | ~50.800.000 | ~51.200.000 |
Lưu ý: Mức giá trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy thời điểm, khu vực và chính sách khuyến mãi của từng đại lý. Để có giá tốt nhất, người dùng nên so sánh và hỏi trực tiếp tại các đại lý gần nơi sinh sống.
Bảng giá xe Honda Wave Alpha 110
Honda MSX 125 tiếp tục thu hút sự quan tâm của người dùng tại Việt Nam nhờ thiết kế nhỏ gọn, phá cách cùng hiệu suất vận hành ấn tượng. Mẫu xe này được ưa chuộng bởi những người trẻ tuổi yêu thích phong cách thể thao, cá tính và sự linh hoạt khi di chuyển trong đô thị.
Theo công bố từ Honda Việt Nam, giá đề xuất cho Honda MSX 125 hiện vẫn ở mức 49.990.000 VNĐ. Tuy nhiên, trên thực tế, giá bán tại các đại lý có thể cao hơn do nhiều yếu tố như vị trí địa lý, nhu cầu tiêu dùng tại từng khu vực và các chương trình khuyến mãi cụ thể từ từng đại lý.

Dưới đây là bảng giá Honda MSX 125 cập nhật đến tháng 4/2025:
Phiên bản | Màu sắc | Giá đề xuất (VNĐ) | Giá đại lý tại Hà Nội (VNĐ) | Giá đại lý tại TP.HCM (VNĐ) |
Honda MSX 125 (Tiêu chuẩn) | Trắng Đỏ, Đỏ Xanh, Vàng Đen | 49.990.000 | ~54.800.000 | ~55.000.000 |
Lưu ý: Giá bán tại đại lý có thể thay đổi tùy thời điểm, chính sách ưu đãi và nguồn cung hàng hóa tại từng khu vực. Để có mức giá tốt nhất, người tiêu dùng nên tham khảo trực tiếp tại các đại lý chính hãng gần nơi sinh sống và tận dụng các chương trình khuyến mãi nếu có.
Bảng giá xe Honda Blade 110
Honda Blade 110 tiếp tục khẳng định vị thế là một trong những mẫu xe số được ưa chuộng nhất tại thị trường Việt Nam. Với thiết kế nhỏ gọn, thể thao và đầy năng động, Blade 110 không chỉ phù hợp với đa số người dùng mà còn mang lại sự tiện lợi khi di chuyển trong đô thị đông đúc.
Xe được trang bị động cơ 110cc mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu tối ưu và vận hành ổn định trên nhiều địa hình. Đây cũng là một trong những dòng xe số có chi phí bảo dưỡng thấp, phụ tùng thay thế dễ tìm, rất phù hợp cho học sinh – sinh viên, người đi làm cần một phương tiện di chuyển hằng ngày bền bỉ và kinh tế.

Tính đến tháng 4/2025, Honda Việt Nam đang phân phối Blade 110 với 3 phiên bản chính, đi kèm giá bán lẻ đề xuất như sau:
Phiên bản | Màu sắc | Giá đề xuất (VNĐ) | Thông tin thêm |
Tiêu chuẩn (Phanh cơ, vành nan hoa) | Đen đỏ, Đen xanh | 19.250.000 | Phiên bản cơ bản với thiết kế thể thao, gọn nhẹ, động cơ 110cc bền bỉ. |
Đặc biệt (Phanh đĩa, vành nan hoa) | Đen đỏ, Đen xanh | 20.850.000 | Trang bị phanh đĩa trước giúp tăng cường khả năng kiểm soát và đảm bảo an toàn. |
Thể thao (Phanh đĩa, vành đúc) | Đen xanh, Đen đỏ, Đen | 22.350.000 | Phiên bản cao cấp nhất, nổi bật với vành đúc thể thao, động cơ mạnh, tiết kiệm. |
Lưu ý: Giá bán lẻ thực tế tại các đại lý có thể chênh lệch so với giá đề xuất, dao động từ 2.500.000 đến 2.656.363 VNĐ tùy theo khu vực và chính sách khuyến mãi của từng đại lý.
Bảng giá xe Honda Wave RSX FI 110
Honda Wave RSX FI 110 vẫn là một trong những dòng xe số phổ thông được ưa chuộng nhất tại Việt Nam nhờ thiết kế thể thao, động cơ 110cc bền bỉ cùng khả năng tiết kiệm nhiên liệu tối ưu. Với mức giá phải chăng và chất lượng ổn định, mẫu xe này tiếp tục được lựa chọn nhiều trong phân khúc xe máy dưới 30 triệu đồng.

Tính đến tháng 4/2025, Honda Việt Nam vẫn phân phối Wave RSX FI 110 với ba phiên bản chính, đi kèm mức giá bán lẻ đề xuất như sau:
Phiên bản | Màu sắc | Giá đề xuất (VNĐ) | Thông tin thêm |
Tiêu chuẩn | Đỏ đen, Đen | 22.032.000 | Phiên bản cơ bản với thiết kế thể thao, động cơ 110cc. |
Đặc biệt | Đen bạc | 23.602.909 | Thiết kế sắc nét, phối màu cá tính, động cơ mạnh mẽ. |
Thể thao | Trắng đen bạc, Đỏ đen bạc, Xanh đen bạc | 25.566.545 | Phiên bản mới nhất, cải tiến hiệu suất và tối ưu mức tiêu hao. |
Giá bán thực tế tại đại lý có thể cao hơn so với giá niêm yết, dao động từ 2.400.000 đến gần 2.800.000 VNĐ tùy phiên bản và khu vực mua xe. Mức giá này bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như vị trí địa lý, thời điểm mua và các chương trình khuyến mãi riêng của từng đại lý.
Bảng giá xe Honda Beat
Honda BeAT tiếp tục là mẫu xe tay ga cỡ nhỏ được ưa chuộng tại nhiều quốc gia Đông Nam Á, đặc biệt là Indonesia, nhờ thiết kế gọn nhẹ, dễ điều khiển và khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội. Xe sử dụng động cơ 110cc kết hợp hệ thống phun xăng điện tử PGM-FI và công nghệ Idling Stop giúp tiết kiệm xăng, giảm khí thải.
Tại Indonesia, Honda BeAT 2025 có 4 phiên bản với giá dao động từ 18,4 – 19,8 triệu Rupiah (tương đương khoảng 29 – 31 triệu đồng).

Tại Việt Nam, xe chưa được phân phối chính hãng, nhưng một số đại lý tư nhân nhập khẩu và bán ra với mức giá tham khảo như sau:
Phiên bản | Màu sắc | Giá bán (VNĐ) | Thông tin |
BeAT 110 – Tem 3D | Đỏ, Xám, Trắng | 24.900.000 | Thiết kế nhỏ gọn, động cơ 110cc, phù hợp di chuyển trong đô thị. |
BeAT 110 – Tem chìm | Đỏ, Xám, Trắng | 23.900.000 | Trang bị PGM-FI, tiết kiệm nhiên liệu. |
BeAT 110 CBS-ISS | Đỏ, Xám, Trắng | 25.000.000 | Có Idling Stop, tăng hiệu suất và giảm tiêu hao nhiên liệu. |
Lưu ý: Giá thực tế có thể chênh lệch tùy khu vực và không bao gồm chính sách bảo hành từ Honda Việt Nam.
Bảng giá xe Honda Genio
Honda BeAT là mẫu xe tay ga cỡ nhỏ được ưa chuộng tại Đông Nam Á, đặc biệt tại Indonesia, nhờ thiết kế gọn nhẹ, dễ điều khiển và tiết kiệm nhiên liệu. Xe dùng động cơ 110cc, tích hợp phun xăng điện tử PGM-FI và công nghệ Idling Stop.
Tại Indonesia, Honda BeAT 2025 có 4 phiên bản, giá dao động từ 18,4 – 19,8 triệu Rupiah (khoảng 29 – 31 triệu đồng).

Tại Việt Nam, xe chưa được phân phối chính hãng nhưng có mặt tại các đại lý tư nhân với giá tham khảo:
Phiên bản | Màu sắc | Giá bán (VNĐ) | Thông tin |
BeAT 110 – Tem 3D | Đỏ, Xám, Trắng | 24.900.000 | Thiết kế nhỏ gọn, động cơ 110cc. |
BeAT 110 – Tem chìm | Đỏ, Xám, Trắng | 23.900.000 | Trang bị PGM-FI, tiết kiệm nhiên liệu. |
BeAT 110 CBS-ISS | Đỏ, Xám, Trắng | 25.000.000 | Có Idling Stop, giảm tiêu hao nhiên liệu. |
Lưu ý: Giá thực tế có thể chênh lệch tùy khu vực và chưa bao gồm bảo hành chính hãng.
Bảng giá xe Honda Future 125 FI
Honda BeAT là mẫu xe tay ga cỡ nhỏ được ưa chuộng tại nhiều quốc gia Đông Nam Á, nổi bật nhờ thiết kế gọn nhẹ, dễ điều khiển và khả năng tiết kiệm nhiên liệu. Xe sử dụng động cơ 110cc, tích hợp hệ thống phun xăng điện tử PGM-FI, giúp giảm tiêu hao nhiên liệu và khí thải – lý tưởng cho nhu cầu di chuyển trong thành phố.
Tại Indonesia, Honda BeAT 2025 có 4 phiên bản: CBS, Street, Deluxe Standard và Deluxe Smart Key, với giá bán dao động từ 18,4 – 19,8 triệu Rupiah (tương đương khoảng 29 – 31 triệu đồng).

Tại Việt Nam, dù chưa được phân phối chính thức, một số đại lý tư nhân đã nhập khẩu mẫu xe này với giá tham khảo như sau:
Phiên bản | Màu sắc | Giá bán (VNĐ) | Thông tin thêm |
BeAT 110 – Tem 3D | Đỏ, Xám, Trắng | 24.900.000 | Phiên bản cơ bản, động cơ 110cc, thiết kế nhỏ gọn. |
BeAT 110 – Tem chìm | Đỏ, Xám, Trắng | 23.900.000 | Trang bị PGM-FI, vận hành tiết kiệm và thân thiện môi trường. |
Lưu ý: Giá trên đã bao gồm VAT nhưng chưa bao gồm phí ra biển số. Giá có thể thay đổi tùy khu vực và thời điểm mua xe.
>>>Khám phá thêm: Bảng giá xe máy Honda tháng 4/2025 mới nhất hôm nay
Bảng giá xe Honda CB150
Honda CB150R là mẫu naked bike phân khối nhỏ được ưa chuộng nhờ thiết kế thể thao, động cơ mạnh mẽ và khả năng vận hành linh hoạt. Xe sử dụng động cơ DOHC 4 van, dung tích 149,2cc, làm mát bằng dung dịch, kết hợp hộp số 6 cấp, cho công suất tối đa 12 kW tại 9.500 vòng/phút.
Tại Việt Nam, tính đến tháng 4/2025, Honda CB150R phiên bản The Streetster được phân phối chính hãng, nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan, với giá bán đề xuất 105.500.000 VNĐ (đã gồm VAT).

Giá lăn bánh tham khảo tại Hà Nội và TP.HCM khoảng 114.840.000 VNĐ, bao gồm:
- Phí trước bạ (5%): 5.275.000 VNĐ
- Phí biển số: 4.000.000 VNĐ
- Bảo hiểm dân sự: 66.000 VNĐ
Lưu ý: Mức giá có thể thay đổi tùy thời điểm và từng khu vực đăng ký.
Bảng giá xe Honda Scoopy
Honda Scoopy là mẫu xe tay ga cỡ nhỏ được thiết kế dành riêng cho người dùng di chuyển trong đô thị. Xe gây ấn tượng với ngoại hình trẻ trung, thời trang cùng loạt tiện ích hiện đại. Được trang bị động cơ eSP 110cc và hệ thống phun xăng điện tử PGM-FI, Scoopy mang lại khả năng vận hành ổn định và tiết kiệm nhiên liệu tối ưu.

Tại Việt Nam, mẫu xe này chưa được phân phối chính hãng mà được các đại lý tư nhân nhập khẩu từ Indonesia với giá bán tham khảo như sau:
Phiên bản | Màu sắc | Giá bán (VNĐ) | Thông tin thêm |
Scoopy (Tiêu chuẩn) | Đen Đỏ, Nâu Vàng, Đen Bạc, Xanh Trắng Nâu | 35.500.000 | Phiên bản cơ bản, động cơ 110cc, thiết kế trẻ trung, dễ điều khiển. |
Scoopy (Smartkey) | Đen, Đỏ Đen, Xanh Rêu, Trắng Nâu | 36.800.000 | Trang bị khóa thông minh, tiết kiệm xăng, tiện lợi trong sử dụng. |
Scoopy (Smartkey cao cấp) | Trắng Nâu | 37.500.000 | Phiên bản đặc biệt với phối màu nổi bật, thiết kế cá tính. |
Lưu ý: Giá trên đã bao gồm VAT nhưng chưa bao gồm phí ra biển số. Giá có thể chênh lệch tùy khu vực, đại lý và thời điểm mua xe.
Bảng giá xe Honda Vario 125
Honda Vario 125 là mẫu xe tay ga được nhiều người Việt yêu thích nhờ thiết kế hiện đại, động cơ 125cc mạnh mẽ cùng hệ thống phun xăng điện tử PGM-FI giúp tiết kiệm nhiên liệu và vận hành ổn định.
Tính đến tháng 4/2025, Honda Việt Nam phân phối chính thức Vario 125 với hai phiên bản, giá bán lẻ đề xuất như sau:

Phiên bản | Màu sắc | Giá đề xuất (VNĐ) | Thông tin thêm |
Đặc biệt | Đỏ nhám, Đen | 40.735.637 | Màu sắc đặc biệt, thiết kế thể thao. |
Thể thao | Xanh đen | 41.226.545 | Màu xanh đen nổi bật, phong cách trẻ trung. |
Giá lăn bánh tạm tính tại Hà Nội và TP.HCM như sau:
- Vario 125 Đặc biệt: khoảng 47.630.000 VNĐ
- Vario 125 Thể thao: khoảng 48.160.000 VNĐ
Mức giá trên đã bao gồm các chi phí như phí trước bạ (5%), phí đăng ký biển số và bảo hiểm trách nhiệm dân sự.
Lưu ý: Giá tại đại lý có thể chênh lệch tùy khu vực và thời điểm mua. Khách hàng nên liên hệ trực tiếp các đại lý Honda ủy quyền để có thông tin chính xác và ưu đãi tốt nhất.
Bảng giá xe Honda Vision
Honda Vision 2025 tiếp tục là một trong những mẫu xe tay ga phổ thông được ưa chuộng nhất tại Việt Nam. Với thiết kế nhỏ gọn, hiện đại và phù hợp với nhiều đối tượng sử dụng, Vision sở hữu động cơ eSP 110cc kết hợp phun xăng điện tử PGM-FI, giúp xe vận hành ổn định, êm ái và tiết kiệm nhiên liệu.
Xe được trang bị nhiều tiện ích như: hệ thống phanh kết hợp CBS, khóa thông minh Smart Key (trên các phiên bản cao), cốp rộng, sàn để chân thoải mái – phù hợp hoàn hảo cho nhu cầu đi lại trong đô thị.

Hiện Honda Việt Nam phân phối Vision 2025 với 4 phiên bản cùng giá đề xuất như sau:
Phiên bản | Màu sắc | Giá đề xuất (VNĐ) | Thông tin thêm |
Tiêu chuẩn | Trắng đen | 31.890.000 | Phiên bản cơ bản, thiết kế hiện đại, không có Smart Key. |
Cao cấp | Đỏ đen, Xanh đen | 33.590.000 | Trang bị Smart Key, tiện lợi hơn trong sử dụng. |
Đặc biệt | Nâu đen | 34.990.000 | Màu sắc cao cấp, thiết kế trang nhã. |
Thể thao | Đen, Xám đen | 37.290.000 | Thiết kế thể thao, cá tính, trẻ trung. |
Lưu ý: Giá trên là giá đề xuất và có thể thay đổi tại các đại lý tùy theo khu vực và chính sách bán hàng. Giá lăn bánh sẽ cao hơn do bao gồm thuế, phí và bảo hiểm.
Bảng giá xe Honda Sonic 150R
Honda Sonic 150R là mẫu xe underbone thể thao nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia, nổi bật với thiết kế gọn nhẹ, khí động học tối ưu và động cơ mạnh mẽ. Xe sử dụng động cơ 150cc, DOHC, làm mát bằng dung dịch, mang lại khả năng tăng tốc tốt và vận hành ổn định, phù hợp với người trẻ yêu thích tốc độ.
Hiện tại, các đại lý tư nhân tại Việt Nam phân phối Honda Sonic 150R với hai phiên bản chính và mức giá tham khảo như sau:

Phiên bản | Màu sắc | Giá bán (VNĐ) | Thông tin thêm |
Honda Sonic 150R (Tiêu chuẩn) | Đen mâm đen, Đen mâm đỏ, Đỏ mâm đen | 46.800.000 | Thiết kế thể thao, động cơ 150cc, phù hợp di chuyển linh hoạt. |
Honda Sonic 150R (Đặc biệt) | Trắng đỏ đen | 47.800.000 | Màu sắc nổi bật, trang bị hiện đại hơn. |
Lưu ý: Giá trên đã bao gồm VAT nhưng chưa tính các loại thuế phí ra biển số. Giá thực tế có thể thay đổi tùy theo đại lý, khu vực và thời điểm mua xe. Khách hàng nên tham khảo kỹ trước khi quyết định.
Bảng giá xe Honda LEAD 125
Honda LEAD 125 là mẫu xe tay ga cao cấp, được ưa chuộng tại Việt Nam nhờ thiết kế thanh lịch, cốp rộng và nhiều tiện ích hiện đại. Xe trang bị động cơ eSP+ 125cc, hệ thống phun xăng điện tử PGM-FI, mang lại khả năng vận hành êm ái và tiết kiệm nhiên liệu.
Tính đến tháng 4/2025, Honda Việt Nam phân phối LEAD 125 với các phiên bản và giá bán lẻ đề xuất như sau:

Phiên bản | Màu sắc | Giá đề xuất (VNĐ) |
Tiêu chuẩn | Trắng ngọc trai | 39.557.455 |
Cao cấp | Đỏ, Xanh | 41.717.455 |
Đặc biệt (ABS) | Xanh xám, Đen | 45.644.727 |
Lưu ý: Giá trên đã bao gồm VAT nhưng chưa bao gồm các loại thuế, phí ra biển số. Giá thực tế tại đại lý có thể chênh lệch tùy theo khu vực và thời điểm mua xe.
Theo thông tin từ các đại lý Honda tại TP.HCM và Hà Nội, giá lăn bánh của Honda LEAD 125 trong tháng 4/2025 như sau:
Phiên bản | Giá lăn bánh tại TP.HCM (VNĐ) | Giá lăn bánh tại Hà Nội (VNĐ) |
Tiêu chuẩn | 47.200.000 | 47.200.000 |
Cao cấp | 51.500.000 | 51.500.000 |
Đặc biệt (ABS) | 54.500.000 | 54.500.000 |
Lưu ý: Giá lăn bánh bao gồm giá xe tại đại lý, phí trước bạ, phí cấp biển số và phí bảo hiểm trách nhiệm dân sự. Giá có thể thay đổi tùy theo khu vực và chính sách của từng đại lý.
Bảng giá xe Honda Vario 150
Honda Vario 150 là mẫu xe tay ga thể thao nhập khẩu từ Indonesia, từng được ưa chuộng tại Việt Nam nhờ thiết kế hiện đại, động cơ 150cc mạnh mẽ và nhiều tiện ích như khóa Smart Key, đèn LED, bảng đồng hồ kỹ thuật số và hệ thống phanh CBS.
Dù đã ngừng sản xuất và được thay thế bằng Vario 160, Vario 150 vẫn được nhiều người tìm mua trên thị trường xe cũ.
Dưới đây là giá bán tham khảo của Honda Vario 150 đã qua sử dụng tại Việt Nam tính đến tháng 4/2025:

Đời xe | Giá bán tham khảo (VNĐ) |
Vario 2018 | 40.000.000 – 60.000.000 |
Vario 2019 | 35.000.000 – 40.000.000 |
Vario 2020 | 33.000.000 – 38.000.000 |
Vario 2021 | 35.000.000 – 60.000.000 |
Vario 2022 | 30.000.000 – 55.000.000 |
Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy tình trạng xe, số km đã đi, khu vực và thời điểm mua bán. Người mua nên kiểm tra kỹ trước khi giao dịch để đảm bảo chất lượng và giá trị thực tế của xe.
Bảng giá xe Honda Air Blade
Honda Air Blade tiếp tục khẳng định vị thế trong phân khúc xe tay ga thể thao tại Việt Nam, nổi bật với thiết kế sắc nét, năng động và nhiều tính năng hiện đại như khóa thông minh Smart Key, hệ thống phanh CBS hoặc ABS tùy phiên bản, đèn LED và màn hình LCD.
Xe được trang bị hai tùy chọn động cơ: 125cc và 160cc, mang lại hiệu suất mạnh mẽ và tiết kiệm nhiên liệu nhờ công nghệ phun xăng điện tử PGM-FI.
Tính đến tháng 4/2025, Honda Việt Nam phân phối Air Blade với các phiên bản và giá bán lẻ đề xuất như sau:

Phiên bản | Màu sắc | Giá đề xuất (VNĐ) |
Air Blade 125 Tiêu chuẩn | Đỏ đen bạc, Xám đen bạc | 42.012.000 |
Air Blade 125 Cao cấp | Bạc xanh đen, Bạc đỏ đen | 42.502.909 |
Air Blade 125 Đặc biệt | Xanh đen vàng | 43.190.182 |
Air Blade 125 Thể thao | Xám đỏ đen | 43.681.091 |
Air Blade 160 Tiêu chuẩn | Đen bạc, Xám bạc đen | 56.690.000 |
Air Blade 160 Cao cấp | Bạc xanh đen, Bạc đỏ đen | 57.190.000 |
Air Blade 160 Đặc biệt | Xanh đen vàng | 57.890.000 |
Air Blade 160 Thể thao | Xám đỏ đen | 58.390.000 |
Lưu ý: Giá trên đã bao gồm VAT nhưng chưa bao gồm các loại thuế, phí ra biển số. Giá thực tế tại các đại lý có thể chênh lệch so với giá đề xuất, tùy thuộc vào khu vực và chính sách bán hàng của từng đại lý.
Bảng giá xe Honda CB150R
Honda CB150R là mẫu naked bike thể thao nổi bật của Honda, được ưa chuộng nhờ thiết kế mạnh mẽ, động cơ DOHC 150cc làm mát bằng dung dịch, mang lại khả năng vận hành linh hoạt cả trong đô thị lẫn trên đường dài. Xe còn được trang bị loạt tính năng hiện đại như đèn LED, màn hình kỹ thuật số, phanh đĩa trước sau và khung sườn chắc chắn.
Tại Việt Nam, CB150R phiên bản The Streetster được phân phối chính hãng với giá bán lẻ đề xuất là 105.500.000 VNĐ (đã bao gồm VAT).

Giá lăn bánh tham khảo tại Hà Nội và TP.HCM khoảng 114.840.000 VNĐ, bao gồm:
- Lệ phí trước bạ (5%): 5.275.000 VNĐ
- Phí đăng ký biển số: 4.000.000 VNĐ
- Bảo hiểm dân sự: 66.000 VNĐ
Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy thời điểm và khu vực đăng ký. Người mua nên tham khảo đại lý chính hãng để biết thông tin chính xác nhất.
Bảng giá xe Honda PCX160
Honda PCX 160 là mẫu xe tay ga cao cấp của Honda, nổi bật với thiết kế sang trọng và hiện đại. Xe được trang bị động cơ eSP+ 160cc, 4 van, SOHC, làm mát bằng dung dịch, sản sinh công suất tối đa 16 mã lực tại 8.500 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 14,7 Nm tại 6.500 vòng/phút. Các tính năng tiện ích bao gồm khóa thông minh Smart Key, hệ thống phanh ABS, đèn LED và màn hình kỹ thuật số, phù hợp cho việc di chuyển trong đô thị.

Hiện tại, Honda PCX 160 được phân phối tại Việt Nam thông qua các đại lý tư nhân với giá bán dao động từ 70.000.000 VNĐ đến 80.000.000 VNĐ, tùy thuộc vào phiên bản và trang bị. Giá này đã bao gồm VAT nhưng chưa bao gồm các loại thuế phí ra biển số và có thể thay đổi tùy theo khu vực và thời điểm mua xe.
Bảng giá xe Honda Winner X
Honda Winner X là mẫu xe côn tay thể thao được ưa chuộng nhờ thiết kế cá tính, động cơ DOHC 150cc mạnh mẽ, làm mát bằng dung dịch, cho khả năng tăng tốc nhanh và vận hành ổn định. Xe còn được trang bị đèn LED, màn hình kỹ thuật số và hệ thống phanh đĩa trước sau, phù hợp với người đam mê tốc độ và phong cách thể thao.

Hiện Honda Việt Nam phân phối Winner X với 3 phiên bản, giá đề xuất như sau:
Phiên bản | Giá đề xuất (VNĐ) |
Tiêu chuẩn | 46.160.000 |
Đặc biệt | 50.060.000 |
Thể thao | 50.560.000 |
Tuy nhiên, giá thực tế tại các đại lý thường thấp hơn giá đề xuất khoảng 9 – 10 triệu đồng, cụ thể:
Phiên bản | Giá đại lý (VNĐ) |
Tiêu chuẩn | 36.160.000 |
Đặc biệt | 40.060.000 |
Thể thao | 40.560.000 |
Lưu ý: Giá trên đã bao gồm VAT nhưng chưa tính phí lăn bánh như lệ phí trước bạ, đăng ký biển số và bảo hiểm. Giá có thể thay đổi theo khu vực và thời điểm mua xe. Người mua nên tham khảo trực tiếp tại đại lý để có thông tin chính xác nhất.
Bảng giá xe Honda SH Mode 125
Honda SH Mode 125 là mẫu xe tay ga thời trang của Honda, thiết kế thanh lịch và hiện đại, phù hợp cho cả nam và nữ. Xe được trang bị động cơ eSP+ 125cc, 4 van, làm mát bằng dung dịch, mang lại hiệu suất vận hành êm ái, mạnh mẽ và tiết kiệm nhiên liệu.
Các tính năng tiện ích bao gồm khóa thông minh Smart Key, hệ thống phanh kết hợp CBS hoặc ABS tùy phiên bản, đèn LED và cốp rộng rãi. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những người tìm kiếm một chiếc xe tay ga sang trọng, dễ dàng di chuyển trong đô thị.

Hiện tại, Honda Việt Nam phân phối SH Mode 125 với các phiên bản và giá bán lẻ đề xuất như sau:
Phiên bản | Màu sắc | Giá đề xuất (VNĐ) |
Tiêu chuẩn CBS | Đỏ, Xanh, Trắng | 57.132.000 |
Cao cấp ABS | Xanh đen, Đỏ đen | 62.139.000 |
Đặc biệt ABS | Bạc đen, Đen | 63.317.000 |
Thể thao ABS | Xám đen | 63.808.000 |
Lưu ý: Giá trên đã bao gồm VAT nhưng chưa bao gồm các loại thuế phí ra biển số. Giá thực tế tại các đại lý có thể chênh lệch so với giá đề xuất, tùy thuộc vào khu vực và thời điểm mua xe.
Bảng giá xe Honda ADV 150
Honda ADV 150 là mẫu xe tay ga thể thao đa dụng, kết hợp ưu điểm của xe tay ga và xe mô tô địa hình. Xe sở hữu động cơ 150cc, hệ thống phun xăng điện tử PGM-FI, mang lại hiệu suất mạnh mẽ và tiết kiệm nhiên liệu. Các tính năng nổi bật của xe bao gồm hệ thống phanh ABS (ở phiên bản cao cấp), đèn LED, khóa thông minh Smart Key và cốp chứa đồ rộng rãi.
Tại Việt Nam, Honda ADV 150 được nhập khẩu và phân phối qua các đại lý tư nhân với hai phiên bản chính và mức giá tham khảo như sau:

Phiên bản | Màu sắc | Giá bán lẻ đề xuất (VNĐ) |
Honda ADV 150 CBS | Đen, Trắng, Đỏ, Nâu | 73.000.000 - 75.000.000 |
Honda ADV 150 ABS | Đen, Trắng, Đỏ | 79.000.000 - 83.000.000 |
Lưu ý: Giá đã bao gồm VAT nhưng chưa tính các loại thuế, phí ra biển số. Giá có thể thay đổi tùy theo khu vực và thời điểm mua xe.
Bảng giá xe Honda CBR150R
Honda CBR150R là mẫu mô tô thể thao cỡ nhỏ của Honda, nổi bật với thiết kế khí động học mạnh mẽ và hiện đại. Xe được trang bị động cơ 150cc, DOHC, làm mát bằng dung dịch, mang lại khả năng vận hành mạnh mẽ, tăng tốc nhanh và ổn định. Các tính năng hiện đại bao gồm đèn LED, màn hình kỹ thuật số và hệ thống phanh ABS (tùy phiên bản).
Tại Việt Nam, Honda CBR150R được phân phối chính hãng với các phiên bản và giá bán lẻ đề xuất như sau:

Phiên bản | Màu sắc | Giá đề xuất (VNĐ) |
Tiêu chuẩn | Đen đỏ | 72.290.000 |
Đặc biệt | Đen xám | 73.290.000 |
Thể thao | Đỏ | 73.790.000 |
Lưu ý: Giá trên đã bao gồm VAT nhưng chưa bao gồm các loại thuế phí ra biển số. Giá thực tế tại các đại lý có thể chênh lệch so với giá đề xuất.
Theo thông tin cập nhật đến tháng 4/2025, giá lăn bánh tại khu vực Hà Nội và TP.HCM cho các phiên bản như sau:
Phiên bản | Giá lăn bánh (VNĐ) |
Tiêu chuẩn | 79.970.000 |
Đặc biệt | 80.970.000 |
Thể thao | 81.470.000 |
Lưu ý: Giá lăn bánh bao gồm giá xe tại đại lý, phí trước bạ (5% giá trị xe), phí cấp biển số và phí bảo hiểm trách nhiệm dân sự. Giá có thể thay đổi tùy theo khu vực và chính sách của từng đại lý.
Bảng giá xe Honda PCX eHEV
Honda PCX e:HEV là mẫu xe tay ga hybrid của Honda, kết hợp động cơ xăng 156,9cc và mô-tơ điện, mang lại khả năng vận hành mạnh mẽ và tiết kiệm nhiên liệu. Xe được trang bị loạt tiện ích hiện đại như đèn Full LED, đồng hồ điện tử LCD, SmartKey và hệ thống kiểm soát lực kéo HSTC, mang đến trải nghiệm lái an toàn, tiện nghi.

Tại Việt Nam, Honda PCX e:HEV được nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia và phân phối qua các đại lý tư nhân với giá bán khoảng 99.000.000 VNĐ (đã bao gồm VAT).
Lưu ý: Giá chưa bao gồm lệ phí trước bạ, phí đăng ký và bảo hiểm. Mức giá có thể thay đổi tùy khu vực và chính sách từng đại lý. Người mua nên tham khảo trực tiếp để có thông tin chính xác và ưu đãi tốt nhất.
Bảng giá xe Honda Sh150i
Honda SH150i là mẫu xe tay ga cao cấp nổi bật của Honda, luôn nằm trong top những dòng xe được ưa chuộng nhất tại Việt Nam. Với thiết kế tinh tế, động cơ mạnh mẽ cùng hàng loạt tính năng hiện đại, SH150i phù hợp với người dùng đang tìm kiếm sự sang trọng, tiện nghi và hiệu suất vận hành ổn định.
Xe được trang bị động cơ 150cc, sử dụng hệ thống phun xăng điện tử PGM-FI giúp tiết kiệm nhiên liệu và vận hành êm ái. Bên cạnh đó, mẫu xe còn sở hữu nhiều tiện ích nổi bật như hệ thống phanh ABS cho cả bánh trước và sau, chìa khóa thông minh Smart Key, hệ thống đèn LED toàn bộ và bảng đồng hồ kỹ thuật số.

Dưới đây là bảng giá xe Honda SH150i mới nhất tháng 4/2025:
Phiên bản | Màu sắc | Giá đề xuất (VNĐ) | Thông tin nổi bật |
Tiêu chuẩn | Đen, Đỏ, Trắng | 92.290.000 | Phiên bản cơ bản, thiết kế thanh lịch, động cơ 150cc. |
Cao cấp | Đen, Xanh, Vàng | 100.290.000 | Trang bị nhiều tiện ích nâng cao, vận hành mạnh mẽ. |
Đặc biệt | Đen, Xanh, Vàng | 101.990.000 | Màu sơn độc đáo, chi tiết thiết kế đặc trưng. |
Thể thao | Đen, Đỏ, Trắng | 102.490.000 | Phong cách thể thao hiện đại, tiết kiệm nhiên liệu. |
Lưu ý: Mức giá trên đã bao gồm thuế VAT nhưng chưa bao gồm các khoản chi phí đăng ký, phí trước bạ và ra biển số. Giá thực tế có thể thay đổi tùy từng đại lý và khu vực phân phối.
Bảng giá xe Honda Super Cub C125
Honda Super Cub C125 là mẫu xe số mang phong cách cổ điển, kết hợp thiết kế retro với công nghệ hiện đại. Xe sử dụng động cơ 125cc, SOHC, phun xăng điện tử PGM-FI, cho công suất 6,87 kW tại 7.500 vòng/phút và mô-men xoắn 10,15 Nm tại 5.000 vòng/phút, đảm bảo vận hành ổn định và tiết kiệm nhiên liệu.
Hiện tại, Honda Việt Nam phân phối Super Cub C125 với hai phiên bản và mức giá đề xuất như sau:

Phiên bản | Màu sắc | Giá đề xuất (VNĐ) |
Tiêu chuẩn | Xanh Trắng (nhạt), Xanh Trắng (đậm), Đỏ Trắng | 86.292.000 |
Đặc biệt | Đen nhám | 87.273.818 |
Lưu ý: Giá trên đã bao gồm VAT nhưng chưa tính các khoản phí ra biển số. Giá có thể thay đổi tùy theo khu vực và chính sách đại lý.
Bảng giá xe Honda CBR250RR
Honda CBR250RR là dòng mô tô thể thao cỡ nhỏ được ưa chuộng trong phân khúc 250cc, nổi bật với thiết kế sắc sảo, đậm chất khí động học và khả năng vận hành mạnh mẽ. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những tay lái trẻ yêu thích cảm giác tốc độ nhưng vẫn muốn kiểm soát tốt trên mọi cung đường.
Xe được trang bị động cơ 2 xi-lanh thẳng hàng, dung tích 249,7cc, DOHC, làm mát bằng dung dịch, cho công suất tối đa lên tới 38 mã lực tại 12.500 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại đạt 29 Nm tại 11.000 vòng/phút. Hộp số 6 cấp kết hợp ly hợp hỗ trợ chống trượt (Slipper Clutch) giúp xe sang số mượt mà và tăng tốc nhanh chóng.

Tại thị trường Việt Nam, Honda CBR250RR được các đại lý tư nhân nhập khẩu nguyên chiếc, không phân phối chính hãng. Dưới đây là bảng giá bán lẻ tham khảo tháng 4/2025:
Phiên bản | Màu sắc | Giá bán lẻ đề xuất (VNĐ) |
SP | Đỏ Đen, Đen mờ sườn đỏ | 170.000.000 |
SP Quick Shifter | Trắng Đỏ Racing, Đỏ Xanh Tricolor | 180.000.000 |
Lưu ý: Mức giá trên đã bao gồm thuế VAT nhưng chưa bao gồm phí trước bạ, đăng ký và biển số. Giá thực tế tại các đại lý có thể có sự chênh lệch tùy thuộc vào chính sách bán hàng và khu vực.
Bảng giá xe Honda CT125
Honda CT125 là mẫu xe adventure cỡ nhỏ mang phong cách cổ điển, phù hợp cho cả di chuyển trong đô thị và trên địa hình gồ ghề. Xe trang bị động cơ 125cc, 4 thì, SOHC, làm mát bằng không khí, công suất 8,8 mã lực tại 7.000 vòng/phút và mô-men xoắn 11 Nm tại 4.500 vòng/phút. Hộp số 4 cấp giúp xe vận hành êm ái với mức tiêu thụ nhiên liệu ấn tượng khoảng 66,9 km/lít.
Tại Việt Nam, Honda CT125 được nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan và phân phối qua các đại lý tư nhân với mức giá tham khảo như sau:

Phiên bản | Màu sắc | Giá bán (VNĐ) | Thông tin thêm |
CT125 (Tiêu chuẩn) | Đỏ, Xanh, Trắng | 150.000.000 | Thiết kế cổ điển, động cơ 125cc |
CT125 (Đặc biệt) | Đen, Nâu | 180.000.000 | Trang bị nâng cấp, phong cách retro hiện đại |
CT125 (Edition 2024) | Đen, Đỏ, Trắng | 198.000.000 | Phiên bản mới nhất, cải tiến hiệu suất và tính năng |
Lưu ý: Giá trên đã bao gồm VAT nhưng chưa tính các loại phí ra biển số. Giá thực tế có thể thay đổi tùy thời điểm và khu vực mua xe.
Bảng giá xe Honda Monkey
Honda Monkey là mẫu xe minibike mang đậm phong cách retro, được yêu thích nhờ thiết kế nhỏ gọn, cá tính và sự kết hợp hài hòa giữa kiểu dáng cổ điển và công nghệ hiện đại. Với ngoại hình độc đáo và khả năng vận hành linh hoạt, Honda Monkey không chỉ phù hợp với giới trẻ yêu thích sự khác biệt mà còn thu hút cả những người đam mê sưu tầm xe.
Xe sử dụng động cơ 4 thì, SOHC, dung tích 125cc, làm mát bằng không khí, cho công suất khoảng 9,25 mã lực tại 7.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 10,5 Nm tại 5.500 vòng/phút. Hộp số 4 cấp mang lại trải nghiệm lái nhẹ nhàng, thoải mái và tiết kiệm nhiên liệu.

Tại thị trường Việt Nam, Honda Monkey từng được phân phối chính hãng với mức giá đề xuất khoảng 84.990.000 VNĐ. Tuy nhiên, kể từ năm 2022, mẫu xe này không còn xuất hiện trên website chính thức của Honda Việt Nam.
Hiện nay, xe được nhập khẩu nguyên chiếc và phân phối bởi các đại lý tư nhân với mức giá tham khảo như sau:
Nguồn gốc & phiên bản | Giá bán tham khảo (VNĐ) |
Phiên bản nhập khẩu Thái Lan | Từ 130.000.000 |
Phiên bản nhập khẩu Nhật Bản | Trên 200.000.000 |
Phiên bản đặc biệt hoặc giới hạn | Dao động tùy độ hiếm và trang bị |
Lưu ý: Mức giá trên đã bao gồm VAT nhưng chưa bao gồm phí trước bạ, biển số và các chi phí đăng ký khác. Giá thực tế có thể thay đổi tùy vào đại lý, nguồn nhập và độ hiếm của từng phiên bản.
Bảng giá xe Honda CB300R
Honda CB300R thuộc dòng Neo Sports Café, kết hợp thiết kế cổ điển với hiện đại, phù hợp cho người yêu thích phong cách thể thao đường phố. Xe trang bị động cơ xi-lanh đơn 286cc, DOHC, làm mát bằng dung dịch, sản sinh công suất 31 mã lực tại 8.500 vòng/phút và mô-men xoắn 27,9 Nm tại 7.500 vòng/phút, đi kèm hộp số 6 cấp cho khả năng vận hành mạnh mẽ và linh hoạt.

Tại Việt Nam, CB300R được phân phối chính hãng với giá đề xuất khoảng 140.000.000 VNĐ. Tuy nhiên, giá thực tế tại đại lý dao động từ 115.000.000 – 120.000.000 VNĐ, tùy khu vực và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh tham khảo tại Hà Nội và TP.HCM khoảng 130.000.000 VNĐ, bao gồm các khoản phí như:
- Lệ phí trước bạ (5%)
- Phí đăng ký biển số
- Bảo hiểm trách nhiệm dân sự
Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy chính sách đại lý. Người mua nên liên hệ trực tiếp để cập nhật thông tin mới và ưu đãi tốt nhất.
Bảng giá xe Honda SH350i
Honda SH350i 2025 là mẫu xe tay ga cao cấp của Honda, nổi bật với thiết kế châu Âu tinh tế và động cơ eSP+ dung tích 330cc, sản sinh công suất 29,2 mã lực tại 7.500 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 31,8 Nm tại 5.250 vòng/phút.
Xe được trang bị hệ thống đèn LED, màn hình kỹ thuật số, phanh ABS hai kênh, khóa thông minh Smart Key, cổng sạc USB Type-C và cốp chứa đồ rộng rãi.

Bảng giá đề xuất và giá bán thực tế tại đại lý (cập nhật tháng 4/2025):
Phiên bản | Giá đề xuất (VNĐ) | Giá đại lý (VNĐ) |
Cao cấp | 151.190.000 | 151.200.000 |
Đặc biệt | 152.190.000 | 152.200.000 |
Thể thao | 152.690.000 | 153.000.000 |
Lưu ý: Giá trên đã bao gồm VAT nhưng chưa bao gồm các loại thuế phí ra biển số. Giá thực tế có thể thay đổi tùy theo đại lý và khu vực.
Bảng giá xe Honda CBR500R
Honda CBR500R là mẫu mô tô thể thao phân khối lớn nổi bật với thiết kế khí động học và khả năng vận hành mạnh mẽ. Xe sử dụng động cơ 471cc, DOHC, làm mát bằng dung dịch, cho khả năng tăng tốc nhanh và ổn định. Các trang bị hiện đại bao gồm đèn LED, màn hình kỹ thuật số và hệ thống phanh ABS hai kênh.
Tại Việt Nam, Honda CBR500R được phân phối chính hãng với giá đề xuất 192.990.000 VNĐ (đã bao gồm VAT).

Giá lăn bánh tham khảo tại Hà Nội và TP.HCM khoảng 206.705.500 VNĐ, bao gồm:
- Thuế trước bạ (5%)
- Phí đăng ký biển số
- Bảo hiểm trách nhiệm dân sự
Giá xe cũ trên thị trường hiện dao động từ 93.000.000 – 150.000.000 VNĐ, tùy theo đời xe, số km đã đi và tình trạng thực tế.
Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy khu vực, thời điểm và chính sách đại lý. Nên kiểm tra kỹ trước khi mua xe mới hoặc xe đã qua sử dụng.
Bảng giá xe Honda CB500F
Honda CB500F là mẫu naked bike 500cc nổi bật với thiết kế thể thao, động cơ 471cc DOHC, làm mát bằng dung dịch, phù hợp cho cả người mới chơi và tay lái có kinh nghiệm.
Tuy nhiên, Honda đã ngừng phân phối CB500F tại Việt Nam và thay thế bằng mẫu CB500 Hornet 2024. Mẫu mới vẫn dùng động cơ 471cc, DOHC, 2 xi-lanh, làm mát bằng dung dịch, sản sinh công suất 47 mã lực tại 8.600 vòng/phút và mô-men xoắn 43 Nm tại 6.500 vòng/phút. Xe sử dụng phun xăng điện tử PGM-FI, mang đến khả năng vận hành linh hoạt và tiết kiệm nhiên liệu.

Giá niêm yết chính hãng CB500 Hornet 2024: 184.990.000 VNĐ (đã gồm VAT, chưa gồm phí đăng ký).
Trên thị trường xe cũ, các phiên bản CB500F và CB500 Hornet đã qua sử dụng được rao bán với giá dao động từ 86,4 triệu đến 93,6 triệu đồng, tùy thuộc vào đời xe, số km đã đi và tình trạng hiện tại.
Lưu ý: Giá có thể thay đổi theo khu vực, đại lý và thời điểm mua bán.
Bảng giá xe Honda CB650R
Honda CB650R là mẫu naked bike 650cc nổi bật với thiết kế thể thao, hiện đại, phù hợp cho người yêu thích dòng xe phân khối lớn mạnh mẽ và linh hoạt. Xe được trang bị động cơ 649cc, DOHC, làm mát bằng dung dịch, cho khả năng vận hành ổn định và tăng tốc ấn tượng.
Tính đến tháng 4/2025, Honda Việt Nam phân phối phiên bản CB650R Tiêu chuẩn với mức giá đề xuất như sau:

Phiên bản | Màu sắc | Giá bán (VNĐ) | Thông tin thêm |
Tiêu chuẩn | Đỏ Đen Xám, Xám Đen Bạc, Đen Bạc | 256.990.000 | Động cơ 649cc, ABS, phuộc USD Showa 41 mm, màn hình TFT 5 inch, đèn LED toàn bộ |
Cao cấp | Đang cập nhật | Đang cập nhật | Chưa có thông tin chính thức |
Edition 2025 | Đang cập nhật | Đang cập nhật | Chưa có thông tin chính thức |
Lưu ý: Giá trên đã bao gồm VAT, chưa gồm các chi phí lăn bánh như thuế trước bạ và phí đăng ký. Giá thực tế có thể dao động tùy theo khu vực và chính sách đại lý.
Bảng giá xe Honda Rebel
Honda Rebel là dòng xe cruiser nổi bật đến từ thương hiệu Honda, nổi bật với thiết kế mạnh mẽ, cá tính và phong cách phóng khoáng, phù hợp với những ai yêu thích cảm giác lái tự do và khác biệt. Xe được trang bị động cơ 500cc hoặc 1100cc, cho khả năng vận hành mượt mà, dễ kiểm soát và linh hoạt trong nhiều điều kiện di chuyển.

Dưới đây là bảng giá Honda Rebel mới nhất tháng 4/2025:
Phiên bản | Màu sắc | Giá đề xuất (VNĐ) | Giá đại lý (VNĐ) | Thông tin thêm |
Rebel 500 | Đen, Xám, Trắng Be | 181.300.000 | 181.300.000 | Phiên bản tiêu chuẩn, động cơ 471cc, kiểu dáng cruiser thời thượng, trang bị phanh ABS, đèn LED hiện đại, màn hình hiển thị LCD. |
Rebel 1100 Tiêu chuẩn | Đen, Xám đen | 449.500.000 | 476.000.000 | Phiên bản tiêu chuẩn với động cơ 1.084cc mạnh mẽ, thiết kế cruiser cao cấp, tích hợp phanh ABS, đèn LED toàn diện, màn hình LCD hiển thị sắc nét. |
Rebel 1100 DCT | Đen, Xám đen | 499.500.000 | 528.500.000 | Phiên bản cao cấp sử dụng hộp số ly hợp kép DCT, động cơ 1.084cc, phong cách cruiser sang trọng, trang bị ABS, đèn LED, màn hình LCD đa năng. |
Lưu ý: Mức giá trên có thể thay đổi tùy theo khu vực, chính sách ưu đãi của từng đại lý và biến động thị trường tại thời điểm mua xe.
Bảng giá xe Honda CB500X
Honda CB500X là mẫu xe adventure tầm trung được Honda phát triển dành cho những tay lái yêu thích khám phá và chinh phục những cung đường dài. Với thiết kế thể thao, mạnh mẽ và dáng ngồi thoải mái, CB500X không chỉ phù hợp cho việc di chuyển hằng ngày trong đô thị mà còn đặc biệt lý tưởng cho những chuyến phượt đường dài hay vượt địa hình phức tạp.
Xe được trang bị khối động cơ 2 xi-lanh song song, dung tích 471cc, cam đôi DOHC, làm mát bằng dung dịch, mang lại khả năng vận hành mạnh mẽ, êm ái và dễ kiểm soát ở nhiều dải tốc độ.
Sức mạnh của động cơ kết hợp cùng hệ thống treo hành trình dài và khung sườn chắc chắn giúp CB500X xử lý linh hoạt trên cả địa hình bằng phẳng lẫn đường gồ ghề. Đây là mẫu xe lý tưởng cho những ai đam mê trải nghiệm cảm giác lái mượt mà nhưng vẫn mạnh mẽ, dù trên phố hay trong những hành trình khám phá thiên nhiên.

Tính đến tháng 4/2025, Honda CB500X phiên bản Tiêu chuẩn đang được phân phối chính hãng tại Việt Nam với mức giá đề xuất như sau:
Phiên bản | Màu sắc | Giá bán (VNĐ) | Thông tin thêm |
Tiêu chuẩn | Đen, Đỏ, Trắng | 194.290.000 | Động cơ 471cc, ABS, phuộc USD Showa 41 mm, màn hình LCD, đèn LED toàn bộ |
Lưu ý: Giá trên đã bao gồm VAT, chưa bao gồm các chi phí lăn bánh. Giá thực tế có thể thay đổi tùy khu vực và chính sách đại lý. Người mua nên liên hệ trực tiếp để được báo giá chính xác và nhận các ưu đãi kèm theo.
Bảng giá xe Honda X-ADV
Honda X-ADV là mẫu xe tay ga adventure độc đáo, kết hợp hoàn hảo giữa sự tiện lợi của xe tay ga và khả năng vận hành mạnh mẽ của mô tô địa hình. Được trang bị động cơ 745cc làm mát bằng dung dịch, X-ADV mang lại hiệu suất vượt trội và sự linh hoạt trên nhiều loại địa hình.
Thiết kế của xe gây ấn tượng với khung sườn chắc chắn, hệ thống treo cao cấp, phanh đĩa hiệu quả và màn hình kỹ thuật số hiện đại. Đây là lựa chọn lý tưởng dành cho những ai yêu thích khám phá, cần một chiếc xe đa năng để di chuyển linh hoạt trong đô thị và chinh phục các cung đường off-road đầy thử thách.

Dưới đây là bảng giá Honda X-ADV mới nhất tháng 4/2025:
Phiên bản | Màu sắc | Giá bán (VNĐ) | Thông tin thêm |
X-ADV 2025 | Đen, Trắng, Đỏ | 242.000.000 | Phiên bản mới nhất với nhiều cải tiến: sử dụng vật liệu nhựa sinh học kỹ thuật cao Durabio, kính chắn gió chỉnh điện, màn hình TFT 5 inch hỗ trợ Honda RoadSync, động cơ 745cc mạnh mẽ, tích hợp 4 chế độ lái và hệ thống kiểm soát hành trình. |
Bảng giá xe CBR1000RR-R
Honda CBR1000RR-R là mẫu superbike cao cấp của Honda, thiết kế khí động học sắc nét và động cơ mạnh mẽ dành cho những tay lái đam mê tốc độ. Xe sử dụng động cơ 999cc, 4 xi-lanh thẳng hàng, DOHC, làm mát bằng dung dịch, cho khả năng tăng tốc ấn tượng và độ ổn định cao ở tốc độ cao. Trang bị hiện đại gồm hệ thống treo cao cấp, phanh đĩa hiệu suất cao, đèn LED, màn hình TFT và kiểm soát lực kéo.

Dưới đây là giá bán Honda CBR1000RR-R tại Việt Nam tính đến tháng 4/2025:
Phiên bản | Màu sắc | Giá bán (VNĐ) | Thông tin thêm |
Tiêu chuẩn | Đỏ xanh trắng, Đen | 950.500.000 | Động cơ 999cc, ABS, phuộc Showa, màn hình TFT 5 inch, đèn LED toàn bộ |
SP | Đỏ xanh trắng | 1.050.500.000 | Phanh Brembo Stylema R, treo điện tử Öhlins Smart-EC gen 3, pô Titan Akrapovic |
Lưu ý: Giá trên đã bao gồm VAT nhưng chưa gồm lệ phí trước bạ, phí đăng ký và bảo hiểm. Giá thực tế có thể thay đổi tùy khu vực và chính sách của từng đại lý.
Bảng giá xe Honda Africa Twin
Honda Africa Twin là mẫu mô tô adventure phân khối lớn đến từ Honda, được thiết kế để vượt qua những cung đường off-road khắc nghiệt và đồng hành cùng người lái trong các hành trình dài ngày. Với khối động cơ 1.084cc làm mát bằng dung dịch, xe mang lại hiệu suất mạnh mẽ, khả năng vận hành ổn định và độ tin cậy cao trên mọi loại địa hình.
Xe được trang bị hàng loạt công nghệ hiện đại như hệ thống treo cao cấp, phanh đĩa trước sau, đèn LED toàn phần, màn hình kỹ thuật số sắc nét và hệ thống chống bó cứng phanh ABS, mang đến trải nghiệm lái an toàn và tiện nghi cho người sử dụng.

Dưới đây là bảng giá Honda Africa Twin mới nhất tháng 4/2025:
Phiên bản | Màu sắc | Giá bán (VNĐ) | Thông tin thêm |
Tiêu chuẩn | Đen, Đỏ đen | 540.990.000 | Phiên bản cơ bản với động cơ 1.084cc, thiết kế adventure touring mạnh mẽ, phù hợp cho những chuyến đi dài. |
Adventure Sports | Trắng xanh đen | 620.990.000 | Phiên bản cao cấp hơn, chuyên dụng cho off-road với dung tích bình xăng lớn, hệ thống treo cao cấp và khả năng chịu tải tốt. |
Lưu ý: Mức giá trên có thể dao động tùy theo khu vực, chính sách của đại lý và biến động thị trường tại thời điểm mua xe.
Bảng giá xe Honda Goldwing
Honda Gold Wing 2025 là mẫu xe touring cao cấp của Honda, mang đến trải nghiệm lái sang trọng và thoải mái cho các hành trình dài. Xe được nhập khẩu nguyên chiếc từ Nhật Bản và trang bị nhiều công nghệ hiện đại.
Gold Wing 2025 sử dụng động cơ 6 xy-lanh đối xứng nằm ngang, dung tích 1.833cc, cho công suất 125 mã lực tại 5.500 vòng/phút và mô-men xoắn 170 Nm tại 4.500 vòng/phút. Xe dùng hộp số tự động ly hợp kép 7 cấp, hỗ trợ chế độ số tay (M) và tự động (A).
Trang bị nổi bật gồm:
- Treo trước hành trình ngược
- Phanh ABS
- Đèn LED toàn bộ
- Màn hình TFT 7 inch hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto
- Hệ thống âm thanh cao cấp
- Yên bọc da, có sưởi ghế

Giá bán lẻ đề xuất tại Việt Nam: 1.231.500.000 VNĐ (đã bao gồm VAT)
Giá lăn bánh tham khảo tại TP.HCM: khoảng 1.297.141.000 VNĐ, bao gồm:
- Thuế trước bạ: 61.575.000 VNĐ
- Phí biển số: 4.000.000 VNĐ
- Bảo hiểm dân sự: 66.000 VNĐ
Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy khu vực đăng ký và thời điểm mua xe. Người mua nên tham khảo thông tin chi tiết từ đại lý chính hãng để nhận được báo giá và ưu đãi tốt nhất.
Hy vọng bảng giá xe máy Honda tháng 4/2025 trên đây đã giúp bạn có thêm thông tin hữu ích để chọn mua xe phù hợp. Đừng quên theo dõi các chương trình khuyến mãi và giá lăn bánh thực tế tại đại lý để đưa ra quyết định chính xác nhất.
Bài Viết Liên Quan

Thiên Phúc là tác giả chuyên viết về ô tô – xe máy, cung cấp thông tin chi tiết, đánh giá và cập nhật giá cả, thông số kỹ thuật của các dòng xe. Với kinh nghiệm chuyên môn vững vàng, Thiên Phúc giúp độc giả lựa chọn xe phù hợp nhất.