Khám phá bảng giá xe Kawasaki tháng 4/2025 đầy đủ
Khám phá bảng giá xe Kawasaki tháng 4/2025 mới nhất, đầy đủ các dòng xe hot: Ninja, Z, W175, Versys… kèm phí lăn bánh và ưu đãi đại lý.
Bạn đang tìm kiếm thông tin bảng giá xe Kawasaki tháng 4/2025? Bài viết sau sẽ giúp bạn cập nhật chi tiết giá bán mới nhất cho từng dòng xe, từ mẫu phổ thông đến cao cấp, cùng những khuyến mãi hấp dẫn tại các đại lý trên toàn quốc.
Thị trường xe máy Kawasaki tại Việt Nam
Vị thế của Kawasaki trên thị trường xe máy Việt Nam
Kawasaki là một trong những thương hiệu xe máy phân khối lớn danh tiếng toàn cầu, nổi bật với các mẫu xe mang thiết kế thể thao, mạnh mẽ và đậm chất công nghệ. Tại thị trường Việt Nam, Kawasaki tập trung chủ yếu vào phân khúc mô tô phân khối lớn (PKL), nơi họ cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ như Honda, Yamaha, Ducati và BMW Motorrad.
Mặc dù không phổ biến trong phân khúc xe phổ thông như Honda hay Yamaha, Kawasaki vẫn giữ được một cộng đồng người dùng trung thành, đặc biệt là những tín đồ đam mê tốc độ và kiểu dáng thể thao. Những chiếc xe của hãng luôn được đánh giá cao về sức mạnh động cơ, thiết kế độc đáo và cảm giác lái đầy phấn khích.

Các dòng xe Kawasaki được ưa chuộng tại Việt Nam
Tại Việt Nam, Kawasaki mang đến nhiều lựa chọn mô tô phân khối lớn, đáp ứng nhu cầu đa dạng của người chơi xe:
- Sportbike: Bao gồm Ninja 400, Ninja ZX-4R, Ninja ZX-6R và Ninja ZX-10R – sở hữu thiết kế khí động học, thể thao, dành cho những ai yêu thích tốc độ cao và phong cách đua.
- Naked bike: Với các mẫu như Z400, Z650, Z900, Z1000 – mang phong cách tối giản, mạnh mẽ, dễ vận hành trong đô thị, phù hợp cho cả người mới chơi.
- Adventure & Touring: Versys 650 và Versys 1000 – được thiết kế cho những chuyến đi xa, khả năng vận hành ổn định trên nhiều loại địa hình.
- Cruiser: Vulcan S – kiểu dáng cổ điển pha hiện đại, mang lại sự thoải mái khi di chuyển đường dài.
- Off-road & Dual-sport: KLX230, KLX300 và KX250 – lý tưởng cho các hành trình khám phá địa hình gồ ghề, phù hợp với những tay lái đam mê mạo hiểm.
Giá bán và xu hướng tiêu dùng xe Kawasaki tại Việt Nam
Do hầu hết các mẫu xe Kawasaki đều là hàng nhập khẩu chính hãng, nên mức giá thường nằm ở phân khúc cao. Tuy vậy, hãng cũng cung cấp nhiều lựa chọn dễ tiếp cận hơn:
- Các mẫu như Z400, Ninja 400, Z900 có giá tương đối “mềm” trong phân khúc PKL, thích hợp cho những biker mới nhập môn.
- Các dòng cao cấp như Z1000 và ZX-10R rất được ưa chuộng nhờ kiểu dáng thể thao, động cơ mạnh mẽ và độ bền cao.
- Các mẫu Versys 650 và Versys 1000 đang dần chiếm lĩnh thị trường nhờ xu hướng du lịch bằng xe máy và phượt đường dài ngày càng phát triển.
Hướng phát triển và cải tiến công nghệ của Kawasaki
Kawasaki luôn không ngừng đổi mới để bắt kịp xu thế thị trường và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng:
Công nghệ siêu nạp (Supercharged): Những mẫu xe như Ninja H2, Ninja H2 SX được trang bị động cơ siêu nạp, mang lại hiệu suất vượt trội nhưng vẫn đảm bảo tiết kiệm nhiên liệu.

Trang bị điện tử hiện đại: Hãng tích hợp các hệ thống tiên tiến như Kawasaki Traction Control (KTRC), Quick Shifter, các chế độ lái Riding Modes, và hệ thống phanh thông minh Kawasaki Intelligent ABS (KIBS) giúp tăng độ an toàn và trải nghiệm lái.
Mở rộng phân khúc tầm trung: Việc ra mắt các mẫu như Ninja 400, Z400, Ninja ZX-4R cho thấy chiến lược mở rộng đối tượng khách hàng, hướng tới người mới bước vào thế giới mô tô phân khối lớn.
Hướng tới tương lai với xe điện: Kawasaki đã bắt đầu thử nghiệm các mẫu xe điện như Ninja e-1 và Z e-1, đánh dấu bước chuyển mình theo xu hướng phát triển bền vững của ngành công nghiệp xe máy.
Giá bán các mẫu xe Kawasaki cụ thể
>>>Tìm hiểu thêm: Bảng giá xe máy Honda tháng 4/2025 mới nhất hôm nay
Bảng giá xe Kawasaki Ninja H2SX
Kawasaki Ninja H2SX là dòng mô tô thể thao-touring cao cấp, nổi bật nhờ sự kết hợp hoàn hảo giữa hiệu suất mạnh mẽ và sự thoải mái cho những hành trình dài. Xe được trang bị động cơ siêu nạp 998cc, sản sinh công suất lên tới 200 mã lực, mang lại cảm giác bứt phá đầy phấn khích.
Cùng với đó, Ninja H2SX sở hữu khung sườn nhẹ, thiết kế khí động học và loạt công nghệ hiện đại như hệ thống phanh ABS, kiểm soát lực kéo (KTRC), màn hình màu TFT và hệ thống hỗ trợ người lái tiên tiến.

Bảng giá Kawasaki Ninja H2SX (Cập nhật tháng 4/2025):
Phiên bản | Màu sắc | Giá bán (VND) | Thông tin nổi bật |
Ninja H2SX | Đen, Xanh | 965.000.000 | Phiên bản tiêu chuẩn, động cơ 998cc siêu nạp, thiết kế khí động học. |
Ninja H2SX SE | Đen, Xanh, Bạc | 1.070.000.000 | Trang bị hệ thống treo cao cấp Ohlins, tăng khả năng vận hành ổn định. |
Ninja H2SX SE+ | Đen, Xanh, Bạc | 1.170.000.000 | Phiên bản cao cấp nhất với hệ thống ARAS: kiểm soát hành trình thích ứng, cảnh báo va chạm và phát hiện điểm mù. |
Lưu ý: Mức giá trên có thể thay đổi tùy theo khu vực, chính sách của đại lý hoặc chương trình ưu đãi. Để biết thông tin chính xác và cập nhật mới nhất, vui lòng liên hệ đại lý Kawasaki gần nhất.
Bảng giá xe Kawasaki W175
Kawasaki W175 là mẫu mô tô phong cách retro cổ điển, kết hợp thiết kế tinh tế và hiệu suất ổn định. Với động cơ 177cc, W175 phù hợp cho cả việc di chuyển trong thành phố và những chuyến đi đường dài. Thiết kế khung xe nhẹ giúp dễ dàng điều khiển và mang lại cảm giác thoải mái tối ưu.

Bảng giá chi tiết Kawasaki W175 (cập nhật tháng 4/2025):
Phiên bản | Màu sắc | Giá bán lẻ đề xuất (VND) | Giá tại đại lý (VND) |
Kawasaki W175 SE | Xanh ngọc, Vàng đất | 77.300.000 | 63.500.000 |
Kawasaki W175 Black Style | Đen nhám | 78.000.000 | 63.500.000 |
Kawasaki W175 Cafe | Trắng, Xám | 79.000.000 | 63.500.000 |
Lưu ý: Giá tại đại lý có thể thấp hơn giá đề xuất do chính sách giảm giá hiện tại. Giá bán có thể thay đổi tùy theo khu vực và chính sách của đại lý.
Bảng giá xe Kawasaki Z125 PRO
Kawasaki Z125 PRO là mẫu mô tô thể thao phân khối nhỏ, nổi bật với thiết kế hiện đại, trẻ trung và cá tính. Xe được trang bị động cơ 125cc, phù hợp cho việc di chuyển linh hoạt trong môi trường đô thị.
Với trọng lượng nhẹ, chiều cao yên xe thấp và thiết kế nhỏ gọn, Z125 PRO mang lại cảm giác lái thoải mái và dễ kiểm soát, đặc biệt phù hợp cho người mới bắt đầu làm quen với mô tô.

Bảng giá Kawasaki Z125 PRO (Cập nhật tháng 4/2025):
Phiên bản | Màu sắc | Giá bán (VND) | Thông tin nổi bật |
Z125 PRO | Đen, Cam, Xanh Camo | 91.000.000 | Phiên bản tiêu chuẩn, động cơ 125cc, thiết kế nhỏ gọn, phù hợp di chuyển nội thành. |
Z125 PRO SE | Đen, Đỏ | 93.000.000 | Trang bị phuộc trước hành trình ngược màu vàng, vành xe màu nổi bật tạo điểm nhấn thể thao. |
Z125 PRO SE+ | Đen, Xanh lá | 95.000.000 | Phiên bản cao cấp với đèn LED, màn hình LCD và hệ thống phanh ABS hiện đại. |
Lưu ý: Giá bán thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào khu vực, thời điểm và chính sách ưu đãi của từng đại lý. Để có thông tin chính xác và ưu đãi tốt nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp các đại lý Kawasaki chính hãng trên toàn quốc.
Bảng giá xe Kawasaki Ninja 250
Kawasaki Ninja 250 là mẫu mô tô thể thao cỡ nhỏ nổi bật với thiết kế khí động học và phong cách mạnh mẽ. Được trang bị động cơ 249cc, Ninja 250 mang lại khả năng vận hành ấn tượng với tốc độ tăng tốc nhanh chóng, phù hợp cho cả người mới bắt đầu và những tay lái giàu kinh nghiệm.
Hệ thống treo chất lượng, phanh hiệu quả và tư thế ngồi thoải mái giúp mang lại trải nghiệm lái thú vị trên mọi hành trình, từ di chuyển hàng ngày cho đến những chuyến đi dài.
Ngoài ra, Kawasaki Ninja 250 còn tích hợp các công nghệ hiện đại, bảo đảm an toàn tối đa cho người dùng, trở thành biểu tượng của phong cách sống năng động và đam mê tốc độ.

Bảng giá chi tiết Kawasaki Ninja 250 (cập nhật tháng 4/2025):
Phiên bản | Màu sắc | Giá bán lẻ đề xuất (VND) | Giá tại đại lý (VND) |
Kawasaki Ninja 250 | Đen, Trắng, Xanh | 199.000.000 | 163.000.000 |
Kawasaki Ninja 250 KRT Edition | Xanh lá | 202.000.000 | 163.000.000 |
Lưu ý: Giá tại đại lý có thể thấp hơn giá đề xuất do chính sách giảm giá hiện tại. Giá bán có thể thay đổi tùy theo khu vực và chính sách của đại lý. Để biết thông tin chi tiết và cập nhật mới nhất, vui lòng liên hệ với đại lý Kawasaki gần nhất.
Bảng giá xe Kawasaki Ninja ZX-25R
Kawasaki Ninja ZX-25R là mẫu mô tô thể thao nổi bật trong phân khúc 250cc, mang thiết kế khí động học sắc sảo cùng hiệu năng vận hành vượt trội. Điểm đặc biệt của dòng xe này nằm ở khối động cơ 4 xi-lanh thẳng hàng dung tích 249cc, mang đến khả năng tăng tốc mạnh mẽ và âm thanh đặc trưng đầy phấn khích.
Xe còn được tích hợp hàng loạt công nghệ hiện đại như hệ thống phun xăng điện tử, phanh ABS, các chế độ lái linh hoạt và hệ thống hỗ trợ sang số nhanh, phù hợp cả cho việc di chuyển hàng ngày lẫn những ai đam mê tốc độ.

Bảng giá Kawasaki Ninja ZX-25R (Cập nhật tháng 4/2025):
Phiên bản | Màu sắc | Giá bán (VND) | Thông tin nổi bật |
Ninja ZX-25R SE | Xanh lá, Xám kim loại | 189.000.000 | Trang bị phuộc trước Showa hành trình ngược có thể điều chỉnh, ABS hai kênh, kiểm soát lực kéo KRTC và sang số nhanh hai chiều KQS. |
Ninja ZX-25R KRT Edition | Xanh lá KRT | 197.300.000 | Phiên bản đội đua Kawasaki Racing Team với tem và màu sắc đặc biệt, giữ nguyên trang bị như bản SE. |
Lưu ý: Giá bán thực tế có thể thay đổi tùy theo khu vực và chính sách ưu đãi của từng đại lý. Để có thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn nên liên hệ trực tiếp với các đại lý Kawasaki chính hãng trên toàn quốc.
Bảng giá xe Kawasaki Z650
Kawasaki Z650 là mẫu mô tô naked bike tầm trung với thiết kế gọn gàng, thể thao và mạnh mẽ. Được trang bị động cơ 649cc, 2 xy-lanh song song, Z650 mang lại sức mạnh ổn định và khả năng vận hành linh hoạt, phù hợp cho cả người mới bắt đầu và những tay lái có kinh nghiệm. Với trọng lượng nhẹ, tư thế lái thoải mái và hệ thống treo chất lượng, Z650 là lựa chọn lý tưởng cho cả di chuyển trong đô thị và các hành trình dài.

Bảng giá chi tiết Kawasaki Z650 (cập nhật tháng 4/2025):
Phiên bản | Màu sắc | Giá bán lẻ đề xuất (VND) | Giá tại đại lý (VND) |
Kawasaki Z650 ABS | Đen, Trắng, Xanh | 199.000.000 | 187.000.000 |
Kawasaki Z650RS | Đen, Xanh lá | 234.000.000 | 231.000.000 |
Lưu ý: Giá tại đại lý có thể thấp hơn giá đề xuất do chính sách giảm giá hiện tại. Giá bán có thể thay đổi tùy theo khu vực và chính sách của đại lý.
Bảng giá xe Kawasaki Ninja 650
Kawasaki Ninja 650 là mẫu mô tô thể thao tầm trung rất được ưa chuộng, nhờ thiết kế đậm chất sportbike kết hợp hiệu năng vận hành mạnh mẽ và tính tiện dụng cao. Xe sử dụng khối động cơ 2 xy-lanh dung tích 649cc, mang lại khả năng tăng tốc ấn tượng, phù hợp cho cả những cung đường đô thị lẫn hành trình đường dài.
Ninja 650 không chỉ mang đến trải nghiệm lái thú vị mà còn được trang bị nhiều công nghệ hiện đại như màn hình LCD đa chức năng, hệ thống phanh ABS và thiết kế khí động học tối ưu. Với tư thế ngồi thoải mái và trọng lượng hợp lý, đây là lựa chọn lý tưởng cho người dùng tìm kiếm sự cân bằng giữa phong cách, sức mạnh và sự tiện lợi.

Bảng giá Kawasaki Ninja 650 (Cập nhật tháng 4/2025):
Phiên bản | Màu sắc | Giá bán (VND) | Thông tin nổi bật |
Ninja 650 ABS | Đen, Trắng, Xanh | 197.000.000 | Phiên bản tiêu chuẩn, động cơ 649cc, thiết kế thể thao, hệ thống phanh ABS an toàn. |
Ninja 650 ABS KRT Edition | Xanh lá KRT | 200.000.000 | Phiên bản đặc biệt với màu tem đội đua Kawasaki Racing Team, giữ nguyên trang bị như bản tiêu chuẩn. |
Lưu ý: Giá bán có thể thay đổi tùy theo khu vực, đại lý và thời điểm mua hàng. Để nhận báo giá chính xác cũng như các chương trình ưu đãi mới nhất, khách hàng nên liên hệ trực tiếp đại lý Kawasaki chính hãng gần nhất.
Bảng giá xe Kawasaki Vulcan S
Kawasaki Vulcan S là mẫu xe cruiser thể thao lý tưởng, kết hợp giữa thiết kế hiện đại và hiệu suất mạnh mẽ. Được trang bị động cơ 649cc, 2 xy-lanh song song, xe mang lại khả năng vận hành mượt mà và đủ sức mạnh để chinh phục mọi cung đường. Vulcan S không chỉ phù hợp với những người yêu thích phong cách cruiser mà còn đáp ứng tốt nhu cầu trải nghiệm lái xe thể thao.
Với tư thế ngồi thấp và chiều cao yên có thể điều chỉnh, Vulcan S mang lại sự thoải mái và tự tin cho người lái ở mọi cấp độ. Hệ thống phanh ABS và hệ thống treo chất lượng cao đảm bảo an toàn và ổn định trên mọi hành trình. Ngoài ra, phiên bản Café với phong cách độc đáo và thiết kế tinh tế càng làm tăng thêm sự hấp dẫn cho mẫu xe này.

Bảng giá chi tiết Kawasaki Vulcan S (cập nhật tháng 4/2025):
Phiên bản | Màu sắc | Giá bán lẻ đề xuất (VND) | Giá tại đại lý (VND) |
Kawasaki Vulcan S ABS | Đen mờ ánh kim | 241.000.000 | 241.000.000 |
Kawasaki Vulcan S Café | Đen, Trắng, Nâu | 257.000.000 | 257.000.000 |
Lưu ý: Giá bán có thể thay đổi tùy theo khu vực và chính sách của đại lý. Để biết thông tin chi tiết và cập nhật mới nhất, vui lòng liên hệ với đại lý Kawasaki gần nhất.
Bảng giá xe Kawasaki Versys 650
Kawasaki Versys 650 là mẫu mô tô đa dụng nổi bật với sự kết hợp hoàn hảo giữa phong cách touring hiện đại và khả năng vận hành linh hoạt. Xe được trang bị động cơ 2 xy-lanh song song, dung tích 649cc, mang đến công suất mạnh mẽ và hiệu suất ổn định. Versys 650 được thiết kế để đáp ứng nhu cầu di chuyển đa dạng, từ những hành trình đường dài đến việc sử dụng hằng ngày trong đô thị.
Không chỉ mạnh mẽ, Versys 650 còn được trang bị nhiều công nghệ hiện đại mang lại sự an toàn và tiện nghi tối đa như hệ thống phanh ABS, màn hình kỹ thuật số hiện đại và khả năng kết nối thông minh. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những tay lái yêu thích sự khám phá nhưng vẫn đề cao tính thực dụng và thoải mái.

Bảng giá Kawasaki Versys 650 (Cập nhật tháng 4/2025):
Phiên bản | Màu sắc | Giá bán (VND) | Thông tin nổi bật |
Versys 650 ABS | Đen, Trắng | 251.200.000 | Phiên bản tiêu chuẩn, động cơ 649cc, công suất 67 mã lực, mô-men xoắn 64 Nm, phanh ABS. |
Versys 650 SE | Đen, Xanh lá | 258.000.000 | Trang bị hệ thống treo cao cấp, màn hình TFT màu và kết nối Bluetooth hiện đại. |
Lưu ý: Giá bán thực tế có thể chênh lệch tùy khu vực và chính sách bán hàng của từng đại lý. Để có thông tin chi tiết nhất và được hỗ trợ nhanh chóng, quý khách nên liên hệ trực tiếp với các đại lý Kawasaki chính hãng.
Bảng giá xe Kawasaki Z900
Kawasaki Z900 là mẫu mô tô naked bike thể thao nổi bật trong phân khúc cao cấp, với thiết kế mạnh mẽ và hiện đại. Xe được trang bị động cơ 948cc, 4 xy-lanh thẳng hàng, mang lại công suất 125 mã lực tại 9.500 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 98,6 Nm tại 7.700 vòng/phút, đáp ứng tốt nhu cầu di chuyển hàng ngày cũng như những hành trình tốc độ cao.
Z900 tích hợp các công nghệ tiên tiến như màn hình TFT đa chức năng, hệ thống phanh ABS và các chế độ lái tùy chỉnh, giúp người lái tận hưởng trải nghiệm an toàn và tiện nghi. Thiết kế khung nhẹ, hệ thống treo chất lượng cao và tư thế ngồi thoải mái làm tăng thêm sự hấp dẫn cho mẫu xe này.

Bảng giá chi tiết Kawasaki Z900 (cập nhật tháng 4/2025):
Phiên bản | Màu sắc | Giá bán lẻ đề xuất (VND) |
Kawasaki Z900 ABS | Đen, Xanh, Trắng | 320.900.000 |
Kawasaki Z900 SE | Đen, Xanh, Trắng | 385.000.000 |
Lưu ý: Giá bán có thể thay đổi tùy theo khu vực và chính sách của đại lý. Để biết thông tin chi tiết và cập nhật mới nhất, vui lòng liên hệ với đại lý Kawasaki gần nhất.
Bảng giá xe Kawasaki Z900RS
Kawasaki Z900RS là mẫu mô tô mang phong cách retro sport, lấy cảm hứng từ những mẫu xe cổ điển của thập niên 1970 nhưng lại sở hữu công nghệ và hiệu suất vận hành vượt trội theo tiêu chuẩn hiện đại. Mẫu xe này không chỉ tái hiện vẻ đẹp cổ điển mà còn nâng tầm trải nghiệm với những tính năng cao cấp, phù hợp cho cả người yêu hoài cổ lẫn đam mê tốc độ.
Z900RS được trang bị động cơ 4 xy-lanh thẳng hàng dung tích 948cc, cho công suất tối đa 111 mã lực tại 8.500 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại đạt 98 Nm tại 6.500 vòng/phút. Động cơ này mang lại khả năng tăng tốc nhanh, vận hành mượt mà và cảm giác lái đầy hứng khởi trong mọi điều kiện.
Không chỉ mạnh mẽ, Z900RS còn chú trọng đến sự an toàn và tiện nghi với hệ thống phanh ABS, treo trước và sau chất lượng cao, màn hình hiển thị hiện đại và loạt công nghệ hỗ trợ người lái. Đây là một chiếc mô tô thể hiện rõ cá tính, vừa cổ điển, vừa thời thượng.

Bảng giá Kawasaki Z900RS (Cập nhật tháng 4/2025):
Phiên bản | Màu sắc | Giá bán (VND) | Thông tin nổi bật |
Z900RS | Đen, Xanh, Vàng | 415.000.000 | Phiên bản tiêu chuẩn, phong cách retro cổ điển, động cơ 948cc, thiết kế thập niên 70. |
Z900RS SE | Đen, Xanh, Vàng | 436.000.000 | Phiên bản đặc biệt với hệ thống treo nâng cấp và nhiều tính năng hiện đại. |
Lưu ý: Giá xe có thể thay đổi tùy theo khu vực và chính sách của từng đại lý. Để biết giá chính xác nhất cùng các ưu đãi mới, vui lòng liên hệ trực tiếp với đại lý Kawasaki chính hãng gần nhất.
Bảng giá xe Kawasaki Z1000
Kawasaki Z1000 là mẫu naked bike cao cấp được ưa chuộng nhờ thiết kế mạnh mẽ, thể thao và động cơ 1.043cc, 4 xy-lanh uy lực. Xe mang lại khả năng tăng tốc vượt trội và hiệu suất vận hành ấn tượng, đáp ứng hoàn hảo nhu cầu của những tay lái đam mê tốc độ. Với phong cách thiết kế sắc sảo, các chi tiết tinh tế và hệ thống đèn LED hiện đại, Z1000 tạo nên diện mạo thể thao và thu hút.
Ngoài hiệu suất mạnh mẽ, Kawasaki Z1000 còn được trang bị công nghệ tiên tiến như hệ thống phanh ABS, hệ thống treo chất lượng cao và tư thế ngồi tối ưu, mang lại cảm giác lái an toàn và thoải mái. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những tín đồ mô tô yêu thích sự mạnh mẽ và phong cách cá tính.

Bảng giá chi tiết Kawasaki Z1000 (cập nhật tháng 4/2025):
Phiên bản | Màu sắc | Giá bán lẻ đề xuất (VND) | Giá tại đại lý (VND) |
Kawasaki Z1000 ABS | Đen, Trắng, Xanh | 435.500.000 | 412.000.000 |
Kawasaki Z1000R Edition | Đen, Trắng, Xanh | 498.000.000 | 498.000.000 |
Lưu ý: Giá tại đại lý có thể thấp hơn giá đề xuất do chính sách giảm giá hiện tại. Giá bán có thể thay đổi tùy theo khu vực và chính sách của đại lý. Để biết thông tin chi tiết và cập nhật mới nhất, vui lòng liên hệ với đại lý Kawasaki gần nhất.
Bảng giá xe Kawasaki Versys 1000
Kawasaki Versys 1000 là mẫu mô tô adventure cao cấp, nổi bật với thiết kế hiện đại, mạnh mẽ và khả năng vận hành linh hoạt trên nhiều loại địa hình. Xe được trang bị khối động cơ 4 xy-lanh dung tích 1.043cc, mang lại công suất mạnh mẽ và hiệu suất ổn định, giúp người lái luôn tự tin trong các hành trình dài ngày, từ đường nhựa bằng phẳng đến các cung đường đèo, địa hình gồ ghề.
Bên cạnh khả năng vận hành vượt trội, Versys 1000 còn gây ấn tượng với thiết kế khung xe chắc chắn, hệ thống treo có thể điều chỉnh, yên xe thoải mái và tư thế ngồi tối ưu cho những chuyến đi dài. Xe còn được trang bị hàng loạt công nghệ hiện đại như màn hình TFT màu, hệ thống phanh ABS, đèn LED toàn bộ và các công nghệ hỗ trợ người lái, đảm bảo sự an toàn và tiện nghi trong suốt hành trình.
Đây là lựa chọn lý tưởng dành cho những tay lái đam mê khám phá và trải nghiệm, muốn chinh phục mọi cung đường với sự ổn định và thoải mái tuyệt đối.

Bảng giá Kawasaki Versys 1000 (Cập nhật tháng 4/2025):
Phiên bản | Màu sắc | Giá bán (VND) | Thông tin nổi bật |
Versys 1000 ABS | Đen, Xanh, Trắng | 419.000.000 | Phiên bản tiêu chuẩn, động cơ 1.043cc, khung sườn chắc chắn, phanh ABS, màn hình TFT. |
Lưu ý: Mức giá có thể thay đổi tùy theo khu vực, chính sách đại lý và chương trình khuyến mãi tại thời điểm mua hàng. Quý khách vui lòng liên hệ đại lý Kawasaki chính hãng gần nhất để nhận báo giá chính xác và ưu đãi mới nhất.
Bảng giá xe Kawasaki Ninja ZX10-R
Kawasaki Ninja ZX-10R là mẫu mô tô thể thao cao cấp, nổi bật với hiệu suất mạnh mẽ và công nghệ tiên tiến. Được trang bị động cơ 998cc, 4 xy-lanh thẳng hàng, ZX-10R mang lại công suất 203 mã lực tại 13.200 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 114,9 Nm tại 11.400 vòng/phút, đáp ứng nhu cầu của những tay lái đam mê tốc độ.
Thiết kế khí động học sắc sảo, hệ thống treo điều chỉnh cao cấp và phanh hiệu suất cao giúp ZX-10R mang đến sự ổn định và kiểm soát tối ưu. Các công nghệ tiên tiến như kiểm soát lực kéo (S-KTRC), chế độ lái tùy chỉnh và màn hình TFT hiện đại hỗ trợ người lái trong mọi điều kiện vận hành.

Bảng giá chi tiết Kawasaki Ninja ZX-10R (cập nhật tháng 4/2025):
Phiên bản | Màu sắc | Giá bán lẻ đề xuất (VND) |
Kawasaki Ninja ZX-10R ABS | Đen, Trắng, Đỏ | 729.000.000 |
Kawasaki Ninja ZX-10R KRT Edition | Đen, Xanh Racing | 729.000.000 |
Lưu ý: Giá bán có thể thay đổi tùy theo khu vực và chính sách của đại lý. Để biết thông tin chi tiết và cập nhật mới nhất, vui lòng liên hệ với đại lý Kawasaki gần nhất.
Bảng giá xe Kawasaki Ninja H2
Kawasaki Ninja H2 là mẫu mô tô siêu thể thao đỉnh cao của thương hiệu Nhật Bản, nổi bật với thiết kế độc đáo, công nghệ tiên tiến và sức mạnh vượt trội. Xe được trang bị động cơ 4 xy-lanh thẳng hàng, dung tích 998cc tích hợp công nghệ siêu nạp, cho công suất lên đến 200 mã lực. Nhờ đó, Ninja H2 mang đến khả năng tăng tốc mạnh mẽ và tốc độ tối đa cực kỳ ấn tượng, khiến mẫu xe này trở thành biểu tượng trong phân khúc hyperbike toàn cầu.
Thiết kế của Ninja H2 không chỉ mang đậm chất khí động học với những đường nét sắc sảo, mà còn góp phần tối ưu luồng gió và hiệu suất vận hành. Đây là mẫu xe dành cho những tay lái đam mê tốc độ, muốn sở hữu một chiếc mô tô mang phong cách tương lai và hiệu năng không khoan nhượng.

Bảng giá Kawasaki Ninja H2 (Cập nhật tháng 4/2025):
Phiên bản | Màu sắc | Giá bán (VND) | Thông tin nổi bật |
Kawasaki Ninja H2 Carbon | Đen, Xanh | 1.319.000.000 | Phiên bản cao cấp với thiết kế Carbon đặc biệt, trang bị hệ thống phanh ABS và loạt công nghệ hiện đại. |
Lưu ý: Mức giá có thể thay đổi tùy thuộc vào khu vực, thời điểm và chính sách của từng đại lý. Để biết thêm thông tin chi tiết và được tư vấn chính xác, quý khách vui lòng liên hệ với đại lý Kawasaki chính hãng gần nhất.
>>>Tìm hiểu thêm: Tham khảo bảng giá xe Yamaha tháng 4/2025 chi tiết
Trước khi mua xe máy Kawasaki, bạn cần lưu ý gì?
Việc sở hữu một chiếc mô tô Kawasaki là mơ ước của nhiều người đam mê tốc độ và phong cách thiết kế đậm chất thể thao. Tuy nhiên, để có được lựa chọn phù hợp, bạn nên cân nhắc kỹ một số yếu tố quan trọng trước khi quyết định mua xe.
Cập nhật giá xe mới nhất
Giá xe Kawasaki có thể thay đổi theo từng thời điểm và khu vực. Trong tháng 4/2025, giá xe chịu ảnh hưởng bởi nguồn cung, tỷ giá nhập khẩu và chính sách thuế. Do đó, bạn nên tham khảo giá từ đại lý chính hãng hoặc trang web Kawasaki Việt Nam để nắm bắt thông tin chính xác. Cần kiểm tra xem giá đã bao gồm VAT, phí trước bạ và các chi phí lăn bánh hay chưa.

Tận dụng các chương trình ưu đãi
Đầu năm là thời điểm nhiều đại lý triển khai khuyến mãi hấp dẫn như giảm giá, tặng phụ kiện, hỗ trợ phí đăng ký hoặc bảo hiểm. Hãy hỏi kỹ nhân viên tư vấn để không bỏ lỡ cơ hội tiết kiệm chi phí khi mua xe mới.
Chọn đại lý uy tín
Việc mua xe tại đại lý được ủy quyền chính thức của Kawasaki sẽ đảm bảo bạn nhận được xe chính hãng, mới 100% và đầy đủ chế độ bảo hành. Tránh các địa điểm bán hàng không rõ nguồn gốc để hạn chế rủi ro mua phải xe cũ, kém chất lượng.
Kiểm tra kỹ xe trước khi nhận
Dù là xe mới hay đã qua sử dụng, bạn vẫn nên kiểm tra ngoại hình, động cơ, khung xe và hệ thống phanh. Nếu có thể, hãy thử lái để cảm nhận độ ổn định và sự phù hợp với tư thế lái của bạn.
Lựa chọn phiên bản phù hợp
Kawasaki có nhiều phiên bản từ tiêu chuẩn đến cao cấp (SE, ABS, Performance). Nếu bạn di chuyển chủ yếu trong thành phố, nên chọn các mẫu như Z400, Z650 hoặc Ninja 400. Nếu thích phượt đường dài, Versys 650 hoặc Ninja 1000 là lựa chọn hợp lý.
Tính toán chi phí bảo dưỡng và đăng ký
Ngoài giá mua xe, bạn cần chuẩn bị cho phí đăng ký biển số, phí trước bạ, bảo hiểm và các chi phí bảo dưỡng định kỳ. Kawasaki có độ bền cao, nhưng chi phí bảo trì và thay thế phụ tùng có thể cao hơn các dòng xe phổ thông.

Thử lái trước khi quyết định
Đừng quên chạy thử để kiểm tra độ thoải mái, khả năng điều khiển và cảm giác lái thực tế. Đây là bước quan trọng để đảm bảo bạn chọn được mẫu xe phù hợp với nhu cầu và thể trạng cá nhân.
Trên đây là bảng giá xe Kawasaki tháng 4/2025 mới nhất, giúp bạn dễ dàng so sánh và lựa chọn mẫu xe phù hợp. Đừng quên cập nhật thường xuyên để không bỏ lỡ các chương trình ưu đãi và khuyến mãi hấp dẫn từ các đại lý chính hãng.
Bài Viết Liên Quan

Thiên Phúc là tác giả chuyên viết về ô tô – xe máy, cung cấp thông tin chi tiết, đánh giá và cập nhật giá cả, thông số kỹ thuật của các dòng xe. Với kinh nghiệm chuyên môn vững vàng, Thiên Phúc giúp độc giả lựa chọn xe phù hợp nhất.