danhgiaxe.edu.vn

Đánh giá chi tiết BMW X4 kèm thông số kỹ thuật và bảng giá xe

Đặng Đạo Đặng Đạo
Chia sẻ:
Mục lục bài viết

    Trên thị trường xe SUV hạng sang, BMW X4 luôn là cái tên thu hút sự chú ý bởi thiết kế độc đáo, kết hợp hoàn hảo giữa sự mạnh mẽ của SUV và sự thanh lịch của Coupé. Sở hữu ngoại thất ấn tượng, nội thất sang trọng cùng động cơ mạnh mẽ, BMW X4 mang đến trải nghiệm lái xe đẳng cấp và đầy phấn khích cho mọi chủ nhân.

    Giới thiệu tổng quan về BMW X4

    Dưới đây là giới thiệu tổng quan về BMW X4.

    BMW X4 02

    BMW X4 là gì?

    BMW X4 là mẫu xe SUV hạng sang cỡ nhỏ thuộc dòng BMW X Series của hãng xe BMW nổi tiếng đến từ Đức. Hiện nay, tại thị trường Việt Nam, BMW X4 được phân phối chính hãng với 2 phiên bản:

    • BMW X4 xDrive20i: Phiên bản tiêu chuẩn, giá rẻ nhất.
    • BMW X4 xDrive30i M Sport: Phiên bản thể thao, mạnh mẽ hơn và được trang bị nhiều tính năng thể thao hơn.

    Giá lăn bánh BMW X4

    Phiên bản Giá niêm yết Phí trước bạ (Hà Nội) Phí đăng kiểm Phí bảo hiểm Phí đường bộ Giá lăn bánh
    BMW X4 xDrive20i M Sport 2.899.000.000 VNĐ 347.880.000 VNĐ 340.000 VNĐ 732.360 VNĐ 1.560.000 VNĐ 3.381.172.000 VNĐ

    Thông số kỹ thuật xe BMW X4

    Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật xe BMW X4.

    Kích thước & Trọng lượng

    Phiên bản xDrive20i M Sport xDrive30i M Sport M40i xDrive
    Chiều dài 4.752 mm 4.752 mm 4.752 mm
    Chiều rộng 1.918 mm 1.918 mm 1.918 mm
    Chiều cao 1.621 mm 1.621 mm 1.621 mm
    Chiều dài cơ sở 2.864 mm 2.864 mm 2.864 mm
    Khoảng sáng gầm xe 204 mm 204 mm 204 mm
    Trọng lượng bản thân 1.685 kg 1.775 kg 1.895 kg
    Trọng lượng tải tối đa 565 kg 525 kg 475 kg

    Động cơ & Hộp số

    Phiên bản xDrive20i M Sport xDrive30i M Sport M40i xDrive
    Kiểu động cơ Xăng, I4, TwinPower Turbo Xăng, I4, TwinPower Turbo Xăng, I6, TwinPower Turbo
    Dung tích 1.998 cc 1.998 cc 2.998 cc
    Công suất cực đại 184 mã lực/5.000 – 6.500 vòng/phút 252 mã lực/5.000 – 6.500 vòng/phút 382 mã lực/5.000 – 6.500 vòng/phút
    Mô-men xoắn cực đại 300 Nm/1.350 – 4.250 vòng/phút 350 Nm/1.450 – 4.800 vòng/phút 450 Nm/1.650 – 5.000 vòng/phút
    Hộp số Tự động 8 cấp Steptronic Tự động 8 cấp Steptronic Tự động 8 cấp Steptronic
    Hệ dẫn động Bốn bánh toàn thời gian (xDrive) Bốn bánh toàn thời gian (xDrive) Bốn bánh toàn thời gian (xDrive)

    Hiệu suất

    Phiên bản xDrive20i M Sport xDrive30i M Sport M40i xDrive
    Tốc độ tối đa 215 km/h 230 km/h 250 km/h
    Thời gian tăng tốc 0 – 100 km/h 8.3 giây 6.3 giây 4.9 giây
    Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (L/100km) 7.2 – 8.0 7.4 – 8.2 8.7 – 9.5

    Trang bị ngoại thất

    Phiên bản xDrive20i M Sport xDrive30i M Sport M40i xDrive
    Cụm đèn trước LED thích ứng LED thích ứng LED thích ứng M Sport
    Lưới tản nhiệt Hình quả thận BWM Hình quả thận BWM Hình quả thận BWM M Sport
    Cản trước Thiết kế thể thao M Sport Thiết kế thể thao M Sport Thiết kế thể thao M Sport
    Vành xe 19 inch M Sport 20 inch M Sport 21 inch M Sport

    Trang bị nội thất

    Phiên bản xDrive20i M Sport xDrive30i M Sport M40i xDrive
    Ghế ngồi Da Sensatec Da Dakota Da Vernasca
    Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng, nhớ vị trí Chỉnh điện 10 hướng, nhớ vị trí Chỉnh điện 14 hướng, nhớ vị trí, ôm sát cơ thể
    Hàng ghế sau Có thể gập 40:20:40 Có thể gập 40:20:40 Có thể gập 40:20:40
    Điều hòa Tự động 2 vùng Tự động 2 vùng Tự động 4 vùng
    Màn hình giải trí 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch
    Hệ thống âm thanh Hệ thống âm thanh HiFi 12 loa Hệ thống âm thanh HiFi 16 loa Hệ thống âm thanh Harman Kardon 16 loa
    Chìa khóa thông minh

    An toàn

    Phiên bản xDrive20i M Sport xDrive30i M Sport M40i xDrive
    Phanh ABS
    Hệ thống cân bằng điện tử (ESC)
    Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS)
    Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)
    Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
    Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp khi lên dốc (HAB)
    Kiểm soát hành trình
    Camera 360 độ
    Cảm biến hỗ trợ đỗ xe
    Hệ thống hỗ trợ lái xe bán tự động (Highway Driving Assistant) Tùy chọn Tùy chọn
    Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động (Parking Assistant Plus) Tùy chọn Tùy chọn

    >> Khám phá: Tổng hợp bảng giá xe BMW đầy đủ các phiên bản


    Đặc điểm nổi bật của BMW X4

    Dưới đây là một số đặc điểm nổi bật của BMW X4.

    BMW X4 03

    Thiết kế

    Ngoại thất thể thao, mạnh mẽ với kiểu dáng crossover lai coupe độc đáo.

    Kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao lần lượt 4.736 x 1.917 x 1.630 (mm), chiều dài cơ sở 2.864 mm.

    Cụm đèn pha LED thích ứng thông minh, tự động điều chỉnh góc chiếu sáng theo địa hình và tốc độ.

    Lưới tản nhiệt hình quả thận cỡ lớn đặc trưng của BMW.

    Mâm xe hợp kim kích thước 19 inch, có thể lên đến 21 inch tùy chọn.

    Phiên bản M Sport có ngoại thất thể thao hơn với bộ bodykit riêng biệt, cản trước sau hầm hố hơn, mâm xe thể thao và hệ thống treo thể thao.

    Nội thất

    Nội thất sang trọng, hiện đại với ghế da cao cấp, ốp gỗ và kim loại tinh xảo.

    Ghế lái thể thao ôm sát cơ thể, chỉnh điện đa hướng, có chức năng nhớ vị trí và thông gió (tùy chọn).

    Vô lăng bọc da cao cấp, tích hợp nhiều phím chức năng tiện lợi.

    Màn hình cảm ứng trung tâm 12,3 inch sắc nét, kết nối thông minh với điện thoại thông minh.

    Hệ thống âm thanh BMW HiFi 12 loa, mang đến trải nghiệm âm thanh sống động.

    Khoang hành lý rộng rãi với dung tích 525 lít, đủ để chứa hành lý cho 4 người trong chuyến du lịch dài ngày.

    Động cơ và vận hành

    Sử dụng nhiều tùy chọn động cơ mạnh mẽ, bao gồm:

    • XDrive 20i: Động cơ xăng 4 xy lanh tăng áp, dung tích 2.0L, sản sinh công suất 184 mã lực và mô-men xoắn 300 Nm.
    • xDrive 30i: Động cơ xăng 4 xy lanh tăng áp, dung tích 2.0L, sản sinh công suất 245 mã lực và mô-men xoắn 350 Nm.
    • M40i: Động cơ xăng 6 xy lanh tăng áp, dung tích 3.0L, sản sinh công suất 382 mã lực và mô-men xoắn 480 Nm.

    Hộp số tự động 8 cấp Steptronic, giúp xe vận hành êm ái và tiết kiệm nhiên liệu.

    Khả năng tăng tốc từ 0 – 100 km/h chỉ trong 4,8 giây (với phiên bản M40i).

    Tốc độ tối đa lên đến 250 km/h.

    Hệ thống treo thích ứng, giúp mang lại cảm giác lái êm ái và thoải mái trên mọi địa hình.

    Hệ thống lái 4 bánh xDrive giúp xe vận hành linh hoạt và ổn định.

    Công nghệ

    Hệ thống hỗ trợ lái xe tiên tiến như: Hệ thống cảnh báo va chạm trước, Hệ thống phanh khẩn cấp tự động, Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường, Hệ thống camera 360 độ,…

    Hệ thống thông tin giải trí iDrive 8.0 mới nhất với màn hình cảm ứng lớn và khả năng kết nối thông minh với điện thoại thông minh.

    Cập nhật phần mềm qua mạng (OTA) giúp xe luôn được cập nhật những phiên bản mới nhất.


    >> Có thể bạn quan tâm: Giới thiệu tổng quan về xe BMW 528i


    Đánh giá xe BMW X4

    Dưới đây là một số đánh giá xe BMW X4 từ chuyên gia.

    BMW X4 04

    Ưu điểm

    • Thiết kế thể thao, cá tính: BMW X4 sở hữu ngoại thất thể thao, mạnh mẽ với lưới tản nhiệt hình quả thận cỡ lớn, đèn pha LED sắc sảo, đường gân dọc thân xe tạo vẻ cơ bắp và đầy ấn tượng. Nội thất xe được thiết kế hiện đại, sang trọng với ghế da cao cấp, màn hình cảm ứng trung tâm lớn và nhiều tiện nghi cao cấp khác.
    • Hiệu suất vận hành mạnh mẽ: X4 được trang bị nhiều động cơ mạnh mẽ, bao gồm động cơ tăng áp 4 xi lanh 2.0L cho công suất 245 mã lực, động cơ tăng áp 6 xi lanh 3.0L cho công suất 355 mã lực và động cơ hybrid cắm điện cho công suất 394 mã lực. Xe sử dụng hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian xDrive, giúp mang đến khả năng vận hành mạnh mẽ và an toàn trên mọi địa hình.
    • Khả năng vận hành linh hoạt: X4 sở hữu kích thước nhỏ gọn và trọng tâm thấp, giúp xe có khả năng vận hành linh hoạt và mang đến cảm giác lái thể thao.
    • Tiện nghi cao cấp: X4 được trang bị nhiều tiện nghi cao cấp như ghế da cao cấp, điều hòa tự động 4 vùng, màn hình cảm ứng trung tâm 14,9 inch, hệ thống âm thanh BMW HiFi, hệ thống hỗ trợ lái xe…
    • Khoang hành lý rộng rãi: X4 có khoang hành lý rộng rãi với dung tích 525 lít, có thể mở rộng lên đến 1.430 lít khi gập hàng ghế sau.

    Nhược điểm

    • Giá thành cao: BMW X4 có giá bán khởi điểm từ 3,489 tỷ đồng, cao hơn so với các dòng xe SUV cùng phân khúc.
    • Gầm xe thấp: Gầm xe X4 khá thấp (204 mm), khiến xe dễ va chạm gầm khi di chuyển trên địa hình xấu.
    • Không gian hàng ghế sau hẹp: Hàng ghế sau của X4 có thể hơi hẹp cho những người cao lớn.

    Với thiết kế ấn tượng, nội thất sang trọng, động cơ mạnh mẽ và nhiều tính năng tiên tiến, BMW X4 là lựa chọn hoàn hảo cho những ai yêu thích sự mạnh mẽ, cá tính và đẳng cấp. Hãy đến với đại lý BMW gần nhất để trải nghiệm BMW X4 và cảm nhận sự khác biệt!

    Tags: BMW BMW X4
    Đặng Đạo
    Đặng Đạo

    Đặng Đạo là chuyên gia đánh giá xe với hơn 10 năm kinh nghiệm thực chiến. Ông tiên phong phân tích công nghệ vận hành và xu hướng thị trường xe mới, mang đến những nhận định sâu sắc, khách quan giúp người tiêu dùng Việt Nam đưa ra quyết định sáng suốt.

    Bình luận

    H
    Hoàng Minh 12:29:06 04-06-2026

    Cuối cùng cũng có bài đánh giá chi tiết về em X4 này. Đang phân vân quá, không biết nên chọn X3 hay X4.

    N
    Nguyễn Thị Lan 02:31:38 05-06-2026

    Nhìn thiết kế đuôi xe của X4 mê quá. Không biết giá lăn bánh có cao lắm không nhỉ?

    T
    Trần Văn Hùng 22:41:56 05-06-2026

    Thông số kỹ thuật có vẻ ổn áp đấy. Có ai đã trải nghiệm thực tế về khả năng vận hành của X4 chưa? Chia sẻ chút đi ạ.

    M
    Mai Anh 21:33:43 06-06-2026

    Giá xe BMW X4 có vẻ khá cạnh tranh so với các đối thủ cùng phân khúc. Bài viết bổ ích quá!

    P
    Phạm Duy 08:42:02 08-06-2026

    Cho hỏi phiên bản nào của X4 tiết kiệm nhiên liệu nhất vậy ạ? Mấy cái thông số này nhìn hơi choáng.

    L
    Lê Thảo 12:47:10 09-06-2026

    Mình thích kiểu dáng coupe của X4, nhìn thể thao và sang trọng. Cảm ơn bài viết đã cập nhật bảng giá chi tiết.

    Đ
    Đỗ Quang 09:34:19 10-06-2026

    Có ai biết về các tùy chọn màu sắc và nội thất của X4 không? Tìm hiểu mãi mà chưa thấy.

    K
    Kim Ngân 02:44:01 12-06-2026

    So với X5 thì X4 có gì khác biệt nổi bật không ạ? Em đang tìm xe cho gia đình.

    H
    Hoàng Tú 02:26:06 13-06-2026

    Cảm ơn bài viết đã cung cấp thông tin đầy đủ. Đặc biệt là phần đánh giá chi tiết, rất hữu ích cho người mua.

    B
    Bùi Thị Hà 18:22:09 14-06-2026

    Bảng giá xe này có bao gồm các gói option đi kèm không ạ? Hay chỉ là giá cơ bản?

    Bài viết liên quan