Bảng giá xe ô tô Honda tháng 1/2025 được cập nhật chi tiết nhất, mang đến thông tin mới nhất về giá bán và khuyến mãi. Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe phù hợp với ngân sách và nhu cầu, bài viết này sẽ cung cấp đầy đủ thông tin để bạn lựa chọn.
Tổng quan về hãng xe ô tô Honda
Lịch sử hình thành và phát triển
Hãng xe Honda được thành lập vào năm 1948 bởi Soichiro Honda và Takeo Fujisawa tại Tokyo, Nhật Bản. Khởi đầu với sản xuất xe máy, sản phẩm đầu tiên của Honda là động cơ xe máy mang tên “Honda Model A.” Sau những thành công trong lĩnh vực xe máy, Honda chính thức bước chân vào ngành công nghiệp ô tô vào năm 1963 với mẫu xe đầu tiên, Honda T360, một chiếc xe tải nhỏ gọn.
Sự ra mắt của Honda Civic vào năm 1972 đã đánh dấu một cột mốc quan trọng trong lịch sử của hãng. Civic nhanh chóng trở thành mẫu xe bán chạy và biểu tượng toàn cầu của Honda. Với triết lý đổi mới không ngừng, Honda đã phát triển thành một trong những nhà sản xuất ô tô hàng đầu thế giới, nổi tiếng với các sản phẩm bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu và công nghệ tiên tiến.
Sản phẩm và công nghệ
Honda hiện sản xuất đa dạng các dòng xe, từ xe du lịch, SUV, đến xe thể thao. Một số mẫu xe tiêu biểu như Honda Civic, Honda Accord, và Honda CR-V luôn được yêu thích trên toàn cầu. Các sản phẩm của Honda kết hợp hài hòa giữa hiệu suất vượt trội, khả năng tiết kiệm nhiên liệu và độ bền cao.
Honda cũng đi đầu trong việc áp dụng công nghệ hiện đại. Hệ thống động cơ VTEC nổi tiếng của hãng mang lại hiệu suất vượt trội mà vẫn tiết kiệm nhiên liệu. Hệ thống an toàn Honda Sensing đã được tích hợp trên nhiều mẫu xe, cung cấp các tính năng hỗ trợ lái như cảnh báo va chạm, hỗ trợ giữ làn, và kiểm soát hành trình thích ứng, giúp nâng cao mức độ an toàn cho người sử dụng.
Thị trường toàn cầu
Honda có mạng lưới hoạt động rộng khắp với các nhà máy sản xuất tại nhiều quốc gia như Nhật Bản, Mỹ, Canada, Thái Lan, và Việt Nam. Không chỉ đáp ứng nhu cầu nội địa, Honda còn xuất khẩu sản phẩm đến hơn 150 quốc gia, chiếm lĩnh thị trường toàn cầu với những dòng xe chất lượng cao và giá cả cạnh tranh.
Trong những năm gần đây, Honda đẩy mạnh nghiên cứu và phát triển các dòng xe hybrid và xe điện như Honda Clarity, Honda e, và Honda Insight. Những sản phẩm này giúp hãng đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về phương tiện giao thông thân thiện với môi trường, đồng thời giảm lượng khí thải và tối ưu hóa tiêu thụ năng lượng.
Cam kết về môi trường
Honda cam kết giảm thiểu tác động môi trường thông qua các sáng kiến về năng lượng sạch và quy trình sản xuất bền vững. Hãng đặt mục tiêu giảm 50% lượng khí thải CO2 từ các sản phẩm vào năm 2030 và tiến tới trung hòa carbon vào năm 2050.
Ngoài ra, Honda còn thúc đẩy các chương trình tái chế và sử dụng năng lượng tái tạo trong sản xuất. Hãng đang đầu tư mạnh mẽ vào các công nghệ tiên tiến, bao gồm hệ thống pin nhiên liệu và năng lượng mặt trời, nhằm hướng đến mục tiêu phát triển bền vững và bảo vệ môi trường.
Tương lai của Honda
Trong năm 2025 và các năm tiếp theo, Honda sẽ tập trung vào nghiên cứu và phát triển xe điện cũng như công nghệ tự lái. Hãng đã công bố kế hoạch ra mắt 30 mẫu xe điện mới trên toàn cầu vào năm 2030, với trọng tâm là các dòng xe thân thiện với môi trường.
Honda cũng đang khám phá các giải pháp giao thông thông minh như dịch vụ chia sẻ xe và hệ thống kết nối giữa các phương tiện. Mục tiêu của hãng là trở thành người dẫn đầu trong lĩnh vực công nghệ di động tương lai, góp phần xây dựng một hệ sinh thái giao thông bền vững, thông minh và an toàn hơn.
Tổng hợp bảng giá các loại xe của Honda
Bảng giá xe ô tô Honda Brio
Honda Brio là mẫu xe hatchback hạng A+ được Honda giới thiệu tại Việt Nam vào năm 2016. Tuy nhiên, từ đầu năm 2022, Honda Brio đã ngừng phân phối tại thị trường Việt Nam do không đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 5 theo yêu cầu của chính phủ.
Tại Indonesia, Honda Brio 2025 được bán ra với 5 phiên bản: Satya S MT, Satya E MT, Satya E CVT, RS MT và RS CVT. Giá xe dao động từ 11.140 đến 16.380 USD (khoảng 261,2 triệu đến 384,1 triệu đồng).
Tuy nhiên, do Honda Brio 2025 chỉ đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 4, việc mẫu xe này được phân phối trở lại tại Việt Nam trong thời gian tới là rất khó khăn.
Trước khi ngừng phân phối, Honda Brio tại Việt Nam có các phiên bản và giá bán như sau:
Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) | Giá lăn bánh tại Hà Nội (VNĐ) | Giá lăn bánh tại TP.HCM (VNĐ) | Giá lăn bánh tại tỉnh khác (VNĐ) |
Honda Brio G 1.2L | 418.000.000 | 470.000.000 | 460.000.000 | 450.000.000 |
Honda Brio V 1.2L | 448.000.000 | 500.000.000 | 490.000.000 | 480.000.000 |
Honda Brio RS 1.2L | 468.000.000 | 520.000.000 | 510.000.000 | 500.000.000 |
Honda Brio RS 1.2L CVT | 498.000.000 | 550.000.000 | 540.000.000 | 530.000.000 |
Lưu ý: Giá lăn bánh đã bao gồm các khoản phí như thuế trước bạ, phí đăng ký, phí bảo hiểm và các chi phí khác.
Bảng giá xe ô tô Honda Mobilio
Honda Mobilio là mẫu xe đa dụng MPV 7 chỗ, được phát triển dành riêng cho thị trường châu Á. Mẫu xe này lần đầu tiên được ra mắt tại Indonesia vào năm 2001 và đã nhanh chóng thu hút sự chú ý của khách hàng nhờ thiết kế hiện đại, tiện nghi và giá bán hợp lý. Tại Việt Nam, Honda Mobilio được giới thiệu lần đầu tiên vào năm 2014 và nhanh chóng trở thành một trong những mẫu xe MPV bán chạy nhất phân khúc.
Bảng giá xe Honda Mobilio tháng 1/2025:
Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) | Giá lăn bánh tại Hà Nội (VNĐ) | Giá lăn bánh tại TP.HCM (VNĐ) | Giá lăn bánh tại tỉnh khác (VNĐ) |
Honda Mobilio E | 600.000.000 | 680.000.000 | 670.000.000 | 650.000.000 |
Honda Mobilio G | 650.000.000 | 730.000.000 | 720.000.000 | 700.000.000 |
Honda Mobilio RS | 700.000.000 | 780.000.000 | 770.000.000 | 750.000.000 |
Lưu ý: Giá lăn bánh đã bao gồm các khoản phí như thuế trước bạ, phí đăng ký, phí bảo hiểm và các chi phí khác.
Bảng giá xe ô tô Honda Jazz
Honda Jazz là mẫu xe hatchback hạng B được ưa chuộng tại Việt Nam và nhiều quốc gia trên thế giới nhờ thiết kế trẻ trung, năng động, khoang nội thất rộng rãi, linh hoạt, động cơ mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu, trang bị tiện nghi hiện đại và giá bán hợp lý. Tại Việt Nam, Honda Jazz được ra mắt lần đầu tiên vào năm 2014 và nhanh chóng trở thành một trong những mẫu xe hatchback bán chạy nhất phân khúc.
Bảng giá xe Honda Jazz tháng 1/2025:
Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) | Giá lăn bánh tại Hà Nội (VNĐ) | Giá lăn bánh tại TP.HCM (VNĐ) | Giá lăn bánh tại tỉnh khác (VNĐ) |
Honda Jazz G | 600.000.000 | 680.000.000 | 670.000.000 | 650.000.000 |
Honda Jazz V | 650.000.000 | 730.000.000 | 720.000.000 | 700.000.000 |
Honda Jazz RS | 700.000.000 | 780.000.000 | 770.000.000 | 750.000.000 |
Lưu ý: Giá lăn bánh đã bao gồm các khoản phí như thuế trước bạ, phí đăng ký, phí bảo hiểm và các chi phí khác.
Bảng giá xe ô tô Honda City
Honda City là mẫu xe sedan hạng B được ưa chuộng tại Việt Nam và nhiều quốc gia trên thế giới nhờ thiết kế trẻ trung, năng động, khoang nội thất rộng rãi, tiện nghi hiện đại, động cơ mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu và giá bán hợp lý. Tại Việt Nam, Honda City được ra mắt lần đầu tiên vào năm 2006 và nhanh chóng trở thành một trong những mẫu xe sedan bán chạy nhất phân khúc.
Bảng giá xe Honda City tháng 1/2025:
Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) | Giá lăn bánh tại Hà Nội (VNĐ) | Giá lăn bánh tại TP.HCM (VNĐ) | Giá lăn bánh tại tỉnh khác (VNĐ) |
Honda City G | 600.000.000 | 680.000.000 | 670.000.000 | 650.000.000 |
Honda City L | 650.000.000 | 730.000.000 | 720.000.000 | 700.000.000 |
Honda City RS | 700.000.000 | 780.000.000 | 770.000.000 | 750.000.000 |
Lưu ý: Giá lăn bánh đã bao gồm các khoản phí như thuế trước bạ, phí đăng ký, phí bảo hiểm và các chi phí khác.
Bảng giá xe ô tô Honda BR-V
Honda BR-V là mẫu xe đa dụng 7 chỗ cỡ nhỏ, được Honda ra mắt lần đầu tiên vào năm 2016 tại Indonesia và sau đó được giới thiệu tại thị trường Việt Nam vào tháng 7/2023. Mẫu xe này được đánh giá là sự kết hợp hoàn hảo giữa SUV và MPV, mang đến không gian rộng rãi, tiện nghi cùng khả năng vận hành mạnh mẽ, linh hoạt.
Bảng giá xe Honda BR-V tháng 1/2025:
Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) | Giá lăn bánh tại Hà Nội (VNĐ) | Giá lăn bánh tại TP.HCM (VNĐ) | Giá lăn bánh tại tỉnh khác (VNĐ) |
Honda BR-V E | 650.000.000 | 730.000.000 | 720.000.000 | 700.000.000 |
Honda BR-V G | 700.000.000 | 780.000.000 | 770.000.000 | 750.000.000 |
Honda BR-V RS | 750.000.000 | 830.000.000 | 820.000.000 | 800.000.000 |
Lưu ý: Giá lăn bánh đã bao gồm các khoản phí như thuế trước bạ, phí đăng ký, phí bảo hiểm và các chi phí khác.
Bảng giá xe ô tô Honda Civic
Honda Civic là dòng xe cỡ nhỏ được sản xuất bởi hãng xe Honda Nhật Bản từ năm 1972. Trải qua hơn 50 năm phát triển, Civic đã trở thành một trong những mẫu xe thành công nhất của Honda và được yêu thích bởi nhiều thế hệ người dùng trên toàn thế giới.
Tại Việt Nam, Honda Civic được giới thiệu lần đầu tiên vào năm 1997 và nhanh chóng trở thành một trong những mẫu xe bán chạy nhất trong phân khúc. Civic được đánh giá cao bởi thiết kế trẻ trung, năng động, vận hành mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu và trang bị tiện nghi hiện đại.
Bảng giá xe Honda Civic tháng 1/2025:
Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) | Giá lăn bánh tại Hà Nội (VNĐ) | Giá lăn bánh tại TP.HCM (VNĐ) | Giá lăn bánh tại tỉnh khác (VNĐ) |
Honda Civic E | 730.000.000 | 810.000.000 | 800.000.000 | 780.000.000 |
Honda Civic G | 750.000.000 | 830.000.000 | 820.000.000 | 800.000.000 |
Honda Civic RS | 800.000.000 | 880.000.000 | 870.000.000 | 850.000.000 |
Lưu ý: Giá lăn bánh đã bao gồm các khoản phí như thuế trước bạ, phí đăng ký, phí bảo hiểm và các chi phí khác.
Bảng giá xe ô tô Honda HR-V
Honda HR-V là mẫu xe Crossover/SUV cỡ nhỏ (subcompact Crossover/SUV) của hãng xe ô tô Honda, Nhật Bản, được ra mắt lần đầu tiên vào năm 1999. Hiện nay, HR-V đang ở thế hệ thứ 2 và được bán tại nhiều quốc gia trên thế giới, bao gồm cả Việt Nam.
Tại Việt Nam, Honda HR-V chính thức ra mắt vào tháng 6/2022 và nhanh chóng trở thành một trong những mẫu xe bán chạy trong phân khúc. Xe được đánh giá cao bởi thiết kế trẻ trung, năng động, nội thất rộng rãi, tiện nghi, vận hành mạnh mẽ và tiết kiệm nhiên liệu.
Bảng giá xe Honda HR-V tháng 1/2025:
Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) | Giá lăn bánh tại Hà Nội (VNĐ) | Giá lăn bánh tại TP.HCM (VNĐ) | Giá lăn bánh tại tỉnh khác (VNĐ) |
Honda HR-V G | 750.000.000 | 830.000.000 | 820.000.000 | 800.000.000 |
Honda HR-V L | 800.000.000 | 880.000.000 | 870.000.000 | 850.000.000 |
Honda HR-V RS | 850.000.000 | 930.000.000 | 920.000.000 | 900.000.000 |
Lưu ý: Giá lăn bánh đã bao gồm các khoản phí như thuế trước bạ, phí đăng ký, phí bảo hiểm và các chi phí khác.
>>>Tham khảo ngay: Bảng giá xe ô tô Toyota tháng 1/2025 – Chi tiết mới nhất
Bảng giá xe ô tô Honda Pilot
Honda Pilot là mẫu xe SUV cỡ lớn (midsize SUV) của hãng xe Honda, Nhật Bản. Được ra mắt lần đầu tiên vào năm 2002, Honda Pilot hiện đang ở thế hệ thứ 4 và được bán tại nhiều quốc gia trên thế giới, bao gồm cả Việt Nam.
Tại Việt Nam, Honda Pilot được ra mắt lần đầu tiên vào năm 2023 và nhanh chóng trở thành một trong những mẫu xe bán chạy trong phân khúc SUV cỡ lớn. Xe được đánh giá cao bởi thiết kế sang trọng, mạnh mẽ, nội thất rộng rãi, tiện nghi, vận hành mạnh mẽ và tiết kiệm nhiên liệu.
Bảng giá xe Honda Pilot tháng 1/2025:
Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) | Giá lăn bánh tại Hà Nội (VNĐ) | Giá lăn bánh tại TP.HCM (VNĐ) | Giá lăn bánh tại tỉnh khác (VNĐ) |
Honda Pilot 2.4L | 1.300.000.000 | 1.400.000.000 | 1.390.000.000 | 1.370.000.000 |
Honda Pilot 3.5L | 1.600.000.000 | 1.700.000.000 | 1.690.000.000 | 1.670.000.000 |
Lưu ý: Giá lăn bánh đã bao gồm các khoản phí như thuế trước bạ, phí đăng ký, phí bảo hiểm và các chi phí khác.
Bảng giá xe ô tô Honda CR-V
Honda CR-V là mẫu xe SUV cỡ nhỏ (compact SUV) do hãng xe Honda Nhật Bản sản xuất. Được ra mắt lần đầu tiên vào năm 1995, Honda CR-V hiện đang ở thế hệ thứ 6 và được bán tại nhiều quốc gia trên thế giới, bao gồm cả Việt Nam.
Tại Việt Nam, Honda CR-V được ra mắt lần đầu tiên vào năm 2007 và nhanh chóng trở thành một trong những mẫu xe bán chạy nhất trong phân khúc SUV cỡ nhỏ. Xe được đánh giá cao bởi thiết kế hiện đại, thể thao, nội thất rộng rãi, tiện nghi, vận hành mạnh mẽ và tiết kiệm nhiên liệu.
Bảng giá xe Honda CR-V tháng 1/2025:
Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) | Giá lăn bánh tại Hà Nội (VNĐ) | Giá lăn bánh tại TP.HCM (VNĐ) | Giá lăn bánh tại tỉnh khác (VNĐ) |
Honda CR-V G | 1.000.000.000 | 1.080.000.000 | 1.070.000.000 | 1.050.000.000 |
Honda CR-V L | 1.050.000.000 | 1.130.000.000 | 1.120.000.000 | 1.100.000.000 |
Honda CR-V LSE | 1.100.000.000 | 1.180.000.000 | 1.170.000.000 | 1.150.000.000 |
Honda CR-V AWD | 1.150.000.000 | 1.230.000.000 | 1.220.000.000 | 1.200.000.000 |
Lưu ý: Giá lăn bánh đã bao gồm các khoản phí như thuế trước bạ, phí đăng ký, phí bảo hiểm và các chi phí khác.
Bảng giá xe ô tô Honda Accord
Honda Accord là dòng xe sedan hạng trung được sản xuất bởi hãng xe Honda Nhật Bản từ năm 1976. Hiện tại, Honda Accord đã trải qua 11 thế hệ và được bán tại nhiều quốc gia trên thế giới, bao gồm cả Việt Nam.
Tại Việt Nam, Honda Accord được ra mắt lần đầu tiên vào năm 2006 và nhanh chóng trở thành một trong những mẫu xe sedan hạng trung bán chạy nhất. Xe được đánh giá cao bởi thiết kế sang trọng, hiện đại, nội thất rộng rãi, tiện nghi, vận hành mạnh mẽ và tiết kiệm nhiên liệu.
Bảng giá xe Honda Accord tháng 1/2025:
Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) | Giá lăn bánh tại Hà Nội (VNĐ) | Giá lăn bánh tại TP.HCM (VNĐ) | Giá lăn bánh tại tỉnh khác (VNĐ) |
Honda Accord 2.4L | 1.300.000.000 | 1.400.000.000 | 1.390.000.000 | 1.370.000.000 |
Honda Accord 2.0 Turbo | 1.600.000.000 | 1.700.000.000 | 1.690.000.000 | 1.670.000.000 |
Lưu ý: Giá lăn bánh đã bao gồm các khoản phí như thuế trước bạ, phí đăng ký, phí bảo hiểm và các chi phí khác.
Bảng giá xe ô tô Honda Clarity
Honda Clarity là một dòng xe điện được sản xuất bởi hãng Honda, bao gồm 2 phiên bản chính:
- Honda Clarity Fuel Cell: Sử dụng pin nhiên liệu hydro để tạo ra điện năng, mang lại khả năng vận hành không phát thải. Phiên bản này có thời gian tiếp nhiên liệu chỉ 5 phút và phạm vi di chuyển lên tới 482 km. Tuy nhiên, do cơ sở hạ tầng trạm tiếp nhiên liệu hydro còn hạn chế, phiên bản này chỉ có sẵn ở một số thị trường nhất định.
- Honda Clarity Plug-in Hybrid: Kết hợp động cơ xăng với động cơ điện, cho phép di chuyển bằng điện năng trong phạm vi 84 km và sử dụng động cơ xăng khi cần thiết. Phiên bản này có thể sạc điện tại nhà hoặc trạm sạc công cộng, mang lại sự linh hoạt hơn trong việc sử dụng.
Dòng xe Honda Clarity được đánh giá cao bởi thiết kế hiện đại, nội thất sang trọng, vận hành êm ái và tiết kiệm nhiên liệu. Tuy nhiên, giá bán của các phiên bản này tương đối cao so với các dòng xe điện khác trên thị trường.
Bảng giá xe Honda Clarity tháng 1/2025:
Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) | Giá lăn bánh tại Hà Nội (VNĐ) | Giá lăn bánh tại TP.HCM (VNĐ) | Giá lăn bánh tại tỉnh khác (VNĐ) |
Honda Clarity PHEV | 1.300.000.000 | 1.400.000.000 | 1.390.000.000 | 1.370.000.000 |
Honda Clarity Fuel Cell | 1.600.000.000 | 1.700.000.000 | 1.690.000.000 | 1.670.000.000 |
Lưu ý: Giá lăn bánh đã bao gồm các khoản phí như thuế trước bạ, phí đăng ký, phí bảo hiểm và các chi phí khác.
Bảng giá xe ô tô Honda Insight
Honda Insight là một dòng xe hybrid điện-xăng được sản xuất bởi hãng xe hơi Nhật Bản Honda. Mẫu xe này được giới thiệu lần đầu tiên vào năm 1999 và được thiết kế để cạnh tranh với Toyota Prius, một trong những mẫu xe hybrid nổi tiếng nhất trên thị trường.
Honda Insight đã trải qua 4 thế hệ, với phiên bản mới nhất được ra mắt vào năm 2018. Mẫu xe này được đánh giá cao bởi thiết kế hiện đại, tiết kiệm nhiên liệu, vận hành êm ái và giá bán cạnh tranh.
Bảng giá xe Honda Insight tháng 1/2025:
Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) | Giá lăn bánh tại Hà Nội (VNĐ) | Giá lăn bánh tại TP.HCM (VNĐ) | Giá lăn bánh tại tỉnh khác (VNĐ) |
Honda Insight E | 700.000.000 | 780.000.000 | 770.000.000 | 750.000.000 |
Honda Insight G | 750.000.000 | 830.000.000 | 820.000.000 | 800.000.000 |
Honda Insight RS | 800.000.000 | 880.000.000 | 870.000.000 | 850.000.000 |
Lưu ý: Giá lăn bánh đã bao gồm các khoản phí như thuế trước bạ, phí đăng ký, phí bảo hiểm và các chi phí khác.
Bảng giá xe ô tô Honda Ridgeline
Honda Ridgeline là một mẫu xe bán tải cỡ trung được Honda sản xuất từ năm 2005. Mẫu xe này được đánh giá cao bởi thiết kế độc đáo, khả năng vận hành mạnh mẽ, tiện nghi cao cấp và giá bán cạnh tranh.
Bảng giá xe Honda Ridgeline tháng 1/2025:
Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) | Giá lăn bánh tại Hà Nội (VNĐ) | Giá lăn bánh tại TP.HCM (VNĐ) | Giá lăn bánh tại tỉnh khác (VNĐ) |
Honda Ridgeline RT | 1.200.000.000 | 1.300.000.000 | 1.290.000.000 | 1.270.000.000 |
Honda Ridgeline RTL | 1.400.000.000 | 1.500.000.000 | 1.490.000.000 | 1.470.000.000 |
Honda Ridgeline RTL-E | 1.500.000.000 | 1.600.000.000 | 1.590.000.000 | 1.570.000.000 |
Honda Ridgeline Black Edition | 1.600.000.000 | 1.700.000.000 | 1.690.000.000 | 1.670.000.000 |
Lưu ý: Giá lăn bánh đã bao gồm các khoản phí như thuế trước bạ, phí đăng ký, phí bảo hiểm và các chi phí khác.
Bảng giá xe ô tô Honda Legend
Honda Legend là một mẫu xe sedan hạng sang được sản xuất bởi hãng xe Honda Nhật Bản. Đây là mẫu xe đầu tiên của Honda được trang bị hệ thống treo khí nén và hệ thống lái bốn bánh chủ động. Legend được đánh giá cao bởi thiết kế sang trọng, nội thất rộng rãi và thoải mái, khả năng vận hành mạnh mẽ và an toàn.
Bảng giá xe Honda Legend tháng 1/2025:
Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) | Giá lăn bánh tại Hà Nội (VNĐ) | Giá lăn bánh tại TP.HCM (VNĐ) | Giá lăn bánh tại tỉnh khác (VNĐ) |
Honda Legend 3.5L | 1.600.000.000 | 1.700.000.000 | 1.690.000.000 | 1.670.000.000 |
Honda Legend Hybrid | 1.800.000.000 | 1.900.000.000 | 1.890.000.000 | 1.870.000.000 |
Lưu ý: Giá lăn bánh đã bao gồm các khoản phí như thuế trước bạ, phí đăng ký, phí bảo hiểm và các chi phí khác.
Bảng giá xe ô tô Honda Odyssey
Honda Odyssey là một chiếc xe minivan hạng sang được sản xuất bởi hãng xe Honda Nhật Bản. Đây là một trong những mẫu xe minivan phổ biến nhất tại thị trường Bắc Mỹ và một số thị trường khác trên thế giới.
Odyssey được biết đến với thiết kế rộng rãi, thoải mái, nội thất tiện nghi và trang bị nhiều tính năng hiện đại. Xe phù hợp cho các gia đình có nhiều thành viên hoặc những người cần nhiều không gian để chở đồ.
Bảng giá xe Honda Odyssey tháng 1/2025:
Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) | Giá lăn bánh tại Hà Nội (VNĐ) | Giá lăn bánh tại TP.HCM (VNĐ) | Giá lăn bánh tại tỉnh khác (VNĐ) |
Honda Odyssey 2.4L | 1.300.000.000 | 1.400.000.000 | 1.390.000.000 | 1.370.000.000 |
Honda Odyssey 2.4L cao cấp | 1.500.000.000 | 1.600.000.000 | 1.590.000.000 | 1.570.000.000 |
Lưu ý: Giá lăn bánh đã bao gồm các khoản phí như thuế trước bạ, phí đăng ký, phí bảo hiểm và các chi phí khác.
Bảng giá xe ô tô Honda Civic Type R
Honda Civic Type R là phiên bản hiệu suất cao của dòng xe Honda Civic, được ra mắt lần đầu tiên vào năm 1997. Mẫu xe này nổi tiếng với thiết kế thể thao, động cơ mạnh mẽ, khả năng vận hành ấn tượng và là một trong những mẫu xe hatchback hiệu suất cao được ưa chuộng nhất trên thị trường toàn cầu.
Bảng giá xe Honda Civic Type R tháng 1/2025:
Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) | Giá lăn bánh tại Hà Nội (VNĐ) | Giá lăn bánh tại TP.HCM (VNĐ) | Giá lăn bánh tại tỉnh khác (VNĐ) |
Honda Civic Type R | 2.000.000.000 | 2.100.000.000 | 2.090.000.000 | 2.070.000.000 |
Lưu ý: Giá lăn bánh đã bao gồm các khoản phí như thuế trước bạ, phí đăng ký, phí bảo hiểm và các chi phí khác.
>>>Tham khảo ngay: Bảng giá xe ô tô Ford tháng 1/2025 – Cập nhật chi tiết mới nhất
Lưu ý gì khi mua xe ô tô Honda
Việc lựa chọn một chiếc xe Honda phù hợp với nhu cầu sử dụng là một quyết định quan trọng và cần sự cân nhắc kỹ lưỡng. Dưới đây là một số bước cần thiết để giúp bạn đưa ra quyết định đúng đắn:
Nghiên cứu các mẫu xe
Trước khi quyết định mua xe Honda, bạn cần nghiên cứu kỹ các mẫu xe mà hãng cung cấp. Honda có nhiều dòng xe đa dạng như sedan, SUV và xe thể thao. Một số mẫu xe nổi bật như Honda Civic, Honda Accord, và Honda CR-V phù hợp với nhiều nhu cầu sử dụng khác nhau.
- Honda CR-V: Nếu bạn cần một chiếc xe gia đình với không gian rộng rãi và tính năng an toàn cao, Honda CR-V là một lựa chọn phù hợp.
- Honda Civic: Nếu bạn tìm kiếm một chiếc xe tiết kiệm nhiên liệu cho di chuyển hàng ngày, Honda Civic sẽ là lựa chọn lý tưởng.
Tìm hiểu về tính năng và công nghệ
Honda nổi tiếng với việc trang bị nhiều công nghệ hiện đại và tính năng an toàn trong các mẫu xe của mình. Trước khi quyết định mua, hãy tìm hiểu về các tính năng nổi bật như:
Honda Sensing: Đây là hệ thống hỗ trợ lái bao gồm các tính năng như cảnh báo va chạm, phanh khẩn cấp tự động, và duy trì làn đường. Những tính năng này giúp nâng cao trải nghiệm lái xe và bảo đảm an toàn cho bạn và gia đình.
Nếu có thể, hãy thử nghiệm các tính năng này trong một buổi lái thử để đánh giá hiệu quả và sự tiện ích của chúng.
Xem xét tùy chọn tài chính
Khi quyết định mua xe Honda, bạn cần xem xét các tùy chọn tài chính mà mình có. Một số phương thức thanh toán phổ biến bao gồm:
- Mua xe trả một lần: Nếu bạn có khả năng tài chính.
- Trả góp qua ngân hàng: Nếu bạn cần vay để mua xe, hãy so sánh lãi suất và điều kiện của các ngân hàng để chọn phương án tốt nhất.
- Thuê xe: Một số đại lý có chương trình cho thuê xe nếu bạn chưa muốn sở hữu xe ngay lập tức.
Ngoài ra, đừng quên tính toán thêm các chi phí liên quan đến bảo hiểm, phí đăng ký và bảo trì định kỳ.
Kiểm tra chất lượng và bảo hành
Đảm bảo chất lượng sản phẩm là yếu tố quan trọng khi mua xe. Bạn nên kiểm tra kỹ các chi tiết bên ngoài và bên trong của xe, chú ý đến các dấu hiệu như trầy xước, móp méo hoặc bất kỳ dấu hiệu nào của va chạm.
- Nếu mua xe đã qua sử dụng, hãy yêu cầu xem lịch sử bảo trì và sửa chữa.
- Hỏi về chính sách bảo hành của xe Honda, bao gồm thời gian bảo hành và các dịch vụ đi kèm. Honda cung cấp các gói bảo hành dài hạn giúp bạn yên tâm hơn khi sử dụng xe.
Lái thử xe
Lái thử xe là một bước quan trọng trước khi đưa ra quyết định cuối cùng. Việc lái thử giúp bạn cảm nhận được sự thoải mái, tính năng và hiệu suất của xe. Hãy chú ý đến cảm giác lái, khả năng tăng tốc, độ êm ái và tiếng ồn trong cabin.
Nếu có thể, hãy thử lái xe trên nhiều loại địa hình khác nhau để đánh giá khả năng vận hành.
So sánh giá cả và thương lượng
Trước khi hoàn tất giao dịch, bạn nên so sánh giá cả giữa các đại lý Honda khác nhau. Các đại lý có thể có các chương trình khuyến mãi hoặc ưu đãi khác nhau, vì vậy hãy tận dụng điều này để thương lượng giá tốt hơn.
Ngoài giá cả, đừng ngần ngại hỏi về các gói bảo trì hoặc dịch vụ hậu mãi mà đại lý có thể cung cấp.
Xem xét chi phí bảo trì và độ tin cậy
Honda nổi tiếng với độ bền và độ tin cậy của các mẫu xe, tuy nhiên vẫn có sự khác biệt giữa các dòng xe. Bạn nên tìm hiểu về lịch sử bảo trì và độ tin cậy của mẫu xe mình chọn.
Đồng thời, hãy xem xét các chi phí bảo trì hàng năm như thay dầu, lốp xe và các dịch vụ bảo trì định kỳ để có cái nhìn tổng quan về tổng chi phí sở hữu xe trong tương lai.
Với những bước này, bạn sẽ có thể chọn được chiếc xe Honda phù hợp với nhu cầu và ngân sách của mình.
Hy vọng bảng giá xe ô tô Honda tháng 1/2025 đã giúp bạn có thêm thông tin hữu ích. Đừng quên theo dõi chúng tôi để cập nhật giá xe mới nhất và các ưu đãi hấp dẫn từ Honda trong tương lai.