Cập nhật bảng giá xe máy Honda tháng 3/2025 chi tiết

Khám phá bảng giá xe máy Honda tháng 3/2025 với các mẫu xe đa dạng và giá bán hợp lý. Cập nhật chi tiết, giúp bạn dễ dàng lựa chọn xe phù hợp.


  • Cập nhật: 12-03-2025

Bảng giá xe máy Honda tháng 3/2025 sẽ giúp bạn nắm bắt được mức giá các mẫu xe máy hot nhất hiện nay. Với nhiều mẫu xe từ phân khối nhỏ đến lớn, Honda luôn cung cấp những sản phẩm chất lượng với giá cả hợp lý, đáp ứng nhu cầu của mọi đối tượng khách hàng.

Tổng quan về thị trường xe máy của Honda

Thị trường xe máy Honda trong tháng 3/2025 tiếp tục duy trì sức hút mạnh mẽ đối với người tiêu dùng, đặc biệt là nhờ sự ra mắt của các phiên bản mới như Vision 2025 và Air Blade 2025. Honda vẫn giữ vững vị trí dẫn đầu tại Việt Nam với các dòng xe tay ga và xe số bán chạy như Vision, Air Blade, Wave Alpha, thu hút sự quan tâm lớn từ khách hàng.

Hiện tại, giá xe Honda tại các đại lý tiếp tục có xu hướng giảm so với giá niêm yết, chủ yếu do tác động của tình hình kinh tế và nhu cầu thị trường suy giảm. Nhiều mẫu xe tay ga "hot" như Vision, SH 160i, SH Mode, Vario 160 đang được bán với mức giá thấp hơn so với tháng trước.

Tổng quan về thị trường xe máy của Honda
Tổng quan về thị trường xe máy của Honda

Đặc biệt, giá bán của Honda Vision 2025 tại đại lý hiện đang ở mức hấp dẫn nhất từ trước đến nay. Cụ thể, phiên bản Tiêu chuẩn có giá khoảng 30,2 - 30,8 triệu đồng, thấp hơn giá đề xuất của hãng.

Giá xe máy Honda vẫn tiếp tục chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như cung cầu thị trường, khu vực địa lý và các chương trình khuyến mãi từ đại lý. Ở các thành phố lớn như Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh, giá xe thường cao hơn do nhu cầu lớn và chi phí vận hành cao hơn so với các tỉnh thành khác.

Ngoài ra, thời điểm mua xe vẫn là yếu tố quan trọng tác động đến giá bán. Trong tháng 3/2025, nhiều đại lý tiếp tục tổ chức các chương trình khuyến mãi hấp dẫn để thu hút khách hàng, giúp người mua dễ dàng sở hữu xe với mức giá ưu đãi hơn.

Danh sách giá bán của các phiên bản xe máy Honda

Bảng giá xe Honda MSX 125

​Honda MSX 125 tiếp tục thu hút sự quan tâm của người tiêu dùng Việt Nam nhờ thiết kế độc đáo và hiệu suất ấn tượng. Theo thông tin từ Honda Việt Nam, giá đề xuất cho MSX 125 là 49.990.000 VNĐ. Tuy nhiên, giá bán thực tế tại các đại lý có thể chênh lệch do nhiều yếu tố như khu vực địa lý, nhu cầu thị trường và các chương trình khuyến mãi.​

Bảng giá xe Honda MSX 125
Bảng giá xe Honda MSX 125

Dưới đây là bảng giá tham khảo cho Honda MSX 125 tại một số khu vực trong tháng 3/2025:

Phiên bản

Màu sắc

Giá đề xuất (VNĐ)

Giá đại lý tại Hà Nội (VNĐ)

Giá đại lý tại TP.HCM (VNĐ)

Honda MSX 125

Trắng Đỏ, Đỏ Xanh, Vàng Đen

49.990.000

~51.000.000

~51.500.000

Lưu ý rằng giá bán tại các đại lý có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm mua xe, chương trình khuyến mãi và chính sách giá của từng đại lý.

Bảng giá xe Honda Wave Alpha 110

​Honda MSX 125 tiếp tục thu hút sự quan tâm của người dùng tại Việt Nam nhờ thiết kế độc đáo và hiệu suất ấn tượng. Theo thông tin từ Honda Việt Nam, giá đề xuất cho MSX 125 là 49.990.000 VNĐ. Tuy nhiên, giá bán thực tế tại các đại lý có thể chênh lệch do nhiều yếu tố như khu vực địa lý, nhu cầu thị trường và các chương trình khuyến mãi.​

Bảng giá xe Honda Wave Alpha 110
Bảng giá xe Honda Wave Alpha 110

Dưới đây là bảng giá tham khảo cho Honda MSX 125 cập nhật đến tháng 3/2025:​

Phiên bản

Màu sắc

Giá đề xuất (VNĐ)

Giá đại lý tại Hà Nội (VNĐ)

Giá đại lý tại TP.HCM (VNĐ)

Honda MSX 125 (Tiêu chuẩn)

Trắng Đỏ, Đỏ Xanh, Vàng Đen

49.990.000

~55.500.000

~55.500.000

Lưu ý: Giá đại lý tại Hà Nội và TP.HCM có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và chính sách của từng đại lý.

Bảng giá xe Honda Blade 110

​Honda Blade 110 tiếp tục là mẫu xe số được ưa chuộng tại Việt Nam nhờ thiết kế năng động, khả năng tiết kiệm nhiên liệu và hiệu suất vượt trội. Tính đến tháng 3/2025, Honda Việt Nam phân phối Blade 110 với các phiên bản và giá bán lẻ đề xuất như sau:​

Bảng giá xe Honda Blade 110
Bảng giá xe Honda Blade 110

Phiên bản

Màu sắc

Giá đề xuất (VNĐ)

Thông tin thêm

Tiêu chuẩn (Phanh cơ, vành nan hoa)

Đen đỏ, Đen xanh

18.900.000

Phiên bản cơ bản với thiết kế thể thao, động cơ 110cc.

Đặc biệt (Phanh đĩa, vành nan hoa)

Đen

20.470.909

Phiên bản có phanh đĩa trước, tăng cường an toàn.

Thể thao (Phanh đĩa, vành đúc)

Đen xanh, Đen đỏ, Đen

21.943.637

Phiên bản mới nhất với động cơ mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu.

Lưu ý rằng giá bán thực tế tại các đại lý có thể chênh lệch so với giá đề xuất, dao động từ 2.500.000 đến 2.656.363 VNĐ tùy theo phiên bản và khu vực.

Bảng giá xe Honda Wave RSX FI 110

​Honda Wave RSX FI 110 tiếp tục được ưa chuộng tại Việt Nam nhờ thiết kế thể thao, động cơ 110cc mạnh mẽ và khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội. Tính đến tháng 3/2025, Honda Việt Nam phân phối mẫu xe này với các phiên bản và giá bán lẻ đề xuất như sau:​

Bảng giá xe Honda Wave RSX FI 110Bảng giá xe Honda Wave RSX FI 110
Bảng giá xe Honda Wave RSX FI 110Bảng giá xe Honda Wave RSX FI 110

Phiên bản

Màu sắc

Giá đề xuất (VNĐ)

Thông tin thêm

Tiêu chuẩn

Đỏ đen, Đen

22.032.000

Phiên bản cơ bản với thiết kế thể thao, động cơ 110cc.

Đặc biệt

Đen bạc

23.602.909

Phiên bản có thiết kế ấn tượng, động cơ mạnh mẽ.

Thể thao

Trắng đen bạc, Đỏ đen bạc, Xanh đen bạc

25.566.545

Phiên bản mới nhất, cải tiến về hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu.

Lưu ý rằng giá bán thực tế tại các đại lý có thể chênh lệch so với giá đề xuất, dao động từ 2.397.091 đến 2.768.000 VNĐ tùy theo phiên bản và khu vực.

Bảng giá xe Honda Beat

​Honda BeAT tiếp tục là mẫu xe tay ga cỡ nhỏ được ưa chuộng tại nhiều quốc gia Đông Nam Á nhờ thiết kế gọn nhẹ, tiết kiệm nhiên liệu và dễ điều khiển, đặc biệt phù hợp cho việc di chuyển trong đô thị. Xe được trang bị động cơ 110cc, tích hợp hệ thống phun xăng điện tử PGM-FI, giúp giảm tiêu hao nhiên liệu và khí thải.​

Tại thị trường Indonesia, Honda BeAT 2025 được phân phối với 4 phiên bản: CBS, Street, Deluxe Standard và Deluxe Smart Key, với giá bán dao động từ 18,4 - 19,8 triệu Rupiah, tương đương khoảng 29 - 31 triệu đồng.

Bảng giá xe Honda Beat
Bảng giá xe Honda Beat

Tại Việt Nam, Honda BeAT hiện chưa được phân phối chính thức bởi Honda Việt Nam. Tuy nhiên, một số đại lý tư nhân đã nhập khẩu và phân phối mẫu xe này với giá bán tham khảo như sau:​

Phiên bản

Màu sắc

Giá bán (VNĐ)

Thông tin thêm

Honda BeAT 110 – Tem 3D

Đỏ, Xám, Trắng

24.900.000

Phiên bản cơ bản, động cơ 110cc, thiết kế nhỏ gọn.

Honda BeAT 110 – Tem chìm

Đỏ, Xám, Trắng

23.900.000

Phiên bản phun xăng điện tử, tiết kiệm nhiên liệu.

Honda BeAT 110 CBS-ISS

Đỏ, Xám, Trắng

25.000.000

Phiên bản có hệ thống ngắt động cơ tạm thời, tiết kiệm nhiên liệu.

Lưu ý rằng giá bán thực tế tại các đại lý có thể chênh lệch so với giá tham khảo, tùy thuộc vào khu vực và chính sách bán hàng của từng đại lý.

Bảng giá xe Honda Genio

Honda BeAT là mẫu xe tay ga cỡ nhỏ được ưa chuộng tại nhiều quốc gia Đông Nam Á nhờ thiết kế gọn nhẹ, tiết kiệm nhiên liệu và dễ điều khiển, đặc biệt phù hợp cho việc di chuyển trong đô thị. Xe được trang bị động cơ 110cc, tích hợp hệ thống phun xăng điện tử PGM-FI, giúp giảm tiêu hao nhiên liệu và khí thải.​

Bảng giá xe Honda Genio
Bảng giá xe Honda Genio

Tình hình phân phối tại Việt Nam:

Hiện tại, Honda BeAT chưa được Honda Việt Nam phân phối chính thức. Tuy nhiên, một số đại lý tư nhân đã nhập khẩu và phân phối mẫu xe này với giá bán tham khảo như sau:​

Phiên bản

Màu sắc

Giá bán (VNĐ)

Thông tin thêm

Honda BeAT 110 – Tem 3D

Đỏ, Xám, Trắng

24.900.000

Phiên bản cơ bản, động cơ 110cc, thiết kế nhỏ gọn.

Honda BeAT 110 – Tem chìm

Đỏ, Xám, Trắng

23.900.000

Phiên bản phun xăng điện tử, tiết kiệm nhiên liệu.

Honda BeAT 110 CBS-ISS

Đỏ, Xám, Trắng

25.000.000

Phiên bản có hệ thống ngắt động cơ tạm thời, tiết kiệm nhiên liệu.

Lưu ý: Giá trên đã bao gồm VAT nhưng chưa bao gồm các loại thuế phí ra biển số. Giá có thể thay đổi tùy theo khu vực và thời điểm mua xe.

Bảng giá xe Honda Future 125 FI

​Honda BeAT là mẫu xe tay ga cỡ nhỏ được ưa chuộng tại nhiều quốc gia Đông Nam Á nhờ thiết kế gọn nhẹ, tiết kiệm nhiên liệu và dễ điều khiển, đặc biệt phù hợp cho việc di chuyển trong đô thị. Xe được trang bị động cơ 110cc, tích hợp hệ thống phun xăng điện tử PGM-FI, giúp giảm tiêu hao nhiên liệu và khí thải.​

Tại thị trường Indonesia, Honda BeAT 2025 được phân phối với 4 phiên bản: CBS, Street, Deluxe Standard và Deluxe Smart Key, với giá bán dao động từ 18,4 - 19,8 triệu Rupiah, tương đương khoảng 29 - 31 triệu đồng. ​

Bảng giá xe Honda Future 125 FI
Bảng giá xe Honda Future 125 FI

Tại Việt Nam, Honda BeAT hiện chưa được phân phối chính thức bởi Honda Việt Nam. Tuy nhiên, một số đại lý tư nhân đã nhập khẩu và phân phối mẫu xe này với giá bán tham khảo như sau:​

Phiên bản

Màu sắc

Giá bán (VNĐ)

Thông tin thêm

Honda BeAT 110 – Tem 3D

Đỏ, Xám, Trắng

24.900.000

Phiên bản cơ bản, động cơ 110cc, thiết kế nhỏ gọn.

Honda BeAT 110 – Tem chìm

Đỏ, Xám, Trắng

23.900.000

Phiên bản phun xăng điện tử, tiết kiệm nhiên liệu.

Lưu ý: Giá trên đã bao gồm VAT nhưng chưa bao gồm các loại thuế phí ra biển số. Giá có thể thay đổi tùy theo khu vực và thời điểm mua xe.

Bảng giá xe Honda CB150

​Honda CB150R là mẫu xe naked bike thuộc phân khúc 150cc của Honda, nổi bật với thiết kế thể thao và khả năng vận hành linh hoạt, phù hợp cho cả di chuyển trong thành phố và trên đường trường. Xe được trang bị động cơ DOHC 4 van, dung tích 149,2cc, làm mát bằng dung dịch, kết hợp cùng hộp số 6 cấp, mang lại công suất tối đa 12 kW tại 9.500 vòng/phút.​

Tình hình phân phối tại Việt Nam:

Tính đến tháng 3/2025, Honda CB150R được phân phối chính thức tại Việt Nam với phiên bản The Streetster, nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan. Giá bán lẻ đề xuất cho phiên bản này là 105.500.000 VNĐ (đã bao gồm VAT). ​

Bảng giá xe Honda CB150
Bảng giá xe Honda CB150

Giá lăn bánh tham khảo:

Giá lăn bánh tạm tính cho mẫu xe này tại Hà Nội và TP.HCM vào khoảng 114.840.000 VNĐ, bao gồm các chi phí như:​

  • Phí trước bạ (5% giá trị xe): 5.275.000 VNĐ​
  • Phí đăng ký biển số: 4.000.000 VNĐ​
  • Bảo hiểm trách nhiệm dân sự: 66.000 VNĐ​

Lưu ý: Giá lăn bánh có thể thay đổi tùy theo khu vực và thời điểm mua xe.

Bảng giá xe Honda Scoopy

​Honda Scoopy là mẫu xe tay ga cỡ nhỏ được thiết kế dành cho việc di chuyển trong đô thị, nổi bật với thiết kế trẻ trung và tính năng tiện ích. Xe được trang bị động cơ eSP 110cc, hệ thống phun xăng điện tử PGM-FI, mang lại khả năng tiết kiệm nhiên liệu và vận hành ổn định.​

Bảng giá xe Honda Scoopy
Bảng giá xe Honda Scoopy

Tại Việt Nam, Honda Scoopy được nhập khẩu từ Indonesia và phân phối qua các đại lý tư nhân với các phiên bản và giá bán tham khảo như sau:​

Phiên bản

Màu sắc

Giá bán (VNĐ)

Thông tin thêm

Honda Scoopy (Tiêu chuẩn)

Đen Đỏ, Nâu Vàng, Đen Bạc, Xanh Trắng Nâu

35.500.000

Phiên bản cơ bản, động cơ 110cc, thiết kế trẻ trung.

Honda Scoopy (Smartkey)

Đen, Đỏ Đen, Xanh Rêu, Trắng Nâu

36.800.000

Phiên bản trang bị khóa thông minh, tiết kiệm nhiên liệu.

Honda Scoopy (Smartkey)

Trắng Nâu

37.500.000

Phiên bản cao cấp với thiết kế đặc biệt, phong cách nổi bật.

Lưu ý: Giá trên đã bao gồm VAT nhưng chưa bao gồm các loại thuế phí ra biển số. Giá có thể thay đổi tùy theo khu vực và thời điểm mua xe.

Bảng giá xe Honda Vario 125

​Honda Vario 125 là mẫu xe tay ga được ưa chuộng tại Việt Nam, nổi bật với thiết kế hiện đại, động cơ 125cc và hệ thống phun xăng điện tử PGM-FI, mang lại khả năng tiết kiệm nhiên liệu và vận hành ổn định. Hiện tại, Honda Việt Nam phân phối chính thức Vario 125 với các phiên bản và giá bán lẻ đề xuất như sau:​

Bảng giá xe Honda Vario 125
Bảng giá xe Honda Vario 125

Phiên bản

Màu sắc

Giá đề xuất (VNĐ)

Thông tin thêm

Đặc biệt

Đỏ nhám, Đen

40.735.637

Phiên bản với màu sắc đặc biệt, thiết kế thể thao.

Thể thao

Xanh đen

41.226.545

Phiên bản mới với màu xanh đen nổi bật.

Giá lăn bánh tạm tính cho mẫu xe này tại Hà Nội và TP.HCM vào khoảng 47.630.000 VNĐ cho phiên bản Đặc biệt và 48.160.000 VNĐ cho phiên bản Thể thao, bao gồm các chi phí như phí trước bạ (5% giá trị xe), phí đăng ký biển số và bảo hiểm trách nhiệm dân sự. ​

Lưu ý: Giá bán thực tế tại các đại lý có thể chênh lệch so với giá đề xuất, tùy thuộc vào khu vực và thời điểm mua xe. Để có thông tin chính xác và cập nhật nhất, khách hàng nên liên hệ trực tiếp với các đại lý Honda ủy quyền hoặc tham khảo các trang web uy tín trước khi quyết định mua xe.

Bảng giá xe Honda Vision

​Honda Vision 2025 là mẫu xe tay ga phổ thông được ưa chuộng tại Việt Nam, nổi bật với thiết kế nhỏ gọn, thời trang và khả năng tiết kiệm nhiên liệu. Xe được trang bị động cơ eSP 110cc, tích hợp công nghệ phun xăng điện tử PGM-FI, mang lại hiệu suất vận hành ổn định và tiết kiệm xăng. 

Các tính năng tiện ích bao gồm hệ thống phanh kết hợp CBS, khóa thông minh Smart Key (trên các phiên bản Cao cấp, Đặc biệt và Thể thao), cốp rộng và sàn để chân thoải mái, phù hợp cho việc di chuyển trong đô thị.​

Bảng giá xe Honda Vision
Bảng giá xe Honda Vision

Hiện tại, Honda Việt Nam phân phối Vision 2025 với các phiên bản và giá bán lẻ đề xuất như sau:​

Phiên bản

Màu sắc

Giá đề xuất (VNĐ)

Thông tin thêm

Tiêu chuẩn

Trắng đen

31.890.000

Phiên bản cơ bản với thiết kế hiện đại.

Cao cấp

Đỏ đen, Xanh đen

33.590.000

Phiên bản trang bị khóa thông minh Smart Key.

Đặc biệt

Nâu đen

34.990.000

Phiên bản với màu sắc và thiết kế cao cấp.

Thể thao

Đen, Xám đen

37.290.000

Phiên bản với thiết kế thể thao, năng động.

Lưu ý rằng giá bán thực tế tại các đại lý có thể chênh lệch so với giá đề xuất, tùy thuộc vào khu vực và chính sách bán hàng của từng đại lý.

Bảng giá xe Honda Sonic 150R

​Honda Sonic 150R là mẫu xe underbone thể thao nhập khẩu từ Indonesia, được ưa chuộng tại Việt Nam nhờ thiết kế nhỏ gọn, khí động học và động cơ mạnh mẽ. Xe được trang bị động cơ 150cc, DOHC, làm mát bằng dung dịch, mang lại khả năng tăng tốc nhanh và vận hành ổn định.​

Bảng giá xe Honda Sonic 150R
Bảng giá xe Honda Sonic 150R

Phiên bản và giá bán:

Hiện tại, các đại lý tư nhân nhập khẩu và phân phối Honda Sonic 150R với các phiên bản và giá bán tham khảo như sau:​

Phiên bản

Màu sắc

Giá bán (VNĐ)

Thông tin thêm

Honda Sonic 150R (Tiêu chuẩn)

Đen mâm đen, Đen mâm đỏ, Đỏ mâm đen

46.800.000

Phiên bản cơ bản với động cơ 150cc, thiết kế thể thao.

Honda Sonic 150R (Đặc biệt)

Trắng đỏ đen

47.800.000

Phiên bản với màu sắc đặc biệt, trang bị hiện đại.

Lưu ý: Giá trên đã bao gồm VAT nhưng chưa bao gồm các loại thuế phí ra biển số. Giá có thể thay đổi tùy theo khu vực và thời điểm mua xe.

Bảng giá xe Honda LEAD 125

​Honda LEAD 125 là mẫu xe tay ga cao cấp của Honda, nổi bật với thiết kế thanh lịch, cốp rộng rãi và nhiều tiện ích hiện đại. Xe được trang bị động cơ eSP+ 125cc, hệ thống phun xăng điện tử PGM-FI, mang lại khả năng vận hành êm ái và tiết kiệm nhiên liệu. 

Các tính năng tiện ích bao gồm khóa thông minh Smart Key, hệ thống phanh kết hợp CBS hoặc ABS tùy phiên bản, cùng ngăn chứa đồ lớn dưới yên xe, phù hợp cho người dùng thường xuyên di chuyển trong đô thị và cần không gian chứa đồ rộng rãi.​

Bảng giá xe Honda LEAD 125
Bảng giá xe Honda LEAD 125

Hiện tại, Honda Việt Nam phân phối LEAD 125 với các phiên bản và giá bán lẻ đề xuất như sau:​

Phiên bản

Màu sắc

Giá đề xuất (VNĐ)

Thông tin thêm

Tiêu chuẩn

Trắng ngọc trai

39.557.455

Phiên bản cơ bản với thiết kế hiện đại.

Cao cấp

Đỏ, Xanh

41.717.455

Phiên bản trang bị khóa thông minh Smart Key.

Đặc biệt (ABS)

Xanh xám, Đen

45.644.727

Phiên bản với màu sắc đặc biệt, trang bị phanh ABS.

Lưu ý: Giá trên đã bao gồm VAT nhưng chưa bao gồm các loại thuế phí ra biển số. Giá có thể thay đổi tùy theo khu vực và thời điểm mua xe.

Giá bán thực tế tại các đại lý có thể chênh lệch so với giá đề xuất. Theo thông tin từ các đại lý Honda tại TP.HCM và Hà Nội, giá lăn bánh của Honda LEAD 125 trong tháng 3/2025 như sau:​

Phiên bản

Giá lăn bánh tại TP.HCM (VNĐ)

Giá lăn bánh tại Hà Nội (VNĐ)

Tiêu chuẩn

47.800.000

47.200.000

Cao cấp

50.800.000

51.500.000

Đặc biệt (ABS)

53.800.000

54.500.000

Lưu ý: Giá lăn bánh bao gồm giá xe tại đại lý, phí trước bạ, phí cấp biển số và phí bảo hiểm trách nhiệm dân sự. Giá có thể thay đổi tùy theo khu vực và thời điểm mua xe

Bảng giá xe Honda Vario 150

​Honda Vario 150 là mẫu xe tay ga thể thao nhập khẩu từ Indonesia, được ưa chuộng tại Việt Nam nhờ thiết kế hiện đại, động cơ 150cc mạnh mẽ và nhiều tính năng tiện ích như khóa thông minh Smart Key, đèn LED, bảng đồng hồ kỹ thuật số và hệ thống phanh kết hợp CBS. Mặc dù hiện tại Honda đã ngừng sản xuất Vario 150 và thay thế bằng phiên bản Vario 160, nhưng trên thị trường xe cũ, Vario 150 vẫn được nhiều người tìm kiếm và sử dụng.​

Bảng giá xe Honda Vario 150
Bảng giá xe Honda Vario 150

Giá bán tham khảo cho Honda Vario 150 đã qua sử dụng:

Đời xe

Giá bán tham khảo (VNĐ)

Vario 2018

40.000.000 - 60.000.000

Vario 2019

35.000.000 - 40.000.000

Vario 2020

33.000.000 - 38.000.000

Vario 2021

35.000.000 - 60.000.000

Vario 2022

30.000.000 - 55.000.000

Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy theo tình trạng xe, số km đã đi, khu vực và thời điểm mua bán.

Bảng giá xe Honda Air Blade

​Honda Air Blade là mẫu xe tay ga thể thao của Honda, nổi bật với thiết kế sắc nét, năng động và nhiều tính năng hiện đại như khóa thông minh Smart Key, hệ thống phanh kết hợp CBS hoặc ABS tùy phiên bản, đèn LED và màn hình LCD. Xe được trang bị hai tùy chọn động cơ: 125cc và 160cc, mang lại hiệu suất mạnh mẽ và tiết kiệm nhiên liệu nhờ công nghệ phun xăng điện tử PGM-FI.​

Bảng giá xe Honda Air Blade
Bảng giá xe Honda Air Blade

Hiện tại, Honda Việt Nam phân phối Air Blade với các phiên bản và giá bán lẻ đề xuất như sau:​

Phiên bản

Màu sắc

Giá đề xuất (VNĐ)

Thông tin thêm

Air Blade 125 Tiêu chuẩn

Đỏ đen bạc, Xám đen bạc

42.012.000

Phiên bản cơ bản với động cơ 125cc, thiết kế hiện đại.

Air Blade 125 Cao cấp

Bạc xanh đen, Bạc đỏ đen

42.502.909

Phiên bản cao cấp với động cơ 125cc, trang bị Smart Key.

Air Blade 125 Đặc biệt

Xanh đen vàng

43.190.182

Phiên bản đặc biệt với động cơ 125cc, màu sắc độc đáo.

Air Blade 125 Thể thao

Xám đỏ đen

43.681.091

Phiên bản thể thao với động cơ 125cc, thiết kế năng động.

Air Blade 160 Tiêu chuẩn

Đen bạc, Xám bạc đen

56.690.000

Phiên bản cơ bản với động cơ 160cc, hiệu suất cao.

Air Blade 160 Cao cấp

Bạc xanh đen, Bạc đỏ đen

57.190.000

Phiên bản cao cấp với động cơ 160cc, trang bị Smart Key.

Air Blade 160 Đặc biệt

Xanh đen vàng

57.890.000

Phiên bản đặc biệt với động cơ 160cc, màu sắc độc đáo.

Air Blade 160 Thể thao

Xám đỏ đen

58.390.000

Phiên bản thể thao với động cơ 160cc, thiết kế năng động.

Lưu ý: Giá trên đã bao gồm VAT nhưng chưa bao gồm các loại thuế phí ra biển số. Giá thực tế tại các đại lý có thể chênh lệch so với giá đề xuất, dao động từ 50.200.000 VNĐ đến 69.000.000 VNĐ tùy phiên bản và khu vực.

Bảng giá xe Honda CB150R

​Honda CB150R là mẫu xe naked bike thể thao của Honda, nổi bật với thiết kế mạnh mẽ và hiện đại. Xe được trang bị động cơ 150cc, DOHC, làm mát bằng dung dịch, mang lại khả năng vận hành linh hoạt và mạnh mẽ, phù hợp cho cả di chuyển trong đô thị và những chuyến đi xa.

Các tính năng tiên tiến bao gồm hệ thống đèn LED, màn hình kỹ thuật số, phanh đĩa trước và sau, cùng khung sườn chắc chắn, đáp ứng nhu cầu của những người yêu thích xe thể thao với phong cách nổi bật và hiệu suất cao.​

Bảng giá xe Honda CB150R
Bảng giá xe Honda CB150R

Giá bán lẻ đề xuất:

Hiện tại, Honda CB150R được phân phối chính hãng tại Việt Nam với phiên bản CB150R The Streetster, có giá bán lẻ đề xuất là 105.500.000 VNĐ (đã bao gồm VAT).

Giá lăn bánh tham khảo:

Giá lăn bánh tạm tính cho mẫu xe này tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh khoảng 114.840.000 VNĐ, bao gồm các khoản phí như lệ phí trước bạ (5%), phí đăng ký biển số và bảo hiểm trách nhiệm dân sự.

Bảng giá xe Honda PCX160

​Honda PCX160 là mẫu xe tay ga cao cấp của Honda, nổi bật với thiết kế sang trọng và hiện đại. Xe được trang bị động cơ eSP+ 160cc, 4 van, SOHC, làm mát bằng dung dịch, sản sinh công suất tối đa 15,8 mã lực tại 8.500 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 14,7 Nm tại 6.500 vòng/phút. 

Các tính năng tiện ích bao gồm khóa thông minh Smart Key, hệ thống phanh ABS, đèn LED và màn hình kỹ thuật số, phù hợp cho việc di chuyển trong đô thị.​

Bảng giá xe Honda PCX160
Bảng giá xe Honda PCX160

Hiện tại, Honda PCX160 được phân phối tại Việt Nam thông qua các đại lý tư nhân với các phiên bản và giá bán tham khảo như sau:​

Phiên bản

Màu sắc

Giá bán (VNĐ)

Thông tin thêm

PCX160 ABS

Đen mờ, Đỏ, Nâu mờ, Trắng mờ, Xanh mờ

76.800.000 - 78.900.000

Phiên bản trang bị phanh ABS, động cơ 160cc, thiết kế hiện đại.

Lưu ý: Giá trên đã bao gồm VAT nhưng chưa bao gồm các loại thuế phí ra biển số. Giá có thể thay đổi tùy theo khu vực và thời điểm mua xe.

Bảng giá xe Honda Winner X

​Honda Winner X là mẫu xe côn tay thể thao của Honda, nổi bật với thiết kế mạnh mẽ và cá tính, phù hợp cho những người yêu thích tốc độ và sự linh hoạt. Xe được trang bị động cơ 150cc, DOHC, làm mát bằng dung dịch, mang lại hiệu suất mạnh mẽ và khả năng tăng tốc nhanh chóng. Các tính năng hiện đại bao gồm đèn LED, màn hình kỹ thuật số và hệ thống phanh đĩa trước sau, đáp ứng nhu cầu của những người đam mê xe thể thao.​

Bảng giá xe Honda Winner X
Bảng giá xe Honda Winner X

Giá bán lẻ đề xuất:

Phiên bản

Giá đề xuất (VNĐ)

Tiêu chuẩn

46.160.000

Đặc biệt

50.060.000

Thể thao

50.560.000

Giá bán thực tế tại đại lý:

Theo khảo sát tại các đại lý Honda HEAD, giá bán thực tế của Winner X thường thấp hơn giá đề xuất từ 9 - 10 triệu đồng, tùy thuộc vào phiên bản và khu vực. Cụ thể, giá bán tại đại lý có thể dao động như sau:​

Phiên bản

Giá đại lý (VNĐ)

Tiêu chuẩn

36.160.000

Đặc biệt

40.060.000

Thể thao

40.560.000

Lưu ý: Giá trên đã bao gồm VAT nhưng chưa bao gồm các loại thuế phí ra biển số. Giá có thể thay đổi tùy theo khu vực và thời điểm mua xe.

Bảng giá xe Honda SH Mode 125

​Honda SH Mode 125 là mẫu xe tay ga thời trang của Honda, thiết kế thanh lịch và hiện đại, phù hợp với cả nam và nữ. Xe được trang bị động cơ eSP+ 125cc, 4 van, làm mát bằng dung dịch, mang lại hiệu suất vận hành êm ái, mạnh mẽ và tiết kiệm nhiên liệu.

Các tính năng tiện ích bao gồm khóa thông minh Smart Key, hệ thống phanh kết hợp CBS hoặc ABS tùy phiên bản, đèn LED và cốp rộng rãi. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những người tìm kiếm một chiếc xe tay ga sang trọng, dễ dàng di chuyển trong đô thị.​

Bảng giá xe Honda SH Mode 125
Bảng giá xe Honda SH Mode 125

Hiện tại, Honda Việt Nam phân phối SH Mode 125 với các phiên bản và giá bán lẻ đề xuất như sau:​

Phiên bản

Màu sắc

Giá đề xuất (VNĐ)

Thông tin thêm

Tiêu chuẩn CBS

Đỏ, Xanh, Trắng

57.132.000

Phiên bản cơ bản với phanh CBS, thiết kế sang trọng.

Cao cấp ABS

Xanh đen, Đỏ đen

62.139.000

Phiên bản nâng cấp với phanh ABS, trang bị tiện ích hiện đại.

Đặc biệt ABS

Bạc đen, Đen

63.317.000

Phiên bản cao cấp với phanh ABS, thiết kế thời thượng.

Thể thao ABS

Xám đen

63.808.000

Phiên bản thể thao với phanh ABS, màu sắc cá tính.

Lưu ý: Giá trên đã bao gồm VAT nhưng chưa bao gồm các loại thuế phí ra biển số. Giá thực tế tại các đại lý có thể chênh lệch so với giá đề xuất, tùy thuộc vào khu vực và thời điểm mua xe.

>>>Tìm hiểu thêm: Những đặc điểm chi tiết của Honda SH Mode 125 bạn cần biết

Bảng giá xe Honda ADV 150

​Honda ADV 150 là mẫu xe tay ga thể thao đa dụng, kết hợp giữa tính năng của xe tay ga và xe mô tô địa hình, phù hợp cho việc di chuyển trong đô thị cũng như trên các địa hình gồ ghề. Xe được trang bị động cơ 150cc, hệ thống phun xăng điện tử PGM-FI, mang lại hiệu suất mạnh mẽ và tiết kiệm nhiên liệu. Các tính năng nổi bật bao gồm hệ thống phanh ABS (ở phiên bản cao cấp), đèn LED, khóa thông minh Smart Key và cốp chứa đồ rộng rãi.​

Bảng giá xe Honda ADV 150
Bảng giá xe Honda ADV 150

Phiên bản và giá bán tại Việt Nam:

Tại Việt Nam, Honda ADV 150 được nhập khẩu và phân phối thông qua các đại lý tư nhân với hai phiên bản chính:​

Phiên bản

Màu sắc

Giá bán lẻ đề xuất (VNĐ)

Honda ADV 150 CBS

Đen, Trắng, Đỏ, Nâu

73.000.000 - 75.000.000

Honda ADV 150 ABS

Đen, Trắng, Đỏ

79.000.000 - 83.000.000

Lưu ý: Giá trên đã bao gồm VAT nhưng chưa bao gồm các loại thuế phí ra biển số. Giá có thể thay đổi tùy theo khu vực và thời điểm mua xe.

Bảng giá xe Honda CBR150R

​Honda CBR150R là mẫu mô tô thể thao cỡ nhỏ của Honda, nổi bật với thiết kế khí động học, mạnh mẽ và hiện đại. Xe được trang bị động cơ 150cc, DOHC, làm mát bằng dung dịch, mang lại khả năng vận hành mạnh mẽ, tăng tốc nhanh và ổn định. Các tính năng hiện đại bao gồm đèn LED, màn hình kỹ thuật số và hệ thống phanh ABS (tùy phiên bản).​

Bảng giá xe Honda CBR150R
Bảng giá xe Honda CBR150R

Tại Việt Nam, Honda CBR150R được phân phối chính hãng với các phiên bản và giá bán lẻ đề xuất như sau:​

Phiên bản

Màu sắc

Giá đề xuất (VNĐ)

Tiêu chuẩn

Đen đỏ

72.290.000

Đặc biệt

Đen xám

73.290.000

Thể thao

Đỏ

73.790.000

Lưu ý: Giá trên đã bao gồm VAT nhưng chưa bao gồm các loại thuế phí ra biển số. Giá thực tế tại các đại lý có thể chênh lệch so với giá đề xuất.

Theo khảo sát thực tế, giá bán tại các đại lý Honda trong tháng 3/2025 như sau:​

Phiên bản

Giá đại lý (VNĐ)

Tiêu chuẩn

72.000.000

Đặc biệt

72.800.000

Thể thao

73.000.000

Lưu ý: Giá trên chưa bao gồm phí trước bạ, phí ra biển số và phí bảo hiểm dân sự.

Bảng giá xe Honda PCX eHEV

​Honda PCX e:HEV là mẫu xe tay ga hybrid của Honda, kết hợp giữa động cơ xăng 156,9cc và mô-tơ điện, mang lại hiệu suất vận hành mạnh mẽ và tiết kiệm nhiên liệu. Xe được trang bị các tính năng hiện đại như hệ thống đèn Full LED, đồng hồ điện tử Full LCD, khóa thông minh SmartKey và hệ thống kiểm soát lực kéo HSTC, mang đến trải nghiệm lái an toàn và tiện nghi.​

Bảng giá xe Honda PCX eHEV
Bảng giá xe Honda PCX eHEV

Giá bán tại Việt Nam:

Tại Việt Nam, Honda PCX e:HEV được nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia và phân phối thông qua các đại lý tư nhân với giá bán khoảng 99.000.000 VNĐ. 

Lưu ý: Giá trên đã bao gồm VAT nhưng chưa bao gồm các loại thuế phí ra biển số. Giá có thể thay đổi tùy theo khu vực và chính sách của từng đại lý.

Bảng giá xe Honda Sh150i

​Honda SH150i là mẫu xe tay ga cao cấp của Honda, được ưa chuộng tại Việt Nam nhờ thiết kế sang trọng, động cơ mạnh mẽ và các tính năng hiện đại. Xe được trang bị động cơ 150cc, hệ thống phun xăng điện tử PGM-FI, mang lại khả năng vận hành êm ái và tiết kiệm nhiên liệu. Các tính năng nổi bật bao gồm hệ thống phanh ABS, khóa thông minh Smart Key, đèn LED và màn hình kỹ thuật số.​

Bảng giá xe Honda Sh150i
Bảng giá xe Honda Sh150i

Tại Việt Nam, Honda SH150i được phân phối với các phiên bản và giá bán lẻ đề xuất như sau:​

Phiên bản

Màu sắc

Giá đề xuất (VNĐ)

Thông tin thêm

Tiêu chuẩn

Đen, Đỏ, Trắng

90.290.000

Phiên bản cơ bản, động cơ 150cc, thiết kế sang trọng.

Cao cấp

Đen, Xanh, Vàng

98.290.000

Phiên bản nâng cấp, động cơ mạnh mẽ, tiện ích hiện đại.

Đặc biệt

Đen, Xanh, Vàng

99.490.000

Phiên bản với màu sắc và tính năng đặc biệt.

Thể thao

Đen, Đỏ, Trắng

99.990.000

Phiên bản mới nhất, thiết kế thời thượng, tiết kiệm nhiên liệu.

Lưu ý: Giá trên đã bao gồm VAT nhưng chưa bao gồm các loại thuế phí ra biển số. Giá thực tế tại các đại lý có thể chênh lệch so với giá đề xuất.

Bảng giá xe Honda Super Cub C125

​Honda Super Cub C125 là mẫu xe số mang phong cách cổ điển, kết hợp giữa thiết kế retro và công nghệ hiện đại. Xe được trang bị động cơ 125cc, SOHC, phun xăng điện tử PGM-FI, cho công suất tối đa 6,87 kW tại 7.500 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 10,15 Nm tại 5.000 vòng/phút, mang lại khả năng vận hành mạnh mẽ và tiết kiệm nhiên liệu. 

Bảng giá xe Honda Super Cub C125
Bảng giá xe Honda Super Cub C125

Giá bán lẻ đề xuất:

Phiên bản

Màu sắc

Giá đề xuất (VNĐ)

Tiêu chuẩn

Xanh Trắng (nhạt), Xanh Trắng (đậm), Đỏ Trắng

86.292.000

Đặc biệt

Đen nhám

87.273.818

​Lưu ý: Giá trên đã bao gồm VAT nhưng chưa bao gồm các loại thuế phí ra biển số.

Bảng giá xe Honda CBR250RR

​Honda CBR250RR là mẫu mô tô thể thao phân khối nhỏ của Honda, nổi bật với thiết kế khí động học và hiệu suất ấn tượng. Xe được trang bị động cơ 249,7cc, DOHC, làm mát bằng dung dịch, sản sinh công suất tối đa 38 mã lực và mô-men xoắn cực đại 29 Nm. Hộp số 6 cấp giúp xe tăng tốc nhanh chóng và đạt tốc độ cao.​

Bảng giá xe Honda CBR250RR
Bảng giá xe Honda CBR250RR

Tại Việt Nam, Honda CBR250RR được nhập khẩu và phân phối bởi các đại lý tư nhân với các phiên bản và giá bán tham khảo như sau:​

Phiên bản

Màu sắc

Giá bán lẻ đề xuất (VNĐ)

SP

Đỏ Đen, Đen mờ sườn đỏ

170.000.000

SP Quick Shifter

Trắng Đỏ Racing, Đỏ Xanh Tricolor

180.000.000

Lưu ý: Giá trên đã bao gồm VAT nhưng chưa bao gồm các loại thuế phí ra biển số. Giá thực tế có thể thay đổi tùy theo đại lý và khu vực.

Bảng giá xe Honda CT125

​Honda CT125 là mẫu xe adventure cỡ nhỏ của Honda, kết hợp thiết kế cổ điển với khả năng vận hành linh hoạt, phù hợp cho việc di chuyển trên nhiều loại địa hình. Xe được trang bị động cơ 125cc, 4 thì, SOHC, làm mát bằng không khí, sản sinh công suất 8,8 mã lực tại 7.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 11 Nm tại 4.500 vòng/phút. Hộp số 4 cấp giúp xe vận hành mượt mà và tiết kiệm nhiên liệu, với mức tiêu thụ khoảng 66,9 km/lít.​

Bảng giá xe Honda CT125
Bảng giá xe Honda CT125

Giá bán tại Việt Nam:

Tại Việt Nam, Honda CT125 được nhập khẩu từ Thái Lan và phân phối qua các đại lý tư nhân. Giá bán của xe dao động từ 150.000.000 đến 198.000.000 VNĐ, tùy thuộc vào đại lý và thời điểm mua xe. ​

Phiên bản và màu sắc:

Phiên bản

Màu sắc

Giá bán (VNĐ)

Thông tin thêm

Honda CT125 (Tiêu chuẩn)

Đỏ, Xanh, Trắng

150.000.000

Phiên bản cơ bản, động cơ 125cc, thiết kế cổ điển

Honda CT125 (Đặc biệt)

Đen, Nâu

180.000.000

Phiên bản nâng cấp, trang bị hiện đại, phong cách retro

Honda CT125 (Edition 2024)

Đen, Đỏ, Trắng

198.000.000

Phiên bản mới nhất, cải tiến tính năng và hiệu suất

Lưu ý: Giá trên đã bao gồm VAT nhưng chưa bao gồm các loại thuế phí ra biển số. Giá có thể thay đổi tùy theo khu vực và thời điểm mua xe.

Bảng giá xe Honda Monkey

​Honda Monkey là mẫu xe minibike mang phong cách retro, kết hợp giữa thiết kế cổ điển và công nghệ hiện đại. Xe được trang bị động cơ 125cc, 4 thì, SOHC, làm mát bằng không khí, sản sinh công suất khoảng 9,25 mã lực tại 7.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 10,5 Nm tại 5.500 vòng/phút. Hộp số 4 cấp giúp xe vận hành linh hoạt và tiết kiệm nhiên liệu.​

Bảng giá xe Honda Monkey
Bảng giá xe Honda Monkey

Tại Việt Nam, Honda Monkey từng được phân phối chính hãng với giá bán lẻ đề xuất từ 84.990.000 VNĐ. Tuy nhiên, từ năm 2022, mẫu xe này đã không còn xuất hiện trên trang chủ của Honda Việt Nam. Hiện nay, các đại lý tư nhân nhập khẩu và phân phối Honda Monkey với mức giá dao động từ khoảng 130 triệu đồng đến hơn 200 triệu đồng, tùy thuộc vào phiên bản và nguồn gốc nhập khẩu. ​

Để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất, người tiêu dùng nên liên hệ trực tiếp với các đại lý hoặc tham khảo các nguồn thông tin uy tín.

Bảng giá xe Honda CB300R

​Honda CB300R là mẫu xe thuộc dòng Neo Sports Café của Honda, kết hợp giữa thiết kế cổ điển và hiện đại. Xe được trang bị động cơ xi-lanh đơn 286cc, DOHC, làm mát bằng dung dịch, sản sinh công suất tối đa 31 mã lực tại 8.500 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 27,9 Nm tại 7.500 vòng/phút, kết hợp với hộp số 6 cấp, mang lại khả năng tăng tốc nhanh và vận hành linh hoạt.

Giá bán tại Việt Nam:

Tại Việt Nam, Honda CB300R được phân phối chính hãng với giá bán lẻ đề xuất khoảng 140.000.000 VNĐ. Tuy nhiên, giá bán thực tế tại các đại lý có thể dao động từ 115.000.000 đến 120.000.000 VNĐ, tùy thuộc vào chính sách của từng đại lý và thời điểm mua xe. 

Bảng giá xe Honda CB300R
Bảng giá xe Honda CB300R

Giá lăn bánh tham khảo:

Để xe lăn bánh hợp pháp, ngoài giá xe, khách hàng cần chi trả thêm các khoản phí như lệ phí trước bạ (5% giá trị xe), phí đăng ký biển số và bảo hiểm trách nhiệm dân sự. Cụ thể, tổng chi phí lăn bánh tạm tính cho Honda CB300R tại Hà Nội và TP.HCM khoảng 130.000.000 VNĐ. ​

Lưu ý:Giá bán thực tế tại các đại lý có thể chênh lệch so với giá tham khảo, tùy thuộc vào khu vực và thời điểm mua xe. Để có thông tin chính xác và cập nhật nhất, khách hàng nên liên hệ trực tiếp với các đại lý Honda ủy quyền hoặc tham khảo các trang web uy tín trước khi quyết định mua xe.

Bảng giá xe Honda SH350i

Honda SH350i là mẫu xe tay ga cao cấp của Honda, nổi bật với thiết kế sang trọng và động cơ mạnh mẽ. Xe được trang bị động cơ eSP+ dung tích 330cc, xi-lanh đơn, làm mát bằng dung dịch, sản sinh công suất tối đa 29,2 mã lực tại 7.500 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 31,8 Nm tại 5.250 vòng/phút, mang lại khả năng vận hành êm ái và tiết kiệm nhiên liệu.

Về thiết kế, SH350i mang phong cách châu Âu với mặt nạ trước được tinh chỉnh, tạo cảm giác rắn chắc và khỏe mạnh. Xe được trang bị hệ thống đèn LED toàn bộ, màn hình kỹ thuật số, hệ thống phanh ABS trên cả hai bánh, khóa thông minh Smart Key, cổng sạc USB Type-C và cốp chứa đồ rộng rãi.

Bảng giá xe Honda SH350i
Bảng giá xe Honda SH350i

Tại Việt Nam, Honda SH350i được phân phối với các phiên bản và giá bán lẻ đề xuất như sau:

Phiên bản

Màu sắc

Giá đề xuất (VNĐ)

SH350i Cao cấp

Trắng đen

150.990.000

SH350i Đặc biệt

Đen nhám, Bạc đen

151.990.000

SH350i Thể thao

Xám đen

152.490.000

Tuy nhiên, theo thông tin cập nhật tháng 3/2025, giá bán thực tế tại các đại lý đang thấp hơn giá đề xuất. Cụ thể, phiên bản Thể thao có giá khoảng 145.000.000 VNĐ, phiên bản Đặc biệt khoảng 144.000.000 VNĐ và phiên bản Cao cấp khoảng 143.000.000 VNĐ.

Bảng giá xe Honda CBR500R

​Honda CBR500R là mẫu mô tô thể thao phân khối lớn của Honda, nổi bật với thiết kế khí động học và hiệu suất mạnh mẽ. Xe được trang bị động cơ 471cc, DOHC, làm mát bằng dung dịch, mang lại khả năng tăng tốc nhanh và vận hành ổn định. Các tính năng hiện đại bao gồm đèn LED, màn hình kỹ thuật số và hệ thống phanh ABS hai kênh.​

Giá bán lẻ đề xuất:

Tại Việt Nam, Honda CBR500R được phân phối chính hãng với giá bán lẻ đề xuất là 192.990.000 VNĐ.

Bảng giá xe Honda CBR500R
Bảng giá xe Honda CBR500R

 ​

Giá lăn bánh tạm tính:

Để xe lăn bánh hợp pháp, ngoài giá xe, khách hàng cần chi trả thêm các khoản phí như thuế trước bạ (5%), phí đăng ký biển số và bảo hiểm trách nhiệm dân sự. Cụ thể, tổng chi phí lăn bánh tạm tính cho mẫu xe này tại Hà Nội và TP.HCM vào khoảng 206.705.500 VNĐ. 

Giá xe cũ trên thị trường:

Trên thị trường xe cũ, Honda CBR500R đã qua sử dụng được rao bán với mức giá dao động từ 93.000.000 VNĐ đến 150.000.000 VNĐ, tùy thuộc vào năm sản xuất, tình trạng xe và số km đã đi. ​

Lưu ý: Giá bán có thể thay đổi tùy theo khu vực và chính sách của từng đại lý, cũng như tình trạng thị trường tại thời điểm mua xe.

Bảng giá xe Honda CB500F

​Honda CB500F là mẫu xe naked bike phân khối 500cc với thiết kế thể thao và mạnh mẽ, phù hợp cho cả người mới bắt đầu và các tay lái có kinh nghiệm. Xe được trang bị động cơ 471cc, DOHC, làm mát bằng dung dịch, mang lại hiệu suất mạnh mẽ, linh hoạt và dễ kiểm soát.​

Tuy nhiên, theo thông tin mới nhất, Honda đã giới thiệu mẫu CB500 Hornet 2024 tại thị trường Việt Nam để thay thế cho CB500F. CB500 Hornet 2024 có giá niêm yết 184,99 triệu đồng và được trang bị động cơ DOHC 4 thì, 2 xi lanh với 8 van, dung tích 471cc, làm mát bằng chất lỏng, phun xăng điện tử PGM-Fi. Động cơ này sản sinh công suất tối đa 47 mã lực tại 8.600 vòng/phút và mô-men xoắn 43 Nm tại 6.500 vòng/phút.

Bảng giá xe Honda CB500F
Bảng giá xe Honda CB500F

Trên thị trường xe cũ, các mẫu xe Honda CB thuộc dòng CB500F và CB500 Hornet đã qua sử dụng được rao bán với mức giá trung bình từ 86,4 triệu đến 93,6 triệu đồng, tùy thuộc vào năm sản xuất, tình trạng xe và số km đã đi. 

Lưu ý: Giá bán có thể thay đổi tùy theo khu vực và chính sách của từng đại lý, cũng như tình trạng thị trường tại thời điểm mua xe.

Bảng giá xe Honda CB650R

​Honda CB650R là mẫu xe naked bike 650cc với thiết kế thể thao, mạnh mẽ và hiện đại. Xe được trang bị động cơ 649cc, DOHC, làm mát bằng dung dịch, mang lại khả năng vận hành mạnh mẽ, ổn định và linh hoạt.​

Bảng giá xe Honda CB650R
Bảng giá xe Honda CB650R

Dưới đây là bảng giá Honda CB650R cập nhật mới nhất đến tháng 3/2025:​

Phiên bản

Màu sắc

Giá bán (VND)

Thông tin thêm

Tiêu chuẩn

Đỏ Đen Xám, Xám Đen Bạc, Đen Bạc

256.990.000

Phiên bản cơ bản, động cơ 649cc, thiết kế naked bike thể thao, trang bị phanh ABS, hệ thống treo trước hành trình ngược Showa 41 mm, màn hình TFT 5 inch, đèn LED toàn bộ.

Cao cấp

Đang cập nhật

Đang cập nhật

Thông tin về phiên bản cao cấp hiện chưa được công bố chính thức.

Edition 2025

Đang cập nhật

Đang cập nhật

Thông tin về phiên bản Edition 2025 hiện chưa được công bố chính thức.

Lưu ý: Giá bán lẻ đề xuất đã bao gồm thuế GTGT. Giá thực tế có thể thay đổi tùy theo đại lý và khu vực.

Bảng giá xe Honda Rebel

​Honda Rebel là mẫu xe cruiser nổi bật của Honda, mang thiết kế mạnh mẽ và phong cách, phù hợp cho những người yêu thích sự tự do và phong cách lái độc đáo. Xe được trang bị động cơ 500cc hoặc 1100cc, mang lại khả năng vận hành êm ái, linh hoạt và dễ kiểm soát.​

Bảng giá xe Honda Rebel
Bảng giá xe Honda Rebel

Dưới đây là bảng giá Honda Rebel cập nhật mới nhất đến tháng 3/2025:

Phiên bản

Màu sắc

Giá đề xuất (VNĐ)

Giá đại lý (VNĐ)

Thông tin thêm

Rebel 500

Đen, Xám, Trắng Be

181.300.000

181.300.000

Phiên bản tiêu chuẩn, động cơ 471cc, thiết kế cruiser phong cách, trang bị phanh ABS, đèn LED, màn hình LCD.

Rebel 1100 Tiêu chuẩn

Đen, Xám đen

449.500.000

476.000.000

Phiên bản tiêu chuẩn, động cơ 1.084cc, thiết kế cruiser cao cấp, trang bị phanh ABS, đèn LED, màn hình LCD.

Rebel 1100 DCT

Đen, Xám đen

499.500.000

528.500.000

Phiên bản cao cấp với hộp số ly hợp kép DCT, động cơ 1.084cc, thiết kế cruiser cao cấp, trang bị phanh ABS, đèn LED, màn hình LCD.

Lưu ý: Giá bán có thể thay đổi tùy theo khu vực và chính sách của từng đại lý, cũng như tình trạng thị trường tại thời điểm mua xe.

Bảng giá xe Honda CB500X

​Honda CB500X là mẫu xe adventure 500cc với thiết kế mạnh mẽ và linh hoạt, phù hợp cho cả di chuyển trong đô thị lẫn off-road. Xe được trang bị động cơ 471cc, DOHC, làm mát bằng dung dịch, mang lại hiệu suất vận hành ổn định, dễ kiểm soát và khả năng vượt địa hình tốt.​

Bảng giá xe Honda CB500X
Bảng giá xe Honda CB500X

Dưới đây là bảng giá Honda CB500X cập nhật mới nhất đến tháng 3/2025:​

Phiên bản

Màu sắc

Giá bán (VND)

Thông tin thêm

Tiêu chuẩn

Đen, Đỏ, Trắng

194.290.000

Phiên bản cơ bản với động cơ 471cc, thiết kế adventure mạnh mẽ, trang bị phanh ABS, hệ thống treo trước hành trình ngược Showa 41 mm, màn hình LCD, đèn LED toàn bộ.

Lưu ý: Giá bán lẻ đề xuất đã bao gồm thuế GTGT. Giá thực tế có thể thay đổi tùy theo đại lý và khu vực.

Bảng giá xe Honda X-ADV

​Honda X-ADV là mẫu xe tay ga adventure độc đáo, kết hợp giữa sự tiện lợi của xe tay ga và khả năng vận hành mạnh mẽ của mô tô địa hình. Xe được trang bị động cơ 745cc, làm mát bằng dung dịch, mang lại hiệu suất cao và linh hoạt trên nhiều loại địa hình. 

Thiết kế của X-ADV nổi bật với khung sườn chắc chắn, hệ thống phanh đĩa, hệ thống treo cao cấp và màn hình kỹ thuật số hiện đại. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những ai yêu thích khám phá, cần một chiếc xe đa năng cho cả di chuyển trong đô thị và chinh phục các cung đường off-road.​

Bảng giá xe Honda X-ADV
Bảng giá xe Honda X-ADV

Dưới đây là bảng giá Honda X-ADV cập nhật mới nhất đến tháng 3/2025:​

Phiên bản

Màu sắc

Giá bán (VND)

Thông tin thêm

X-ADV 2025

Đen, Trắng, Đỏ

242.000.000

Phiên bản mới nhất, cải tiến về vật liệu với nhựa kỹ thuật sinh học Durabio, kính chắn gió chỉnh điện, màn hình TFT 5 inch hỗ trợ Honda RoadSync, động cơ 745cc, 4 chế độ lái và hệ thống kiểm soát hành trình.

 

Lưu ý: Giá bán có thể thay đổi tùy theo khu vực và chính sách của từng đại lý, cũng như tình trạng thị trường tại thời điểm mua xe.

Bảng giá xe CBR1000RR-R

​Honda CBR1000RR-R là mẫu superbike cao cấp của Honda, nổi bật với thiết kế khí động học tinh tế và hiệu suất vượt trội, dành cho những tay lái đam mê tốc độ. Xe được trang bị động cơ 999cc, 4 xi-lanh thẳng hàng, DOHC, làm mát bằng dung dịch, mang lại khả năng tăng tốc nhanh chóng và độ ổn định cao trên đường đua. Các trang bị hiện đại bao gồm khung sườn nhẹ, hệ thống phanh đĩa, hệ thống treo cao cấp, đèn LED, màn hình kỹ thuật số và hệ thống kiểm soát lực kéo.​

Bảng giá xe CBR1000RR-R
Bảng giá xe CBR1000RR-R

Dưới đây là bảng giá Honda CBR1000RR-R cập nhật mới nhất đến tháng 3/2025:​

Phiên bản

Màu sắc

Giá bán (VND)

Thông tin thêm

Tiêu chuẩn

Đỏ xanh trắng, Đen

950.500.000

Phiên bản cơ bản với động cơ 999cc, thiết kế thể thao, trang bị phanh ABS, hệ thống treo Showa, màn hình TFT 5 inch, đèn LED toàn bộ.

SP

Đỏ xanh trắng

1.050.500.000

Phiên bản cao cấp với động cơ 999cc, trang bị phanh Brembo Stylema R, hệ thống treo điện tử Öhlins Smart-EC thế hệ 3, ống xả Akrapovic full Titan, hệ thống ga điện tử TBW cải tiến.

Bảng giá xe Honda Africa Twin

​Honda Africa Twin là mẫu xe adventure phân khối lớn, được thiết kế để chinh phục những cung đường off-road và đồng hành trong các chuyến đi dài. Xe được trang bị động cơ 1.084cc, làm mát bằng dung dịch, mang lại khả năng vận hành mạnh mẽ và ổn định trên mọi địa hình. Các trang bị hiện đại bao gồm hệ thống treo cao cấp, phanh đĩa trước và sau, đèn LED, màn hình kỹ thuật số và hệ thống chống bó cứng phanh ABS.​

Bảng giá xe Honda Africa Twin
Bảng giá xe Honda Africa Twin

Dưới đây là bảng giá Honda Africa Twin cập nhật mới nhất đến tháng 3/2025:​

Phiên bản

Màu sắc

Giá bán (VND)

Thông tin thêm

Tiêu chuẩn

Đen, Đỏ đen

540.990.000

Phiên bản cơ bản với động cơ 1.084cc, thiết kế adventure touring mạnh mẽ.

Adventure Sports

Trắng xanh đen

620.990.000

Phiên bản chuyên dụng cho off-road, dung tích bình xăng lớn hơn, hệ thống treo cao cấp.

Lưu ý: Giá bán có thể thay đổi tùy theo khu vực và chính sách của từng đại lý, cũng như tình trạng thị trường tại thời điểm mua xe.

Bảng giá xe Honda Goldwing

​Honda Gold Wing 2025 là mẫu xe touring cao cấp, mang lại trải nghiệm lái thoải mái và sang trọng cho những chuyến đi dài. Tại Việt Nam, xe được nhập khẩu nguyên chiếc từ Nhật Bản và có giá bán lẻ đề xuất là 1.231.500.000 VND.

Giá này đã bao gồm thuế giá trị gia tăng (VAT) nhưng chưa bao gồm các chi phí khác như thuế trước bạ, phí biển số và bảo hiểm dân sự. Tổng chi phí lăn bánh sẽ khác nhau tùy thuộc vào khu vực đăng ký và các khoản phí liên quan. Ví dụ, tại TP.HCM, tổng chi phí lăn bánh tạm tính khoảng 1.297.141.000 VND, bao gồm thuế trước bạ 61.575.000 VND, phí biển số 4.000.000 VND và bảo hiểm dân sự 66.000 VND. 

Bảng giá xe Honda Goldwing
Bảng giá xe Honda Goldwing

Honda Gold Wing 2025 được trang bị động cơ 6 xy-lanh đối xứng nằm ngang dung tích 1.833cc, sản sinh công suất tối đa 125 mã lực tại 5.500 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 170 Nm tại 4.500 vòng/phút. Xe sử dụng hộp số tự động ly hợp kép 7 cấp với chế độ sang số tay (M) hoặc tự động (A). ​

Các trang bị hiện đại khác bao gồm hệ thống treo trước hành trình ngược, hệ thống phanh ABS, đèn LED toàn bộ, màn hình TFT 7 inch hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto, hệ thống âm thanh cao cấp, ghế ngồi êm ái với chất liệu da cao cấp và hệ thống sưởi ghế.

>>>Tìm hiểu thêm: Honda Goldwing - Đánh giá chi tiết và nhận xét từ các chuyên gia

Với bảng giá xe máy Honda tháng 3/2025, bạn sẽ có cái nhìn tổng quan về các lựa chọn xe máy phù hợp. Đừng bỏ lỡ cơ hội mua xe với giá ưu đãi tại các đại lý chính hãng trên toàn quốc.


Thiên Phúc

Thiên Phúc là tác giả chuyên viết về ô tô – xe máy, cung cấp thông tin chi tiết, đánh giá và cập nhật giá cả, thông số kỹ thuật của các dòng xe. Với kinh nghiệm chuyên môn vững vàng, Thiên Phúc giúp độc giả lựa chọn xe phù hợp nhất.


Để Lại Bình Luận Của Bạn

Địa chỉ email của bạn sẽ không được công bố. Các trường bắt buộc được đánh dấu *